Mẫu câu chức năng
Cách nhờ vả, từ chối, đồng ý và hơn thế
để em giúp anh/chị nhé ạ? — chủ động đề nghị giúp đỡ trước khi được nhờ
짐이 많으신데 제가 도와드릴까요?— Anh nhiều đồ quá, để em giúp anh nhé ạ?
제가 도와드릴까요? 혼자 하시기 힘들어 보여서요.— Để em giúp một tay nhé ạ? Trông anh làm một mình vất vả ạ.
anh/chị nói lại một lần nữa được không ạ? — cách xin nhắc lại an toàn nhất
잘 못 들었어요. 다시 한번 말씀해 주시겠어요?— Em nghe chưa rõ ạ. Anh nói lại giúp em một lần nữa được không ạ?
죄송한데 다시 한번 말씀해 주시겠어요?— Xin lỗi ạ, anh nhắc lại giúp em với ạ.
dạ? anh/chị nói gì cơ ạ? — phản xạ nhanh khi không nghe rõ
네? 뭐라고요? 여기가 시끄러워서요.— Dạ? Anh nói gì cơ ạ? Ở đây ồn quá ạ.
네? 뭐라고요? 다시 말해 줄래요?— Dạ? Anh nói lại giúp em được không ạ?
tức là ý anh/chị là thế này đúng không ạ? — xác nhận lại xem mình hiểu đúng chưa
그러니까 내일까지 보내면 된다는 말씀이시죠?— Tức là em gửi trước ngày mai là được đúng không ạ?
그러니까 이런 말씀이시죠? 제가 정리해 보겠습니다.— Ý anh là vậy đúng không ạ? Để em tóm tắt lại ạ.
cái đó nghĩa là gì ạ? — hỏi nghĩa của từ hay câu mình chưa biết
'퇴근'이 무슨 뜻이에요?— '퇴근' nghĩa là gì ạ?
방금 하신 말씀이 무슨 뜻이에요?— Câu anh vừa nói nghĩa là gì ạ?
cái này đúng không ạ? — kiểm tra lại việc mình làm hoặc điều mình hiểu
여기까지 했는데 이거 맞나요?— Em làm đến đây rồi, thế này đúng chưa ạ?
서류를 이렇게 쓰면 되나요? 이거 맞나요?— Giấy tờ viết thế này được không ạ? Thế này đúng chưa ạ?
em không chắc mình hiểu đúng chưa ạ — câu đệm nhẹ nhàng khi muốn hỏi lại ở nơi làm việc
제가 제대로 이해했는지 모르겠는데요, 다시 한번 설명해 주시겠어요?— Em không chắc mình hiểu đúng chưa ạ, anh giải thích lại giúp em được không ạ?
제가 제대로 이해했는지 모르겠는데요, 이 순서가 맞습니까?— Em không rõ mình hiểu đúng chưa ạ, thứ tự này đúng chứ ạ?
cái này tiếng Hàn gọi là gì ạ? — câu hỏi hữu ích nhất của người học
이건 한국어로 뭐라고 해요?— Cái này tiếng Hàn gọi là gì ạ?
이 공구, 한국어로 뭐라고 해요?— Cái dụng cụ này tiếng Hàn gọi là gì ạ?
phần này em chưa hiểu rõ lắm ạ — chỉ đúng chỗ mình còn thắc mắc
여기 이 부분이 잘 이해가 안 돼서요. 설명해 주실 수 있나요?— Chỗ này em chưa hiểu rõ ạ. Anh giải thích giúp em được không ạ?
계약서 이 부분이 잘 이해가 안 돼서요.— Phần này trong hợp đồng em chưa hiểu rõ ạ.
em hỏi lại cho chắc ạ — câu mở đầu khi muốn xác nhận điều đã nghe
확인차 여쭤봅니다. 회의가 세 시 맞습니까?— Em hỏi lại cho chắc ạ. Cuộc họp lúc ba giờ đúng không ạ?
확인차 여쭤봅니다. 이 물량 전부 오늘 나가는 겁니까?— Em xác nhận lại ạ. Toàn bộ lô hàng này xuất hôm nay đúng không ạ?
à, khoan đã ạ — chặn nhịp lại để mình kịp ghi hoặc kiểm tra
아, 잠깐만요. 메모 좀 하고요.— À, khoan đã ạ. Để em ghi lại chút ạ.
아, 잠깐만요. 그 부분 다시 한번요.— À, chờ chút ạ. Chỗ đó anh nói lại giúp em ạ.
em hơi ngại khi nói điều này ạ — dẫn vào một chuyện tế nhị
말씀드리기 좀 조심스러운데요, 이번 건은 다시 봐야 할 것 같습니다.— Em hơi ngại nói điều này ạ, nhưng vụ này chắc phải xem lại ạ.
말씀드리기 좀 조심스러운데요… 저 다음 달에 그만두려고요.— Em ngại nói lắm ạ… tháng sau em định nghỉ việc ạ.
ừm… nói sao nhỉ — câu chèn khi đang tìm từ để nói
어… 뭐랄까, 좀 애매해.— Ừm… nói sao nhỉ, hơi khó nói.
어… 뭐랄까, 나쁘진 않은데 뭔가 부족해.— Ừm… nói thế nào nhỉ, không tệ nhưng thiếu gì đó.
cho em nghĩ một chút ạ — xin thêm chút thời gian trước khi trả lời
잠깐만 생각 좀 해 볼게요. 급한 건 아니죠?— Cho em nghĩ một lát ạ. Không gấp lắm đúng không ạ?
음, 잠깐만 생각 좀 해 볼게요.— Ừm, để em suy nghĩ một chút ạ.
ý em là thế này ạ — dùng để nói lại câu vừa lỡ diễn đạt vụng
그러니까 제 말은요, 순서를 바꾸자는 거예요.— Ý em là thế này ạ, mình đổi thứ tự ấy ạ.
그러니까 제 말은요… 아, 어떻게 설명하죠?— Ý em là… à, giải thích sao nhỉ ạ?
à, chuyện đó là thế này ạ — dẫn vào lời giải thích, thường là để phân trần
아, 그게 말이죠. 어제 기계가 멈춰서요.— À, chuyện đó là thế này ạ. Hôm qua máy bị dừng ạ.
아, 그게 말이죠… 얘기가 좀 길어요.— À, chuyện đó ấy à… nói ra thì hơi dài ạ.
tự nhiên em không nhớ ra ạ — câu câu giờ khi chưa nghĩ ra từ hay cái tên
그 서류 이름이… 갑자기 생각이 안 나네요.— Tên loại giấy tờ đó là… tự nhiên em không nhớ ra ạ.
죄송해요, 갑자기 생각이 안 나네요. 찾아보고 말씀드릴게요.— Xin lỗi ạ, em không nhớ ra ngay ạ. Em tra rồi báo lại anh ạ.
em không biết phải nói thế nào ạ — dùng trước khi báo tin xấu hoặc nói điều khó nói
어떻게 말씀드려야 할지 모르겠는데요, 납기가 늦어질 것 같습니다.— Em không biết nói thế nào ạ, có lẽ sẽ chậm giao hàng ạ.
어떻게 말씀드려야 할지… 제가 그만두게 되었습니다.— Em không biết mở lời thế nào ạ… em xin nghỉ việc ạ.
em thích lắm ạ — bày tỏ sự hài lòng, thích thú một cách mộc mạc
여기 분위기 너무 좋아요.— Không khí ở đây thích quá ạ.
선물 너무 좋아요. 잘 쓸게요.— Em thích món quà này lắm ạ. Em sẽ dùng cẩn thận ạ.
bực thật sự — câu than thở thân mật với bạn thân
또 지각이야. 진짜 짜증 나.— Lại muộn nữa rồi. Bực thật sự.
버스가 눈앞에서 갔어. 진짜 짜증 나.— Xe buýt chạy mất ngay trước mặt. Bực ghê.
em giật cả mình ạ — dùng khi bất ngờ hoặc bị hoảng
갑자기 소리를 지르셔서 깜짝 놀랐어요.— Anh hét lên đột ngột làm em giật cả mình ạ.
가격 보고 깜짝 놀랐어요.— Nhìn giá mà em giật mình luôn ạ.
em buồn lắm ạ — nỗi buồn xen lẫn tủi thân và thất vọng
열심히 했는데 결과가 안 좋아서 정말 속상해요.— Em cố gắng nhiều mà kết quả không tốt, em buồn lắm ạ.
아이가 아프니까 정말 속상해요.— Con ốm nên em xót ruột lắm ạ.
tiếc quá ạ — nuối tiếc vì điều tốt đẹp đã kết thúc hoặc không thành
벌써 가신다니 너무 아쉬워요.— Anh về sớm vậy, tiếc quá ạ.
한 골 차로 져서 너무 아쉬워요.— Thua đúng một bàn, tiếc thật ạ.
em lo lắm ạ — nói ra nỗi lo về mình hoặc về người khác
시험 결과가 걱정돼요.— Em lo về kết quả thi ạ.
어머니 건강이 걱정돼요.— Em lo cho sức khỏe của mẹ ạ.
đỉnh thật! / ghê thật! — tiếng lóng thể hiện sự kinh ngạc, khen hoặc sốc đều được
너 취직했다고? 대박!— Cậu xin được việc rồi á? Đỉnh thật!
이 가격에 이만큼이나? 대박이다.— Giá này mà được nhiều thế á? Ghê thật.
em thấy hơi chạnh lòng ạ — cảm giác khó chịu mơ hồ, không nói thẳng ra
그런 말을 들으니까 기분이 좀 그래요.— Nghe câu đó em thấy hơi chạnh lòng ạ.
괜찮다고는 했는데 기분이 좀 그래요.— Em bảo không sao nhưng trong lòng vẫn thấy sao sao ạ.
thích quá đi! — reo lên vì vui, dùng thân mật
내일 쉬는 날이야? 신난다!— Mai được nghỉ á? Thích quá!
드디어 월급날이다. 신난다!— Cuối cùng cũng đến ngày lĩnh lương. Sướng thật!
anh/chị làm tốt lắm ạ — khen việc vừa hoàn thành
처음인데 정말 잘하셨어요.— Lần đầu mà anh làm tốt lắm ạ.
네, 잘하셨어요. 그렇게 하시면 됩니다.— Vâng, anh làm đúng rồi ạ. Cứ như thế là được ạ.
anh/chị giỏi thật đấy ạ — khen ngợi năng lực hay thành tích của người khác
혼자서 다 하셨다니 정말 대단하시네요.— Anh làm hết một mình á? Anh giỏi thật đấy ạ.
3개 국어를 하신다고요? 정말 대단하시네요.— Anh nói được ba thứ tiếng ạ? Thán phục anh quá ạ.
đúng là anh/chị có khác! — lời khen kiểu 'quả nhiên không làm mình thất vọng'
역시! 제가 믿고 맡긴 보람이 있네요.— Quả nhiên! Giao cho anh đúng là yên tâm ạ.
역시 사장님이세요. 한 번에 해결하셨네요.— Đúng là giám đốc có khác. Giải quyết một phát xong luôn ạ.
anh/chị khéo tay thật ạ — khen tay nghề: nấu ăn, làm thủ công, sửa chữa
직접 만드신 거예요? 솜씨가 좋으시네요.— Anh tự làm ạ? Anh khéo tay thật ạ.
마무리가 깔끔합니다. 솜씨가 좋으시네요.— Hoàn thiện gọn gàng quá ạ. Tay nghề anh giỏi thật ạ.
làm tốt lắm — khen thân mật, nói với bạn hoặc người nhỏ tuổi hơn
잘했어, 그 정도면 충분해.— Làm tốt lắm, thế là đủ rồi.
응, 잘했어. 다음에도 그렇게 하면 돼.— Ừ, giỏi lắm. Lần sau cứ làm vậy là được.
anh/chị nói tiếng Hàn giỏi quá ạ — câu người Hàn thường khen người nước ngoài
한국말 정말 잘하시네요. 얼마나 배우셨어요?— Anh nói tiếng Hàn giỏi quá ạ. Anh học bao lâu rồi ạ?
발음이 좋으세요. 한국말 정말 잘하시네요.— Phát âm của anh tốt lắm ạ. Anh nói tiếng Hàn giỏi thật ạ.
trông đẹp mắt lắm ạ — khen dáng vẻ của một vật hay một cảnh
정리를 잘하셔서 보기 좋습니다.— Anh sắp xếp gọn gàng, nhìn đẹp mắt lắm ạ.
두 분 같이 다니시니 보기 좋습니다.— Hai anh chị đi cùng nhau nhìn đẹp đôi lắm ạ.
không sao đâu ạ — trấn an người vừa mắc lỗi hoặc đang xin lỗi
괜찮아요, 그럴 수 있어요.— Không sao đâu ạ, chuyện đó ai cũng gặp mà ạ.
괜찮아요. 제가 다시 하면 돼요.— Không sao ạ. Em làm lại là được ạ.
anh/chị đừng lo quá ạ — an ủi người đang bồn chồn lo lắng
잘 해결될 테니까 너무 걱정하지 마세요.— Rồi sẽ ổn thôi ạ, anh đừng lo quá ạ.
너무 걱정하지 마세요. 제가 옆에서 도와드릴게요.— Anh đừng lo quá ạ. Có em ở bên giúp anh ạ.
anh/chị cố lên ạ — động viên người đang trải qua giai đoạn khó khăn
조금만 더 하면 끝나요. 힘내세요!— Cố thêm chút nữa là xong rồi ạ. Anh cố lên ạ!
많이 힘드시죠? 힘내세요.— Anh vất vả lắm phải không ạ? Anh cố lên nhé ạ.
chuyện đó cũng thường mà ạ — làm nhẹ đi lỗi lầm của người khác
실수는 누구나 해요. 그럴 수도 있죠.— Ai chẳng có lúc sai ạ. Chuyện thường mà ạ.
그럴 수도 있죠, 뭐. 너무 자책하지 마세요.— Chuyện đó cũng dễ xảy ra mà ạ. Anh đừng tự trách mình ạ.
anh/chị đã vất vả biết bao nhiêu ạ — thể hiện mình thấu hiểu nỗi khổ của người kia
혼자 아이 키우시느라 얼마나 힘드셨어요.— Chị một mình nuôi con, vất vả biết bao nhiêu ạ.
얼마나 힘드셨어요. 이제라도 좀 쉬세요.— Chị khổ nhiều rồi ạ. Giờ chị nghỉ ngơi chút đi ạ.
cố lên nhé — lời động viên thân mật dành cho bạn bè
너무 신경 쓰지 마. 힘내!— Đừng bận tâm quá. Cố lên!
힘내, 내가 있잖아.— Cố lên, còn có tớ đây mà.
rồi mọi chuyện sẽ ổn thôi ạ — trấn an về những gì sắp tới
걱정 마세요, 다 잘될 거예요.— Anh đừng lo, rồi mọi chuyện sẽ ổn thôi ạ.
지금은 힘들어도 다 잘될 거예요.— Bây giờ có khó khăn nhưng rồi sẽ ổn cả thôi ạ.
anh/chị đã vất vả nhiều rồi ạ — ghi nhận công sức của người khác
오늘 야근까지 하시고, 고생 많으셨어요.— Hôm nay anh còn tăng ca nữa, vất vả cho anh quá ạ.
먼 길 오시느라 고생 많으셨어요.— Anh đi đường xa vất vả rồi ạ.
xin chúc mừng ạ — lời chúc mừng trang trọng, dùng được cho mọi dịp
승진하셨다고 들었습니다. 축하합니다!— Em nghe nói anh được thăng chức. Chúc mừng anh ạ!
합격을 진심으로 축하합니다.— Em thật lòng chúc mừng anh đã trúng tuyển ạ.
chúc mừng cậu — nói thân mật với bạn bè
취직 축하해! 한턱 쏴.— Chúc mừng cậu xin được việc! Khao đi nhé.
축하해, 진짜 잘됐다.— Chúc mừng nhé, mừng cho cậu thật đấy.
thế thì tốt quá ạ / mừng cho anh chị ạ — chúc mừng bằng cách chia vui
비자가 나왔다고요? 정말 잘됐네요.— Anh có visa rồi ạ? Mừng cho anh quá ạ.
정말 잘됐네요. 그동안 마음고생 많으셨잖아요.— Tốt quá rồi ạ. Thời gian qua anh lo lắng nhiều mà ạ.
chúc mừng hạnh phúc anh chị ạ — lời chúc trong hoặc trước đám cưới
두 분 결혼 축하드립니다. 행복하게 사세요.— Chúc mừng hạnh phúc hai anh chị ạ. Chúc anh chị sống thật hạnh phúc ạ.
결혼 축하드립니다. 꼭 참석하겠습니다.— Chúc mừng đám cưới anh ạ. Nhất định em sẽ đến dự ạ.
chúc mừng sinh nhật ạ (dạng lịch sự)
생일 축하해요! 좋은 하루 보내세요.— Chúc mừng sinh nhật chị ạ! Chúc chị một ngày thật vui ạ.
늦었지만 생일 축하해요.— Hơi muộn nhưng chúc mừng sinh nhật anh ạ.
chúc mừng năm mới ạ — nghĩa đen là 'chúc nhận được nhiều phúc trong năm mới'
새해 복 많이 받으세요. 건강하시고요.— Chúc anh năm mới nhiều phúc lộc ạ. Chúc anh mạnh khỏe ạ.
사장님, 새해 복 많이 받으세요!— Giám đốc ơi, chúc mừng năm mới ạ!
cái này bao nhiêu tiền ạ? — câu đầu tiên cần học khi đi mua sắm
아저씨, 이거 얼마예요?— Chú ơi, cái này bao nhiêu tiền ạ?
이거 얼마예요? 두 개 사면 좀 싸요?— Cái này bao nhiêu ạ? Mua hai cái có rẻ hơn không ạ?
cho em cái này ạ — chỉ tay rồi nói, dùng được ở mọi cửa hàng
이거 주세요. 두 개요.— Cho em cái này ạ. Hai cái ạ.
저기 저거요, 이거 주세요.— Cái kia kìa ạ, cho em cái đó ạ.