Meari
← Học từ vựng

Mẫu câu chức năng

Cách nhờ vả, từ chối, đồng ý và hơn thế

포장해 주세요

cho em mang về ạ / gói lại giúp em ạ

여기서 안 먹고 포장해 주세요.— Em không ăn ở đây, cho em mang về ạ.

남은 건 포장해 주세요.— Phần còn lại chị gói giúp em ạ.

여기요!

em ơi! / cho em hỏi! — cách gọi nhân viên phục vụ trong quán ăn Hàn Quốc

여기요! 물 좀 주세요.— Em ơi! Cho em xin nước ạ.

여기요! 주문할게요.— Em ơi! Cho em gọi món ạ.

주문할게요

cho em gọi món ạ — báo rằng mình đã sẵn sàng gọi món

주문할게요. 김치찌개 둘이요.— Cho em gọi món ạ. Hai phần canh kimchi ạ.

이제 주문할게요. 잠깐 와 주시겠어요?— Em gọi món giờ ạ. Chị qua giúp em một chút ạ.

계산해 주세요

cho em thanh toán ạ — nói ở quầy hoặc ngay tại bàn

계산해 주세요. 카드로 할게요.— Cho em thanh toán ạ. Em trả thẻ ạ.

여기 계산해 주세요. 따로따로요.— Tính tiền giúp em ạ. Tính riêng ạ.

카드 되나요?

ở đây quẹt thẻ được không ạ? — hỏi trước khi thanh toán

카드 되나요? 현금이 없어서요.— Ở đây thanh toán thẻ được không ạ? Em không mang tiền mặt ạ.

카드 되나요? 아니면 계좌이체도 괜찮아요.— Quẹt thẻ được không ạ? Hoặc em chuyển khoản cũng được ạ.

이거 하나 더 주세요

cho em thêm một cái này nữa ạ — gọi thêm phần hoặc lấy thêm

여기요, 이거 하나 더 주세요.— Em ơi, cho em thêm một cái này nữa ạ.

반찬이 떨어졌어요. 이거 하나 더 주세요.— Hết món phụ rồi ạ. Cho em xin thêm ạ.

덜 맵게 해 주세요

làm ít cay thôi giúp em ạ — câu rất cần cho người chưa quen đồ cay

매운 걸 잘 못 먹어서요. 덜 맵게 해 주세요.— Em ăn cay không giỏi ạ. Chị làm ít cay giúp em ạ.

아이도 먹을 거라서 덜 맵게 해 주세요.— Có trẻ con ăn cùng nên chị làm bớt cay giúp em ạ.

다른 색깔도 있어요?

cái này có màu khác không ạ? — câu hỏi quen thuộc khi mua quần áo

이 옷 다른 색깔도 있어요?— Áo này có màu khác không ạ?

다른 색깔도 있어요? 좀 밝은 걸로요.— Có màu nào khác không ạ? Em muốn màu sáng hơn ạ.

여기 사인하시면 됩니다

anh/chị ký vào đây là được ạ — câu nhân viên quầy hoặc văn phòng thường nói

확인하셨으면 여기 사인하시면 됩니다.— Anh xem xong rồi thì ký vào đây là được ạ.

날짜 쓰시고, 여기 사인하시면 됩니다.— Anh ghi ngày tháng, rồi ký vào chỗ này ạ.

화장실이 어디예요?

nhà vệ sinh ở đâu ạ? — một trong những câu hỏi cần nhất khi mới sang

실례합니다, 화장실이 어디예요?— Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?

화장실이 어디예요? 이 건물 안에 있나요?— Nhà vệ sinh ở đâu ạ? Có ở trong tòa nhà này không ạ?

이거 어떻게 하는 거예요?

cái này làm thế nào ạ? — hỏi cách làm hoặc nhờ hướng dẫn

이 기계 이거 어떻게 하는 거예요?— Cái máy này dùng thế nào ạ?

죄송한데 이거 어떻게 하는 거예요? 처음이라서요.— Xin lỗi, cái này làm sao ạ? Em mới lần đầu ạ.

말씀 좀 여쭐게요

cho em hỏi một chút ạ — câu mở lời lịch sự với người lạ

실례지만 말씀 좀 여쭐게요. 시청이 어느 쪽인가요?— Xin lỗi cho em hỏi một chút ạ. Tòa thị chính đi hướng nào ạ?

말씀 좀 여쭐게요. 이 근처에 약국이 있습니까?— Cho em hỏi ạ. Gần đây có hiệu thuốc không ạ?

몇 시에 문 닫아요?

mấy giờ ở đây đóng cửa ạ? — dùng khi hỏi cửa hàng hay cơ quan

여기 몇 시에 문 닫아요?— Chỗ mình mấy giờ đóng cửa ạ?

주말에는 몇 시에 문 닫아요?— Cuối tuần mấy giờ đóng cửa ạ?

여기서 얼마나 걸려요?

từ đây đi mất bao lâu ạ? — hỏi thời gian di chuyển

역까지 여기서 얼마나 걸려요?— Từ đây đến ga mất bao lâu ạ?

걸어가면 여기서 얼마나 걸려요?— Đi bộ từ đây thì mất bao lâu ạ?

이거 어디서 살 수 있어요?

cái này mua ở đâu được ạ? — hỏi nơi bán một món đồ

이거 어디서 살 수 있어요? 마트에도 팔아요?— Cái này mua ở đâu ạ? Siêu thị có bán không ạ?

이런 작업화는 어디서 살 수 있어요?— Giày bảo hộ kiểu này mua ở đâu ạ?

무슨 서류가 필요해요?

cần những giấy tờ gì ạ? — câu rất cần khi làm việc ở cơ quan hành chính hay ngân hàng

외국인 등록하려면 무슨 서류가 필요해요?— Đăng ký người nước ngoài cần giấy tờ gì ạ?

통장 만들려면 무슨 서류가 필요해요?— Mở sổ tài khoản cần những giấy tờ gì ạ?

영어 하시는 분 계세요?

ở đây có ai nói được tiếng Anh không ạ? — câu cứu cánh khi vốn tiếng Hàn không đủ

제가 한국어가 서툴러서요. 영어 하시는 분 계세요?— Tiếng Hàn của em còn kém ạ. Ở đây có ai nói tiếng Anh không ạ?

죄송한데 영어 하시는 분 계세요?— Xin lỗi, có ai nói được tiếng Anh không ạ?

성함이 어떻게 되세요?

cho em xin tên anh/chị ạ? — cách hỏi tên lịch sự

예약 확인해 드릴게요. 성함이 어떻게 되세요?— Em kiểm tra đặt chỗ giúp anh ạ. Anh cho em xin tên ạ?

실례지만 성함이 어떻게 되세요?— Xin lỗi, cho em hỏi quý danh của anh ạ?