Meari
← Học từ vựng

Mẫu câu chức năng

Cách nhờ vả, từ chối, đồng ý và hơn thế

자리 좀 바꿔 주실 수 있을까요?

anh/chị đổi chỗ với em được không ạ? — dùng trên tàu, máy bay, rạp chiếu phim

일행이랑 같이 앉고 싶어서요. 자리 좀 바꿔 주실 수 있을까요?— Em muốn ngồi cạnh người đi cùng ạ. Anh đổi chỗ với em được không ạ?

죄송한데 자리 좀 바꿔 주실 수 있을까요?— Xin lỗi, chị đổi chỗ giúp em được không ạ?

사진 좀 찍어 주시겠어요?

anh/chị chụp giúp em tấm ảnh được không ạ? — câu nhờ người qua đường

실례합니다, 사진 좀 찍어 주시겠어요?— Xin lỗi, anh chụp giúp em một tấm được không ạ?

여기 배경 나오게 사진 좀 찍어 주시겠어요?— Anh chụp giúp em lấy cả cảnh phía sau với ạ.

조금만 서둘러 주시면 감사하겠습니다

anh/chị nhanh giúp em một chút thì em cảm ơn lắm ạ — cách giục lịch sự mà không mất lòng

출고 시간이 얼마 안 남아서요. 조금만 서둘러 주시면 감사하겠습니다.— Sắp đến giờ xuất hàng rồi ạ. Anh nhanh giúp em một chút nhé ạ.

조금만 서둘러 주시면 감사하겠습니다. 기다리는 분들이 계셔서요.— Anh làm nhanh giúp em chút ạ. Có người đang đợi ạ.

죄송한데 오늘은 좀 어려울 것 같아요

xin lỗi chứ hôm nay chắc hơi khó ạ — cách từ chối vòng vo tiêu biểu của người Hàn

죄송한데 오늘은 좀 어려울 것 같아요. 내일은 괜찮아요.— Xin lỗi anh, hôm nay chắc em không được ạ. Mai thì em ổn ạ.

가고 싶은데 죄송한데 오늘은 좀 어려울 것 같아요.— Em cũng muốn đi lắm nhưng hôm nay chắc khó ạ.

지금은 좀 곤란한데요

bây giờ thì hơi khó cho em ạ — từ chối mà không nói thẳng chữ không

지금은 좀 곤란한데요. 이따 다시 말씀드릴게요.— Bây giờ thì hơi khó ạ. Lát nữa em nói lại với anh ạ.

죄송해요, 지금은 좀 곤란한데요.— Xin lỗi anh, bây giờ thì em hơi khó ạ.

마음만 감사히 받겠습니다

em xin nhận tấm lòng thôi ạ — cách từ chối quà hoặc lời mời mà không làm mất lòng ai

이런 건 부담스러워서요. 마음만 감사히 받겠습니다.— Thế này em ngại lắm ạ. Em xin nhận tấm lòng của anh thôi ạ.

마음만 감사히 받겠습니다. 정말 괜찮습니다.— Em xin nhận tấm lòng thôi ạ. Thật sự không cần đâu ạ.

다음에 하면 안 될까요?

để dịp khác được không ạ? — từ chối hiện tại bằng cách hẹn lần sau

오늘은 몸이 안 좋아서요. 다음에 하면 안 될까요?— Hôm nay em không khỏe ạ. Để hôm khác được không ạ?

죄송한데 다음에 하면 안 될까요? 이번 주는 일정이 꽉 찼어요.— Xin lỗi anh, để lần sau được không ạ? Tuần này lịch em kín rồi ạ.

생각 좀 해 볼게요

để em suy nghĩ thêm ạ — thường là lời từ chối khéo chứ không phải đang cân nhắc thật

좋은 제안이긴 한데, 생각 좀 해 볼게요.— Đề nghị hay đấy ạ, nhưng để em suy nghĩ thêm ạ.

생각 좀 해 볼게요. 연락드릴게요.— Để em cân nhắc đã ạ. Em sẽ liên lạc lại ạ.

저는 괜찮습니다

dạ thôi em không cần đâu ạ — từ chối lời mời ăn uống hay giúp đỡ

저는 괜찮습니다. 방금 마셨어요.— Dạ em không cần đâu ạ. Em vừa uống rồi ạ.

저는 괜찮습니다. 두 분 드세요.— Em không dùng đâu ạ. Hai anh chị dùng đi ạ.

아니요, 됐어요

dạ thôi khỏi ạ — từ chối dứt khoát nhưng không thô, hay dùng trong cửa hàng

아니요, 됐어요. 그냥 구경만 할게요.— Dạ thôi ạ. Em chỉ xem thôi ạ.

아니요, 됐어요. 봉투는 필요 없어요.— Dạ thôi khỏi ạ. Em không cần túi đâu ạ.

나 오늘은 안 될 것 같아

chắc hôm nay tớ không đi được — lời từ chối thân mật với bạn bè

미안, 나 오늘은 안 될 것 같아. 다음에 가자.— Xin lỗi, chắc hôm nay tớ không đi được. Hôm khác đi nhé.

나 오늘은 안 될 것 같아. 야근이야.— Hôm nay tớ chịu thôi. Tớ phải tăng ca.

제가 사정이 좀 있어서요

em có chút việc riêng ạ — từ chối mà không cần nói rõ lý do

죄송한데 제가 사정이 좀 있어서요. 이번엔 빠질게요.— Xin lỗi anh, em có chút việc riêng ạ. Lần này em xin vắng ạ.

제가 사정이 좀 있어서요. 자세한 건 나중에 말씀드릴게요.— Em có chút chuyện ạ. Chi tiết thì để sau em kể anh nghe ạ.

그건 좀 힘들 것 같습니다

việc đó chắc hơi khó ạ — lời từ chối rõ ràng nhưng vẫn lịch sự ở nơi làm việc

일정상 그건 좀 힘들 것 같습니다.— Về mặt tiến độ thì việc đó hơi khó ạ.

죄송하지만 그건 좀 힘들 것 같습니다. 다른 방안을 찾아보겠습니다.— Xin lỗi anh, việc đó chắc khó ạ. Em sẽ tìm phương án khác ạ.

규정상 어렵습니다

theo quy định thì không được ạ — từ chối bằng cách viện dẫn quy định chứ không nhắm vào người kia

환불은 규정상 어렵습니다. 교환은 가능합니다.— Hoàn tiền thì theo quy định không được ạ. Đổi hàng thì được ạ.

죄송합니다, 그건 규정상 어렵습니다.— Em xin lỗi, việc đó theo quy định là không được ạ.

다음 기회에 꼭 갈게요

lần sau nhất định em sẽ đi ạ — làm dịu lời từ chối bằng một lời hứa

오늘은 선약이 있어서요. 다음 기회에 꼭 갈게요.— Hôm nay em có hẹn trước rồi ạ. Lần sau nhất định em đi ạ.

초대해 주셔서 감사해요. 다음 기회에 꼭 갈게요.— Cảm ơn anh đã mời ạ. Dịp sau nhất định em sẽ đến ạ.

제가 결정할 일이 아니라서요

việc này không thuộc thẩm quyền của em ạ — né lời nhờ mà không phải tự mình nói không

제가 결정할 일이 아니라서요. 위에 여쭤보겠습니다.— Việc này em không quyết được ạ. Em sẽ hỏi cấp trên ạ.

죄송한데 제가 결정할 일이 아니라서요.— Xin lỗi anh, việc này không phải em quyết ạ.

안 되겠는데요

e là không được rồi ạ — từ chối thẳng nhưng được làm mềm bằng đuôi -는데요

오늘 예약은 안 되겠는데요. 내일은 자리가 있습니다.— Hôm nay hết chỗ đặt rồi ạ. Mai thì còn chỗ ạ.

이 카드로는 안 되겠는데요.— Thẻ này e là không dùng được ạ.

들어가도 될까요?

em vào được không ạ? — nói trước cửa trước khi bước vào

팀장님, 들어가도 될까요?— Trưởng nhóm ơi, em vào được không ạ?

실례합니다. 들어가도 될까요?— Xin phép ạ. Em vào được không ạ?

여기 앉아도 돼요?

em ngồi đây được không ạ? — hỏi khi chưa chắc ghế có người

자리 비었어요? 여기 앉아도 돼요?— Chỗ này trống không ạ? Em ngồi đây được không ạ?

여기 앉아도 돼요? 다른 자리가 없어서요.— Em ngồi đây được không ạ? Không còn chỗ nào khác ạ.

잠깐 나갔다 와도 될까요?

em ra ngoài một lát rồi vào được không ạ? — xin phép cấp trên ở nơi làm việc

병원 예약이 있어서 잠깐 나갔다 와도 될까요?— Em có hẹn khám bệnh, em ra ngoài một lát được không ạ?

점심시간에 은행에 잠깐 나갔다 와도 될까요?— Giờ nghỉ trưa em chạy ra ngân hàng một lát được không ạ?

사진 찍어도 되나요?

em chụp ảnh ở đây được không ạ? — hỏi trước khi chụp trong cửa hàng hay bảo tàng

여기 사진 찍어도 되나요?— Ở đây chụp ảnh được không ạ?

전시물 사진 찍어도 되나요? 플래시는 안 쓸게요.— Em chụp hiện vật được không ạ? Em không dùng đèn flash ạ.

먼저 퇴근해도 괜찮을까요?

em về trước có được không ạ? — xin phép ra về trước đồng nghiệp

오늘 몫은 다 끝냈는데, 먼저 퇴근해도 괜찮을까요?— Phần việc hôm nay em xong rồi, em về trước được không ạ?

몸이 좀 안 좋아서요. 먼저 퇴근해도 괜찮을까요?— Em thấy hơi mệt ạ. Em xin về trước được không ạ?

이거 써도 돼?

tớ dùng cái này được không? — hỏi thân mật với bạn hoặc người ở chung

이거 써도 돼? 잠깐만 쓸게.— Tớ dùng cái này được không? Tớ dùng tí thôi.

네 우산 이거 써도 돼?— Tớ mượn cái ô này của cậu được không?

말씀 중에 죄송한데요

xin lỗi vì cắt ngang lời anh/chị ạ — xin phép chen vào khi người khác đang nói

말씀 중에 죄송한데요, 손님이 찾으십니다.— Xin lỗi vì cắt ngang ạ, có khách đang tìm anh ạ.

말씀 중에 죄송한데요, 하나만 여쭤봐도 될까요?— Xin lỗi ngắt lời anh ạ, em hỏi một câu được không ạ?

그렇게 하셔도 됩니다

anh/chị làm như vậy cũng được ạ — câu cho phép một cách lịch sự

네, 그렇게 하셔도 됩니다.— Vâng, anh làm như vậy cũng được ạ.

서류는 이메일로 보내셔도 됩니다.— Giấy tờ anh gửi qua email cũng được ạ.

저도요

em cũng vậy ạ — đồng tình bằng cách nói mình cũng thế

저도요. 저도 매운 건 잘 못 먹어요.— Em cũng vậy ạ. Em cũng không ăn cay được ạ.

저도요! 그 드라마 진짜 재밌더라고요.— Em cũng thế ạ! Phim đó hay thật ạ.

제 말이 그 말이에요

đúng ý em đang nói đấy ạ — đồng tình mạnh mẽ

제 말이 그 말이에요. 사람을 더 뽑아야 해요.— Đúng điều em muốn nói đấy ạ. Phải tuyển thêm người ạ.

그렇죠? 제 말이 그 말이에요.— Đúng không ạ? Ý em cũng y như vậy ạ.

저도 그렇게 생각합니다

em cũng nghĩ như vậy ạ — cách bày tỏ đồng tình rõ ràng trong cuộc họp

저도 그렇게 생각합니다. 일정을 미루는 게 낫겠습니다.— Em cũng nghĩ vậy ạ. Nên lùi lịch lại thì hơn ạ.

네, 저도 그렇게 생각합니다.— Vâng, em cũng nghĩ như anh ạ.

알겠습니다

em rõ rồi ạ / vâng ạ — câu đáp chuẩn khi nhận chỉ thị ở nơi làm việc

네, 알겠습니다. 바로 처리하겠습니다.— Vâng, em rõ rồi ạ. Em xử lý ngay ạ.

알겠습니다. 오후까지 마무리하겠습니다.— Vâng ạ. Em sẽ hoàn thành trước chiều nay ạ.

알겠어요

em hiểu rồi ạ / được ạ — nhẹ hơn 알겠습니다, dùng với đồng nghiệp hoặc người quen

알겠어요, 그럼 그렇게 할게요.— Vâng em hiểu rồi ạ, vậy em làm như thế ạ.

네, 알겠어요. 걱정 마세요.— Dạ vâng ạ. Anh đừng lo ạ.

그래, 알았어

ừ, biết rồi — đồng ý kiểu thân mật, đôi khi nghe hơi miễn cưỡng

그래, 알았어. 내가 갈게.— Ừ, biết rồi. Tớ đi cho.

알았어, 알았어. 이제 그만 말해.— Rồi rồi, biết rồi. Thôi đừng nói nữa.

좋습니다

được đấy ạ / tốt ạ — dùng để chấp thuận một kế hoạch hay đề xuất

좋습니다. 그 방향으로 진행하시죠.— Được đấy ạ. Ta triển khai theo hướng đó đi ạ.

네, 좋습니다. 내일 다시 이야기하겠습니다.— Vâng, tốt ạ. Mai ta bàn tiếp ạ.

동감입니다

em đồng cảm / em cùng quan điểm ạ — cách đồng tình trang trọng với ý kiến người khác

말씀하신 부분에 동감입니다.— Em đồng ý với điểm anh vừa nói ạ.

저도 동감입니다. 안전이 우선이죠.— Em cũng nghĩ vậy ạ. An toàn là trên hết ạ.

그럼요

tất nhiên rồi ạ — câu đồng ý nhiệt tình với lời nhờ hoặc câu hỏi

그럼요, 얼마든지요.— Tất nhiên rồi ạ, bao nhiêu cũng được ạ.

그럼요. 제가 도와드릴게요.— Dĩ nhiên rồi ạ. Để em giúp anh ạ.

잘 모르겠는데요

em cũng không chắc lắm ạ — không đồng tình nhưng cũng không tranh cãi

그게 정말 나은 방법인지는 잘 모르겠는데요.— Em không chắc đó có phải cách hay hơn không ạ.

저는 잘 모르겠는데요. 다른 분 의견도 들어 보죠.— Em cũng không rõ ạ. Hay nghe thêm ý người khác ạ.

제 생각은 좀 다릅니다

ý em thì hơi khác ạ — cách phản đối lịch sự trong cuộc họp

제 생각은 좀 다릅니다. 비용을 먼저 봐야 할 것 같습니다.— Ý em thì hơi khác ạ. Em nghĩ nên xem chi phí trước ạ.

말씀은 이해하지만 제 생각은 좀 다릅니다.— Em hiểu ý anh, nhưng em nghĩ hơi khác ạ.

그건 아닌 것 같은데요

em thấy hình như không phải vậy ạ — phản đối nhưng vẫn chừa đường cho người kia

그건 아닌 것 같은데요. 제가 들은 거랑 달라요.— Em thấy hình như không phải vậy ạ. Khác với những gì em nghe ạ.

음, 그건 아닌 것 같은데요. 다시 확인해 볼까요?— Ừm, chắc không phải thế đâu ạ. Hay mình kiểm tra lại ạ?

말씀은 알겠는데요

em hiểu ý anh/chị nhưng mà ạ — thừa nhận ý người kia trước rồi mới phản đối

말씀은 알겠는데요, 인원이 부족합니다.— Em hiểu ý anh ạ, nhưng nhân lực đang thiếu ạ.

말씀은 알겠는데요, 오늘까지는 무리입니다.— Em hiểu ạ, nhưng xong trong hôm nay thì quá sức ạ.

꼭 그렇지는 않아요

không hẳn là vậy đâu ạ — nhẹ nhàng phản bác một nhận định quá khái quát

꼭 그렇지는 않아요. 사람마다 달라요.— Không hẳn vậy đâu ạ. Mỗi người mỗi khác ạ.

다 비싸다고요? 꼭 그렇지는 않아요.— Anh bảo cái gì cũng đắt ạ? Không hẳn đâu ạ.

난 별로야

tớ thấy không hay lắm — nói thân mật rằng mình không thích ý đó

난 별로야. 다른 데 가면 안 될까?— Tớ thấy không thích lắm. Đi chỗ khác được không?

그 영화? 난 별로야.— Phim đó á? Tớ thấy chán.

동의하기 어렵습니다

em khó lòng đồng ý ạ — lời phản đối dứt khoát và trang trọng

그 조건에는 동의하기 어렵습니다.— Với điều kiện đó em khó đồng ý ạ.

죄송하지만 그 부분은 동의하기 어렵습니다.— Xin lỗi anh, phần đó em không thể đồng ý ạ.

그게 아니라요

không phải thế ạ — dùng để đính chính khi người kia hiểu nhầm ý mình

그게 아니라요, 제 말은 순서를 바꾸자는 거예요.— Không phải vậy ạ, ý em là đổi thứ tự ạ.

아니, 그게 아니라요. 오해가 있으신 것 같아요.— Không, không phải thế ạ. Hình như có hiểu lầm ạ.

이렇게 하는 게 어때요?

hay là làm thế này đi ạ? — đưa ra ý kiến mà không ép buộc

시간이 없으니까 이렇게 하는 게 어때요?— Không còn thời gian, hay mình làm thế này ạ?

이렇게 하는 게 어때요? 둘로 나눠서 하는 거예요.— Làm thế này thì sao ạ? Chia đôi ra làm ấy ạ.

같이 갈까요?

mình đi cùng nhau nhé? — rủ ai đó đi cùng

저도 그쪽으로 가는데 같이 갈까요?— Em cũng đi hướng đó, mình đi cùng nhé ạ?

점심 먹으러 같이 갈까요?— Mình đi ăn trưa cùng nhau nhé ạ?

우리 밥이나 먹을까?

hay tụi mình đi ăn gì đi? — lời rủ thân mật, không nặng nề

할 것도 없는데 우리 밥이나 먹을까?— Chẳng có việc gì làm, hay mình đi ăn đi?

우리 밥이나 먹을까? 근처에 괜찮은 데 있어.— Mình đi ăn gì nhé? Gần đây có quán ngon lắm.

이렇게 해 보면 어떨까요?

hay là mình thử làm thế này xem sao ạ? — đề xuất một cách khác trong công việc

순서를 바꿔서 이렇게 해 보면 어떨까요?— Hay là đổi thứ tự rồi làm thế này xem sao ạ?

이렇게 해 보면 어떨까요? 시간을 절반으로 줄일 수 있습니다.— Ta thử cách này xem sao ạ? Có thể rút ngắn một nửa thời gian ạ.

한번 해 보세요

anh/chị thử một lần xem ạ — khuyến khích người khác thử làm

어렵지 않아요. 한번 해 보세요.— Không khó đâu ạ. Anh thử làm một lần xem ạ.

맛있으니까 한번 드셔 보세요.— Ngon lắm ạ, anh thử ăn xem ạ.

그럼 이렇게 하시죠

vậy ta làm thế này nhé ạ — chốt lại cuộc bàn bạc bằng một quyết định

그럼 이렇게 하시죠. 오전은 제가, 오후는 과장님이 맡는 걸로요.— Vậy ta làm thế này ạ. Buổi sáng em lo, buổi chiều nhờ anh ạ.

그럼 이렇게 하시죠. 내일 다시 모이겠습니다.— Vậy quyết vậy nhé ạ. Mai ta họp lại ạ.

시간 되면 같이 하실래요?

nếu rảnh thì anh/chị tham gia cùng nhé? — rủ rê mà không tạo áp lực

주말에 등산 갈 건데, 시간 되면 같이 하실래요?— Cuối tuần em đi leo núi, nếu rảnh anh đi cùng nhé ạ?

시간 되면 같이 하실래요? 부담 갖지 마시고요.— Rảnh thì anh tham gia với em nhé ạ? Anh đừng ngại ạ.

커피 한잔하실래요?

mình đi uống cà phê nhé ạ? — cách mở lời trò chuyện rất phổ biến

잠깐 쉬면서 커피 한잔하실래요?— Nghỉ một chút, mình đi uống cà phê nhé ạ?

이야기도 할 겸 커피 한잔하실래요?— Nhân tiện nói chuyện luôn, mình đi cà phê nhé ạ?