Meari
← Học từ vựng

Vĩ tố · ngữ pháp

Gắn sau động từ, tính từ để định nghĩa và sắc thái

-(으)ㄹ게

hứa với người nghe điều mình sẽ làm, kiểu thân mật (chỉ dùng cho bản thân)

금방 갈게. 조금만 기다려.— Tớ đến ngay. Đợi một chút nhé.

내가 설거지할게. 너는 쉬어.— Tớ rửa bát cho. Cậu nghỉ đi.

-지

đuôi câu thân mật cho điều cả hai đều biết, hoặc để nhắc nhở nhẹ

당연히 알지. 내가 왜 몰라?— Biết chứ. Sao mà không biết.

그렇게 하면 안 되지.— Làm như thế thì không được đâu.

-지 말자

'thôi đừng ... nữa nhé' — dạng phủ định của -자

오늘은 술 마시지 말자.— Hôm nay đừng uống rượu nữa nhé.

그 얘기는 이제 하지 말자.— Chuyện đó thôi đừng nhắc lại nữa.

-더라고요

kể lại điều mình tự trải nghiệm và phát hiện — cực kỳ thông dụng trong hội thoại

직접 가 보니까 생각보다 가깝더라고요.— Tự đi thử mới thấy gần hơn tưởng.

그 약 먹으니까 좀 낫더라고.— Uống thuốc đó thấy đỡ hơn hẳn.

-자 (계기)

'vừa ... thì' — giống -자마자 nhưng mang sắc thái văn viết

문이 열리자 사람들이 한꺼번에 들어갔어요.— Cửa vừa mở là mọi người ùa vào cùng lúc.

내 이름을 부르자 그가 뒤를 돌아봤다.— Vừa gọi tên tôi thì anh ấy quay lại.

-더니[tʌ̹ni]

nối điều mình đã quan sát trước với kết quả sau — 'thế nào mà ... nên mới'

아침부터 하늘이 흐리더니 결국 비가 왔어요.— Từ sáng trời đã âm u, cuối cùng mưa thật.

그렇게 무리하더니 결국 병이 났네.— Làm quá sức như thế nên mới đổ bệnh.

-았/었더니

'tôi đã làm X, thế rồi Y' — dùng khi vế trước là hành động của chính mình

아침을 안 먹었더니 힘이 하나도 없어요.— Không ăn sáng nên giờ chẳng còn sức nào.

전화했더니 벌써 퇴근했다더라.— Tôi gọi điện thì nghe nói đã về từ lúc nào rồi.

-길래[kiɭɭɛ]

'thấy ... nên tôi đã ...' — giải thích lý do mình làm gì, dựa vào điều mình thấy

너무 맛있어 보이길래 하나 사 왔어요.— Thấy trông ngon quá nên em mua một cái về.

밖이 춥길래 두껍게 입고 나왔어.— Thấy ngoài trời lạnh nên tớ mặc dày mới ra.

-기에[kie̞]

dạng văn viết trang trọng của -길래 — hay gặp trong báo cáo, thông báo

날씨가 좋기에 잠시 산책을 했습니다.— Trời đẹp nên tôi đã đi bộ một lát.

급한 일이기에 먼저 연락드렸습니다.— Vì là việc gấp nên tôi liên lạc trước ạ.

-는 한

'chừng nào còn ...' — nêu điều kiện phải duy trì, hay dùng trong quy định, cảnh báo

규칙을 지키는 한 문제 될 게 없습니다.— Chừng nào còn tuân thủ quy định thì sẽ không có vấn đề gì ạ.

네가 포기하지 않는 한 기회는 또 와.— Chừng nào cậu chưa bỏ cuộc thì cơ hội sẽ còn đến.

-(으)나

'tuy ... nhưng' trang trọng — dạng văn viết của -지만

값은 비싸나 품질은 확실합니다.— Giá thì đắt nhưng chất lượng thì chắc chắn ạ.

노력했으나 결과는 좋지 않았다.— Đã nỗ lực nhưng kết quả không tốt.

-더라도[tʌ̹ɾa̠do̞]

'cho dù ...' — mạnh hơn -아도/어도, thường nói về điều chưa xảy ra

비가 오더라도 행사는 그대로 진행합니다.— Cho dù có mưa thì sự kiện vẫn diễn ra như cũ ạ.

아무리 바쁘더라도 밥은 먹어야지.— Dù bận đến đâu cũng phải ăn cơm chứ.

-고서

nhấn mạnh việc trước đã xong hẳn rồi mới đến việc sau (rõ hơn -고)

손을 씻고서 밥을 먹었어요.— Em rửa tay xong rồi mới ăn cơm.

다 듣고서 얘기해도 늦지 않아.— Nghe hết đã rồi nói cũng không muộn.

-다가

đang làm việc này thì chuyển sang việc khác; cũng dùng để cảnh báo kết quả xấu

집에 가다가 편의점에 들렀어요.— Trên đường về nhà em ghé cửa hàng tiện lợi.

그렇게 뛰다가 넘어진다.— Chạy như thế là té đấy.

-았/었다가

làm xong việc trước rồi đổi/làm ngược lại (khác -다가 là đang làm dở)

창문을 열었다가 추워서 다시 닫았어요.— Em mở cửa sổ rồi lạnh nên đóng lại.

옷을 샀다가 마음에 안 들어서 환불했어.— Tớ mua áo rồi không thích nên đi hoàn tiền.

-(으)ㄹ 정도로

'đến mức mà ...' — diễn tả mức độ, thường để phóng đại

눈물이 날 정도로 매웠어요.— Cay đến mức chảy cả nước mắt.

목이 쉴 정도로 소리를 질렀다.— Hét đến mức khàn cả cổ.

-는 대신에

'thay vì ...' hoặc 'đổi lại thì ...' — thay thế hoặc bù trừ

택시를 타는 대신에 걸어서 갔어요.— Thay vì đi taxi thì em đi bộ.

값이 싼 대신에 배송이 좀 느려.— Được cái rẻ nhưng đổi lại giao hàng hơi chậm.

-(으)ㄴ 만큼

'bao nhiêu thì ... tương ứng' — vế sau tương xứng với mức độ của vế trước

준비를 많이 한 만큼 결과도 좋았어요.— Chuẩn bị nhiều nên kết quả cũng tốt tương xứng.

값이 비싼 만큼 오래 쓸 수 있어.— Đắt thì đổi lại dùng được lâu.

-(으)므로

'vì ... nên' trang trọng — dùng trong thông báo, hợp đồng, thuyết trình

오늘은 공휴일이므로 은행은 문을 닫습니다.— Hôm nay là ngày lễ nên ngân hàng đóng cửa ạ.

안전이 최우선이므로 반드시 장갑을 착용하십시오.— Vì an toàn là ưu tiên số một nên phải đeo găng tay.

-아야/어야

'chỉ khi ... thì mới ...' — nêu điều kiện bắt buộc

예약을 해야 들어갈 수 있어요.— Phải đặt trước thì mới vào được ạ.

네가 가야 나도 가지.— Cậu đi thì tớ mới đi chứ.

-기는커녕

'nói gì đến ..., ngay cả ... cũng không' — phủ định mạnh, thực tế còn kém hơn

쉬기는커녕 밥도 못 먹었어요.— Nghỉ ngơi thì nói gì, cơm còn chưa được ăn.

칭찬은커녕 혼만 났어.— Khen thì chẳng có, chỉ bị mắng thôi.

-는 반면에

'trong khi đó / ngược lại' — đối chiếu hai mặt của cùng một việc

도시는 편리한 반면에 물가가 비싸요.— Thành phố thì tiện lợi nhưng ngược lại giá cả đắt.

형은 조용한 반면에 동생은 활발하다.— Anh thì im lặng còn em thì lại năng động.

-는 통에

'vì cảnh nhốn nháo ... mà' — nêu nguyên nhân hỗn loạn dẫn đến kết quả xấu

아이가 우는 통에 한숨도 못 잤어요.— Con quấy khóc nên em không ngủ được chút nào.

사람들이 밀치는 통에 지갑을 잃어버렸다.— Người ta chen lấn nên tôi bị mất ví.

-(으)ㄴ 탓에

'do ... mà' — nêu nguyên nhân của điều xấu, có ý quy trách; trái với -(으)ㄴ 덕분에

늦게 출발한 탓에 기차를 놓쳤어요.— Do khởi hành muộn nên em bị trễ tàu.

비가 많이 온 탓에 행사가 취소됐다.— Do mưa nhiều nên sự kiện bị huỷ.

-(으)ㄴ 덕분에

'nhờ ... mà' — ghi công cho kết quả tốt, cách nói cảm ơn lịch sự

도와주신 덕분에 잘 끝났습니다.— Nhờ anh giúp mà mọi việc kết thúc tốt đẹp ạ.

네가 알려 준 덕분에 안 늦었어.— Nhờ cậu bảo mà tớ không bị muộn.

-고도

'đã ... rồi mà vẫn' — chỉ ra kết quả trái với mong đợi, thường kèm ý phê phán

약속을 하고도 나타나지 않았어요.— Hẹn rồi mà vẫn không xuất hiện ạ.

다 알고도 모르는 척했어.— Biết hết rồi mà vẫn giả vờ không biết.

-는 사이에

'trong lúc ...' — thường là chuyện xảy ra mà mình không hay biết

잠깐 자리를 비운 사이에 소포가 왔어요.— Trong lúc em ra ngoài một chút thì bưu kiện đến.

내가 씻는 사이에 다들 나갔더라.— Trong lúc tớ đi tắm thì mọi người đi hết rồi.

-(으)려면

'muốn ... thì phải' — nêu điều kiện, hay dùng khi chỉ đường hoặc khuyên

시청에 가려면 여기서 갈아타세요.— Muốn đến Toà thị chính thì đổi tuyến ở đây ạ.

살을 빼려면 저녁을 적게 먹어야 해.— Muốn giảm cân thì phải ăn ít vào buổi tối.

-(으)려다가

'định ... nhưng rồi' — sắp làm gì thì đổi ý hoặc bị ngăn lại

전화하려다가 너무 늦어서 그만뒀어요.— Em định gọi điện nhưng muộn quá nên thôi.

나가려다가 비가 와서 다시 앉았어.— Tớ định ra ngoài nhưng mưa nên lại ngồi xuống.

-(으)ㄹ까 말까

'làm hay không làm' — thể hiện sự do dự, thường đi với 고민하다·망설이다

갈까 말까 아직 고민 중이에요.— Em vẫn đang cân nhắc đi hay không ạ.

말할까 말까 한참 망설였어.— Tớ do dự mãi không biết có nên nói hay không.

-(으)ㄴ 이상

'đã ... thì' — coi vế trước là chuyện đã rồi, nên vế sau là kết luận hoặc nghĩa vụ

시작한 이상 끝까지 해야죠.— Đã bắt đầu thì phải làm đến cùng chứ.

계약한 이상 마음대로 바꿀 수 없습니다.— Đã ký hợp đồng thì không thể tuỳ ý thay đổi ạ.

-듯이[tɯɕʰi]

'như là ...' — so sánh cách thức, hoặc nhắc lại điều cả hai đã biết

아시듯이 이번 일은 쉽지 않습니다.— Như quý vị đã biết, việc lần này không dễ ạ.

물 쓰듯이 돈을 쓰면 안 돼.— Không được tiêu tiền như đổ nước đi thế.

-게 (정도·결과)

biến từ thành trạng ngữ ('một cách ...'), hoặc nêu mục đích/kết quả ('sao cho ...')

좀 조용하게 말해 주세요.— Anh nói nhỏ nhẹ hơn một chút giúp em ạ.

뒤에서도 보이게 크게 써 줘.— Viết to lên để phía sau cũng thấy được nhé.

-느니[nɯni]

'thà ... còn hơn' — vế trước tệ đến mức chọn vế sau, thường đi với 차라리

기다리느니 차라리 걸어가는 게 낫겠어요.— Thà đi bộ còn hơn là đứng đợi ạ.

이렇게 사느니 그만두는 게 낫다.— Sống như thế thì thà bỏ còn hơn.

-아/어 대다

cứ làm mãi một việc đến mức gây khó chịu — hầu như luôn mang ý phê phán

옆집 개가 밤새 짖어 댔어요.— Con chó nhà bên cứ sủa suốt đêm ạ.

그만 좀 웃어 대라, 창피해.— Thôi đừng cười mãi thế nữa, ngại lắm.

-고 말다

cuối cùng đã xảy ra dù không muốn (kèm ý tiếc); với -겠다 lại thành ý quyết tâm

결국 지갑을 잃어버리고 말았어요.— Cuối cùng em vẫn làm mất ví ạ.

이번에는 꼭 합격하고 말겠다.— Lần này nhất định phải đỗ cho bằng được.

-는 척하다

giả vờ, làm như thể (điều không thật)

못 들은 척하고 그냥 지나갔어요.— Em giả vờ không nghe thấy rồi đi luôn ạ.

아는 척하지 마. 나도 다 알아.— Đừng giả vờ biết. Tớ cũng biết hết mà.

-기 마련이다

'lẽ thường là ...' — nêu quy luật hiển nhiên, hay dùng để an ủi

처음에는 누구나 실수하기 마련이에요.— Mới đầu thì ai cũng mắc lỗi là chuyện thường ạ.

시간이 지나면 잊히기 마련이다.— Thời gian qua đi thì tự nhiên sẽ quên thôi.

-(으)ㄹ 리가 없다

'không thể nào ...' — phủ định mạnh khả năng, khi mình không tin

그 사람이 거짓말할 리가 없어요.— Người đó không thể nào nói dối được ạ.

이 시간에 문을 열 리가 없지.— Giờ này thì không thể nào mở cửa được.

-기 십상이다

cảnh báo rằng rất dễ dẫn đến kết quả xấu — chỉ dùng cho điều không mong muốn

급하게 먹으면 체하기 십상이에요.— Ăn nhanh quá là dễ bị đầy bụng lắm ạ.

그렇게 대충 하면 다시 하기 십상이야.— Làm cho xong kiểu đó là dễ phải làm lại lắm.

-(으)ㄴ/는 데다가

'lại còn ... nữa' — cộng thêm một điều cùng chiều với điều trước

값도 싼 데다가 맛까지 좋아요.— Giá rẻ mà lại còn ngon nữa ạ.

비가 오는 데다가 바람도 세게 불었다.— Trời mưa mà lại còn gió mạnh nữa.

-는 김에

'nhân lúc ...' — đang làm việc này thì làm luôn việc kia

나가는 김에 우유도 사 올게요.— Nhân lúc ra ngoài em mua luôn sữa ạ.

온 김에 차 한잔 하고 가.— Nhân lúc đã đến thì uống chén trà rồi hãy đi.

-는 둥 마는 둥

làm cho có, làm nửa vời, chẳng ra làm chẳng ra không

아침을 먹는 둥 마는 둥 하고 나왔어요.— Em ăn sáng cho có rồi đi luôn ạ.

대답을 하는 둥 마는 둥 하더라.— Nó trả lời cho có, chẳng ra sao cả.

-(으)ㄹ까 봐

'sợ là ... nên' — nêu lý do làm gì vì lo một điều xấu có thể xảy ra

늦을까 봐 택시를 탔어요.— Sợ muộn nên em đi taxi ạ.

네가 걱정할까 봐 말 안 했어.— Sợ cậu lo nên tớ không nói.

-기 나름이다

'tuỳ vào cách ...' — kết quả hoàn toàn phụ thuộc vào cách làm hoặc vào người

같은 재료라도 만들기 나름이에요.— Cùng nguyên liệu thôi nhưng tuỳ cách làm ạ.

행복은 생각하기 나름이다.— Hạnh phúc là tuỳ cách mình nghĩ.

-(으)ㄴ 셈이다

'coi như là ...' — không đúng hoàn toàn nhưng xem như vậy

이만큼 했으면 다 한 셈이에요.— Làm đến mức này thì coi như xong hết rồi ạ.

왕복이면 두 시간 걸린 셈이지.— Cả đi cả về thì coi như mất hai tiếng.

-(으)ㄹ 지경이다

'đến mức gần như ...' — phóng đại tình trạng khó khăn đã đến cực điểm

너무 바빠서 밥 먹을 시간도 없을 지경이에요.— Bận quá đến mức không có cả thời gian ăn cơm ạ.

다리가 아파서 못 걸을 지경이다.— Chân đau đến mức gần như không đi được.

-(으)ㄹ 따름이다

'chỉ biết ... mà thôi' — trang trọng, hay dùng trong phát biểu, lời xin lỗi

도와주셔서 감사할 따름입니다.— Tôi chỉ biết cảm ơn vì quý vị đã giúp đỡ ạ.

저는 최선을 다할 따름입니다.— Tôi chỉ biết cố gắng hết sức thôi ạ.

-(으)ㄹ 뿐이다

'chỉ ... thôi, không gì hơn' — thường dùng để phủ nhận suy diễn quá xa

저는 그냥 물어봤을 뿐이에요.— Em chỉ hỏi thử thôi ạ.

그저 운이 좋았을 뿐이다.— Chỉ là may mắn thôi.

-기 일쑤이다

'thường xuyên bị ...' — điều không hay xảy ra như thói quen, ý phê phán

요즘은 약속을 잊기 일쑤예요.— Dạo này em hay quên mất lịch hẹn ạ.

그 버스는 늦게 오기 일쑤다.— Xe buýt đó thường xuyên đến muộn.