Meari
← Học từ vựng

Vĩ tố · ngữ pháp

Gắn sau động từ, tính từ để định nghĩa và sắc thái

-(으)ㄹ지도 모르다

'có thể là ...' — nêu khả năng mình không chắc, dùng để nói giảm

오후에 비가 올지도 몰라요. 우산 챙기세요.— Chiều có thể mưa ạ. Anh mang dù nhé.

내가 좀 늦을지도 몰라.— Có thể tớ sẽ hơi muộn.

-기 쉽다

'dễ ...' — dễ làm, hoặc dễ xảy ra (nhiều khi mang ý nhắc nhở)

이 앱은 쓰기 쉬워요.— Ứng dụng này dùng dễ ạ.

이런 문장은 오해하기 쉽다.— Câu như thế này dễ bị hiểu sai.

-기 어렵다

'khó ...' — khó làm hoặc khó mà mong đợi được (-기 힘들다 nhấn vào sự mệt)

주말에는 자리 잡기 어려워요.— Cuối tuần khó tìm được chỗ ạ.

이 발음은 정말 하기 어렵다.— Cách phát âm này thật sự khó làm.

-(으)ㄹ 필요가 있다/없다

'cần / không cần phải ...' — dạng -없다 là cách nói 'không cần đâu' thường ngày

미리 예약할 필요는 없어요.— Không cần đặt trước đâu ạ.

이 부분은 다시 확인할 필요가 있습니다.— Phần này cần kiểm tra lại ạ.

-(으)ㄴ/는 모양이다

'trông như là ...' — suy đoán từ điều mình thấy/nghe (không dùng cho bản thân)

불이 꺼져 있네요. 벌써 퇴근한 모양이에요.— Đèn tắt rồi. Xem ra đã về từ lúc nào rồi ạ.

밖이 시끄럽다. 무슨 일이 생긴 모양이다.— Ngoài kia ồn ào. Xem ra có chuyện gì rồi.

-기만 하면

'chỉ cần ... là' hoặc 'cứ mỗi lần ... là' — một điều kiện là đủ

버튼을 누르기만 하면 끝이에요.— Chỉ cần bấm nút là xong ạ.

그 사람은 술을 마시기만 하면 우는 버릇이 있어.— Người đó cứ uống rượu là lại khóc.

-기만 하다

'chỉ ... mà thôi' — không làm gì khác, thường kèm ý sốt ruột

아무 말도 없이 웃기만 했어요.— Anh ấy chẳng nói gì, chỉ cười thôi ạ.

걱정만 하고 있기만 하면 달라지는 게 없어.— Cứ ngồi lo mãi thì chẳng có gì thay đổi đâu.

-다 보니

'làm mãi rồi thì ...' — kết quả nảy sinh từ việc làm lặp lại

매일 듣다 보니 이제 좀 들려요.— Nghe hằng ngày nên giờ cũng nghe ra được ạ.

얘기하다 보니 시간이 다 갔네.— Nói chuyện mãi mà hết cả thời gian rồi.

-다 보면

'cứ làm mãi rồi sẽ ...' — dạng hướng tương lai của -다 보니, hay dùng để động viên

계속 연습하다 보면 익숙해질 거예요.— Cứ luyện tập mãi rồi sẽ quen thôi ạ.

살다 보면 그런 날도 있어.— Sống thì cũng có những ngày như thế mà.

-고 보니

'làm rồi mới thấy ...' — nhận ra sau khi việc đã xong

와서 보니 아무도 없었어요.— Đến rồi mới thấy chẳng có ai ạ.

사고 보니 집에 똑같은 게 있더라.— Mua rồi mới thấy ở nhà đã có cái y hệt.

-아/어 오다

hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại — hay dùng khi giới thiệu bản thân

십 년 동안 이 일을 해 왔어요.— Em đã làm công việc này suốt mười năm ạ.

지금까지 잘 참아 왔다.— Đến giờ tôi đã chịu đựng tốt rồi.

-아/어 가다

hành động tiếp tục tiến về phía trước từ giờ — cặp đôi hướng tương lai của -아/어 오다

앞으로도 하나씩 배워 갈 거예요.— Sau này em cũng sẽ học dần từng thứ một ạ.

일이 거의 끝나 간다.— Việc gần xong rồi.

-아/어 두다

làm sẵn trước rồi để đó dùng sau (giống -아/어 놓다 nhưng nhấn vào việc để lâu)

표는 미리 사 두는 게 좋아요.— Nên mua vé sẵn từ trước ạ.

여기 적어 뒀으니까 나중에 봐.— Tớ ghi lại ở đây rồi, để sau xem nhé.

-아/어 드리다

dạng kính trọng của -아/어 주다 — làm giúp cho người trên; rất cần trong ngành dịch vụ

제가 도와드릴까요?— Để em giúp anh nhé?

가방 들어 드릴게요.— Để em mang túi cho ạ.

-아/어 달라고 하다

thuật lại lời nhờ vả hướng về phía người nói (khác -아/어 주라고 하다 là nhờ làm cho người thứ ba)

친구가 사진을 보내 달라고 했어요.— Bạn em nhờ gửi ảnh cho ạ.

사장님이 조금만 기다려 달라고 하셨어.— Giám đốc bảo là chờ thêm một chút.

-기 시작하다

'bắt đầu ...' — đánh dấu thời điểm hành động khởi đầu

갑자기 비가 오기 시작했어요.— Trời bỗng bắt đầu mưa ạ.

작년부터 한국어를 배우기 시작했다.— Từ năm ngoái tôi bắt đầu học tiếng Hàn.

-고 나서

'sau khi làm xong ...' — nhấn mạnh việc trước hoàn tất hẳn

운동하고 나서 샤워했어요.— Tập xong rồi em đi tắm ạ.

밥 먹고 나서 얘기하자.— Ăn cơm xong rồi mình nói chuyện nhé.

-고 나면

'làm xong ... thì sẽ ...' — điều kiện dựa trên việc hoàn thành vế trước

이 약을 먹고 나면 좀 나아질 거예요.— Uống thuốc này xong sẽ đỡ hơn ạ.

한번 해 보고 나면 별거 아니야.— Thử làm một lần rồi sẽ thấy chẳng có gì.

-(으)ㄹ 수밖에 없다

'không còn cách nào khác ngoài ...' — hoàn cảnh chỉ để lại một lựa chọn

차가 없으니 걸어갈 수밖에 없어요.— Không có xe nên chỉ còn cách đi bộ ạ.

그렇게 말하면 화가 날 수밖에 없지.— Nói kiểu đó thì tất nhiên phải tức thôi.

-게 하다

làm cho / để cho ai làm gì — dạng gây tác động chung

아이를 먼저 자게 했어요.— Em cho con đi ngủ trước ạ.

왜 사람을 기다리게 해?— Sao lại để người ta phải chờ thế?

-도록 하다

chỉ thị nhẹ nhàng cho người khác, hoặc nói cam kết của bản thân — rất phổ biến ở nơi làm việc

회의 자료는 미리 읽어 오도록 하세요.— Anh chị đọc trước tài liệu họp giúp ạ.

다음부터는 늦지 않도록 하겠습니다.— Từ sau tôi sẽ không để bị muộn nữa ạ.

-지 않다

phủ định dạng dài — nghĩa như 안 nhưng mang sắc thái văn viết, cẩn trọng hơn

저는 커피를 마시지 않아요.— Em không uống cà phê ạ.

생각만큼 어렵지 않았다.— Không khó như tôi tưởng.

-지 못하다

'không thể ...' vì năng lực hoặc hoàn cảnh — khác -지 않다 là do chủ ý

어제는 잠을 잘 자지 못했어요.— Hôm qua em không ngủ được ngon ạ.

바빠서 연락하지 못했다.— Bận nên tôi không liên lạc được.

-는 법이다

'lẽ đời là ...' — nêu quy luật như một chân lý, người lớn hay dùng khi khuyên

노력하면 결과가 따라오는 법이에요.— Cứ nỗ lực thì kết quả sẽ theo sau thôi ạ.

급하게 서두르면 실수하는 법이다.— Hấp tấp thì đương nhiên là sẽ mắc lỗi.

-기에는

'để mà ... thì (quá) ...' — lấy mục đích làm thước đo để đánh giá

혼자 살기에는 방이 좀 커요.— Để ở một mình thì phòng hơi rộng ạ.

이 옷은 면접 보기엔 너무 화려하다.— Bộ này để đi phỏng vấn thì quá nổi.

-기는요

nhẹ nhàng phủ nhận lời người khác — cách đáp lại khiêm tốn khi được khen

잘하기는요, 아직 많이 부족해요.— Giỏi gì đâu ạ, em còn kém nhiều lắm.

고맙기는요. 제가 더 고마워요.— Cảm ơn gì đâu ạ. Em mới phải cảm ơn.

-(으)ㄴ지 알다/모르다

lồng câu hỏi vào trong câu — 'không biết là ...'; cách hỏi gián tiếp cơ bản

여기서 얼마나 걸리는지 아세요?— Anh có biết từ đây mất bao lâu không ạ?

왜 화가 났는지 모르겠어.— Tớ chẳng hiểu vì sao lại tức.

-는 데

'để làm ... thì mất ...' — nêu việc cần thời gian, tiền, sức. Chú ý viết cách, khác với -는데

여기서 공항까지 가는 데 한 시간 걸려요.— Từ đây đến sân bay mất một tiếng ạ.

집을 사는 데 돈이 많이 들었다.— Để mua nhà thì tốn rất nhiều tiền.

-(으)시겠습니까?

cách hỏi ý hoặc mời lịch sự nhất — chuẩn mực ở khách sạn, ngân hàng, công ty

음료는 무엇으로 하시겠습니까?— Quý khách dùng đồ uống gì ạ?

이쪽에서 잠시 기다리시겠습니까?— Quý khách vui lòng đợi một chút ở phía này ạ?

-아/어 주시겠어요?

cách nhờ vả lịch sự — nhẹ hơn -아/어 주세요, dùng được với người lạ và cấp trên

여기 사인 좀 해 주시겠어요?— Anh ký vào đây giúp em ạ?

조금만 더 크게 말해 주시겠어요?— Anh nói to hơn một chút giúp em được không ạ?

-고자 하다

'xin được ... / có ý định ...' trang trọng — dùng trong phát biểu, email, đơn từ

오늘은 세 가지를 말씀드리고자 합니다.— Hôm nay tôi xin được trình bày ba điều ạ.

이 자리를 빌려 감사를 전하고자 합니다.— Tôi xin nhân dịp này gửi lời cảm ơn ạ.

-(으)오

đuôi câu cổ, mức trung — gặp trong phim cổ trang, thư, biển báo (당기시오), không dùng hằng ngày

어서 오시오.— Mời vào.

문을 당기시오.— Hãy kéo cửa.

-사오니

'vì ... nên' cực trang trọng trong văn bản — thông báo, thư mời, thư gửi khách hàng

아래와 같이 안내드리오니 참고하시기 바랍니다.— Chúng tôi xin thông báo như sau, kính mong quý vị tham khảo ạ.

행사가 예정되어 있사오니 많이 참석해 주십시오.— Sự kiện đã được lên kế hoạch, kính mời quý vị tham dự đông đủ ạ.

-(으)시지요

mời cấp trên làm gì một cách lịch sự — thay cho -(으)ㅂ시다 khi nói với người trên

이쪽으로 앉으시지요.— Mời anh ngồi phía này ạ.

그럼 다음 주에 뵙시죠.— Vậy tuần sau mình gặp nhé ạ.

-(으)시길 바랍니다

'kính mong quý vị ...' — yêu cầu trang trọng trong thông báo, nhẹ hơn câu ra lệnh

안전벨트를 착용하시길 바랍니다.— Kính mong quý khách cài dây an toàn ạ.

시간을 지켜 주시길 바랍니다.— Kính mong quý vị giữ đúng giờ ạ.

-(으)시면 됩니다

'anh/chị chỉ cần ... là được' — câu chuẩn ở quầy hướng dẫn, quầy giao dịch

여기에 이름만 적으시면 됩니다.— Quý khách chỉ cần ghi tên vào đây là được ạ.

삼 번 창구로 가시면 됩니다.— Quý khách sang quầy số ba là được ạ.

-대요

'nghe nói là ...' — dạng rút gọn của -다고 해요, rất hay nghe trong hội thoại

민수는 오늘 못 온대요.— Nghe nói hôm nay Min-su không đến được ạ.

그 집이 진짜 맛있대.— Nghe nói quán đó ngon thật đấy.

-래요[ɾɛjo]

'bảo là hãy ...' — thuật lại lời sai/lệnh, rút gọn từ -(으)라고 해요

과장님이 지금 오래요.— Trưởng phòng bảo là đến ngay ạ.

엄마가 일찍 자래.— Mẹ bảo là đi ngủ sớm.

-재요

'bảo là cùng ... đi' — thuật lại lời rủ, rút gọn từ -자고 해요

친구들이 내일 같이 가재요.— Các bạn bảo là mai cùng đi ạ.

형이 이따 밥 먹재.— Anh bảo là lát nữa đi ăn cơm.

-냬요

'hỏi là ... không' — thuật lại câu hỏi, rút gọn từ -(느)냐고 해요

부장님이 자료 다 됐냬요.— Trưởng ban hỏi là tài liệu đã xong chưa ạ.

친구가 너 어디 사냬.— Bạn hỏi là cậu sống ở đâu.

-다고요?

hỏi lại cho rõ hoặc tỏ ý ngạc nhiên trước điều vừa nghe; cũng để nhắc lại lời mình cho nhấn

네? 지금 출발한다고요?— Dạ? Bây giờ khởi hành ạ?

제가 그렇게 말했다고요? 아닌데요.— Em nói như thế á? Không phải mà.

-(으)라고요?

hỏi lại lệnh vừa nghe với ý ngạc nhiên — 'bảo em làm ... ạ?'

이걸 오늘까지 하라고요?— Anh bảo làm cái này xong trong hôm nay ạ?

혼자 다 들라고?— Bảo tớ một mình bê hết á?

-다던데요

'nghe nói là ... đấy' — chuyển lời nghe được và chờ phản ứng của người nghe

거기 주말에는 사람이 많다던데요.— Nghe nói cuối tuần ở đó đông người đấy ạ.

그 영화 재미없다던데. 그래도 볼래?— Nghe nói phim đó không hay. Vẫn muốn xem không?

-(느)냐고 하다

dạng đầy đủ để dẫn lại câu hỏi — cần biết trước khi hiểu dạng rút gọn -냬요

언제 오냐고 물어봤어요.— Em đã hỏi là bao giờ đến ạ.

왜 늦었냐고 하더라.— Nó hỏi là sao lại muộn.

-자고 하다

dẫn lại lời rủ — dạng đầy đủ của -재요

다들 회식하자고 해서 갔어요.— Mọi người bảo cùng đi tiệc công ty nên em đi ạ.

친구가 오늘은 쉬자고 했다.— Bạn bảo hôm nay nghỉ đi.

-(느)ㄴ대

dạng thân mật của -대요 — chuyển tin cho bạn bè, rất hay dùng khi nhắn tin

내일 비 온대.— Nghe nói mai mưa đấy.

그 카페 다음 달에 문 닫는대요.— Nghe nói tháng sau quán cà phê đó đóng cửa ạ.

-(으)ㄹ 만큼

'đến mức có thể ...' — đo mức độ bằng điều giả định, khác -(으)ㄴ 만큼 dựa trên thực tế

배가 터질 만큼 먹었어요.— Em ăn đến mức tưởng vỡ bụng ạ.

먹을 만큼만 담아라.— Lấy đúng bằng lượng ăn được thôi.

-아/어 봤자

'có ... thì cũng vô ích' — bác bỏ hành động vì cho là không có tác dụng

지금 가 봤자 이미 늦었어요.— Giờ có đi thì cũng muộn rồi ạ.

말해 봤자 안 들을 거야.— Có nói thì nó cũng chẳng nghe đâu.

-든 말든

'làm hay không thì mặc' — thể hiện sự không quan tâm, có khi kèm ý bực

오든 말든 저는 먼저 갈게요.— Đến hay không thì mặc, em đi trước ạ.

믿든 말든 사실이야.— Tin hay không thì tuỳ, đó là thật.

-고말고요

'tất nhiên rồi!' — cách đồng ý nhiệt tình với lời nhờ hay câu hỏi

도와드리고말고요. 언제든 말씀하세요.— Giúp thì tất nhiên rồi ạ. Anh cứ nói bất cứ lúc nào.

그럼 알고말고. 우리 십 년 친구야.— Biết chứ sao không. Bạn mười năm mà.