Cụm từ đi kèm
Những tổ hợp từ hay đi cùng nhau
họp, tổ chức cuộc họp
두 시에 팀 회의를 할 예정입니다.— Hai giờ chúng ta sẽ có cuộc họp nhóm.
우리 잠깐 회의 좀 하자.— Bọn mình họp một chút đi.
viết báo cáo
이 보고서 오늘까지 써서 주시면 좋겠어요.— Mong anh/chị viết xong bản báo cáo này trong hôm nay.
나 어제 보고서 쓰다가 밤 샜어.— Hôm qua tớ thức trắng đêm viết báo cáo.
điền, soạn giấy tờ — 작성하다 trang trọng hơn 쓰다, hay dùng với giấy tờ hành chính
여기 앉으셔서 서류를 작성해 주시면 됩니다.— Mời anh/chị ngồi đây và điền vào giấy tờ ạ.
이 서류 네가 작성한 거 맞지?— Mấy tờ giấy này cậu điền đúng không?
đóng dấu, đóng con dấu cá nhân — dùng động từ 찍다, không dùng 누르다 hay 하다
계약서 여기에 도장을 찍어 주세요.— Anh/chị đóng dấu vào chỗ này trên hợp đồng giúp tôi ạ.
여기 도장만 찍으면 끝나는 거지?— Chỉ cần đóng dấu ở đây là xong đúng không?
ký kết hợp đồng — 맺다 trang trọng hơn 하다, thường dùng trong văn cảnh công việc
저희 회사와 정식으로 계약을 맺었습니다.— Chúng tôi đã chính thức ký hợp đồng với công ty này.
그 업체랑 계약 맺었다면서?— Nghe nói đã ký hợp đồng với bên đó rồi hả?
nhận lương tháng
월급은 매달 이십오 일에 받고 있어요.— Lương tôi nhận vào ngày hai mươi lăm hằng tháng.
이번 달 월급 벌써 받았어?— Tháng này cậu nhận lương chưa?
xin nghỉ phép — dùng 내다 (nộp đơn xin), không nói 휴가를 하다
다음 주 금요일에 휴가를 내려고 합니다.— Thứ sáu tuần sau tôi định xin nghỉ phép.
나 내일 휴가 냈어, 연락하지 마.— Mai tớ xin nghỉ phép rồi, đừng gọi nhé.
xin được việc làm, đi làm chính thức — nơi làm việc đi với trợ từ 에 (회사에 취직하다)
드디어 원하던 회사에 취직을 했어요.— Cuối cùng tôi cũng xin được việc ở công ty mình muốn.
너 취직했다며? 진짜 축하해.— Nghe nói cậu xin được việc rồi? Chúc mừng nhé.
nộp đơn xin thôi việc — dùng 내다 (nộp), không dùng 주다 hay 하다
지난달에 사표를 내고 나왔습니다.— Tháng trước tôi đã nộp đơn thôi việc và nghỉ.
나 진짜 사표 낼까 봐, 못 버티겠어.— Chắc tớ nộp đơn nghỉ việc thật quá, chịu hết nổi rồi.
đi phỏng vấn xin việc — ở đây 보다 nghĩa là 'dự, tham gia', không phải 'nhìn'; đừng nói 면접을 하다 khi mình là ứng viên
내일 오전에 면접을 보러 갑니다.— Sáng mai tôi đi phỏng vấn.
나 어제 면접 봤는데 망한 것 같아.— Hôm qua tớ đi phỏng vấn mà chắc toang rồi.
viết sơ yếu lý lịch, viết CV
이력서는 오늘까지 써서 보내 주세요.— Anh/chị viết sơ yếu lý lịch và gửi trong hôm nay giúp tôi ạ.
나 이력서 쓰는 게 제일 싫어.— Tớ ghét nhất là ngồi viết CV.
có việc đột xuất, có chuyện xảy ra — chủ ngữ đi với 이/가, không phải 을/를
갑자기 집에 일이 생겨서 못 갈 것 같아요.— Nhà tôi đột nhiên có việc nên chắc tôi không đi được.
미안, 갑자기 일이 좀 생겼어.— Xin lỗi, tớ đột nhiên có việc.
đi học, theo học ở trường — đi với trợ từ 에, không dùng 에서 với 다니다
우리 아이는 집 근처 초등학교에 다녀요.— Con tôi học ở trường tiểu học gần nhà.
너 지금 무슨 학교 다녀?— Giờ cậu học trường nào thế?
học, tham dự tiết học — dùng động từ 듣다 (nghe), không nói 수업을 배우다 hay 수업을 공부하다
이번 학기에는 다섯 과목 수업을 들어요.— Học kỳ này tôi học năm môn.
나 오늘 수업 하나도 안 들었어.— Hôm nay tớ chẳng học tiết nào cả.
làm bài tập về nhà
숙제를 다 하고 나서 자야 해요.— Phải làm xong bài tập rồi mới được đi ngủ.
야, 너 숙제 했어? 나 좀 보여 줘.— Này, cậu làm bài tập chưa? Cho tớ xem với.
đỗ, thi đậu — bắt buộc dùng trợ từ 에 (시험에 붙다), không nói 시험을 붙다
이번에 자격증 시험에 붙어서 정말 기뻐요.— Lần này tôi đỗ kỳ thi chứng chỉ nên rất vui.
나 시험에 붙었어, 진짜로!— Tớ đỗ rồi, thật đấy!
trượt kỳ thi — cũng dùng trợ từ 에 (시험에 떨어지다), không nói 시험을 떨어지다
아쉽게도 이번 시험에 떨어졌습니다.— Đáng tiếc là lần thi này tôi đã trượt.
나 또 시험에 떨어졌어, 진짜 짜증 나.— Tớ lại trượt rồi, bực thật sự.
được điểm, nhận điểm số
생각보다 좋은 점수를 받아서 다행이에요.— May quá, tôi được điểm tốt hơn mình nghĩ.
너 이번에 몇 점 받았어?— Lần này cậu được mấy điểm?
học ở trung tâm luyện thi/trung tâm ngoại ngữ — đi với trợ từ 에, không dùng 에서
저녁마다 영어 학원에 다니고 있어요.— Tối nào tôi cũng đi học ở trung tâm tiếng Anh.
나 요즘 학원 다녀서 좀 바빠.— Dạo này tớ đi học thêm nên hơi bận.
bắt đầu nghỉ hè/nghỉ đông (kỳ nghỉ của trường)
다음 주부터 방학을 해서 좀 한가해요.— Từ tuần sau được nghỉ nên tôi khá rảnh.
우리 학교는 벌써 방학했어.— Trường tớ nghỉ rồi đấy.
tốt nghiệp — tên trường đi với 을/를 (대학을 졸업하다), không dùng 에서
작년에 대학을 졸업하고 바로 취직했어요.— Năm ngoái tôi tốt nghiệp đại học rồi đi làm ngay.
너 언제 졸업해?— Khi nào cậu tốt nghiệp?
ghi chép bài trên lớp
수업 시간에는 필기를 꼼꼼히 하는 편이에요.— Trong giờ học tôi thường ghi chép rất kỹ.
나 필기 안 했는데 네 거 좀 보여 줘.— Tớ không ghi bài, cho tớ mượn vở với.
đặt câu hỏi, hỏi — người được hỏi đi với 에게/한테
궁금한 게 있으시면 편하게 질문을 해 주세요.— Nếu có gì thắc mắc xin cứ thoải mái đặt câu hỏi ạ.
나 하나만 질문할게, 이거 언제까지야?— Tớ hỏi một câu thôi, cái này hạn đến khi nào?
trả lời, đáp lại — người mình trả lời đi với 에게/한테
이름을 부르면 크게 대답을 해 주세요.— Khi được gọi tên xin hãy trả lời to ạ.
야, 왜 대답을 안 해?— Này, sao không trả lời?
thuyết trình, phát biểu trước mọi người
다음 주 회의에서 제가 발표를 하게 됐습니다.— Trong cuộc họp tuần sau tôi sẽ là người thuyết trình.
나 내일 발표해야 돼, 진짜 떨려.— Mai tớ phải thuyết trình, run thật sự.
đi chợ, mua thực phẩm cho gia đình — 보다 ở đây không có nghĩa 'nhìn'; không nói 장을 사다 hay 장을 하다
퇴근하고 마트에 들러서 장을 봤어요.— Tan làm tôi ghé siêu thị đi chợ.
주말에 같이 장 보러 가자.— Cuối tuần đi chợ cùng nhau nhé.
chọn, lựa món hàng
천천히 보시고 물건을 고르시면 됩니다.— Anh/chị cứ xem từ từ rồi chọn hàng ạ.
이거 고르는 데 한 시간이나 걸렸어.— Chọn cái này mà mất cả tiếng đồng hồ.
mặc cả, xin bớt giá — 깎다 gốc nghĩa là 'gọt, cắt', ở đây là hạ giá; không nói 값을 내리다 khi người mua xin bớt
조금만 값을 깎아 주시면 안 될까요?— Anh/chị bớt cho tôi một chút được không ạ?
저기 가서 값 좀 깎아 달라고 해 봐.— Ra đằng kia thử xin bớt giá xem.
nhận hóa đơn, lấy biên lai
결제하시고 영수증 받아 가시면 됩니다.— Anh/chị thanh toán rồi nhận hóa đơn mang theo ạ.
영수증 받았어? 환불하려면 그거 있어야 돼.— Cậu lấy hóa đơn chưa? Muốn hoàn tiền thì phải có nó.
được hoàn tiền — người mua dùng 환불을 받다, cửa hàng thì dùng 환불을 해 주다
이거 혹시 환불을 받을 수 있을까요?— Cái này tôi có thể được hoàn tiền không ạ?
그거 결국 환불받았어, 다행이지.— Cuối cùng tớ cũng được hoàn tiền, may thật.
đổi hàng lấy món khác — khác với 환불 (trả lại lấy tiền)
사이즈가 안 맞아서 교환을 하고 싶은데요.— Size không vừa nên tôi muốn đổi hàng ạ.
그냥 교환하는 게 낫지 않아?— Cứ đổi hàng có phải hơn không?
gọi đồ ăn giao tận nơi — dùng 시키다 (đặt/gọi), không nói 배달을 하다 khi mình là người đặt
오늘 저녁은 그냥 배달을 시킬까요?— Tối nay mình gọi đồ giao đến luôn nhé?
야, 우리 치킨 배달 시키자.— Này, gọi gà rán ship đến đi.
đặt món, đặt hàng
주문은 저쪽 키오스크에서 하시면 됩니다.— Anh/chị gọi món ở máy đằng kia ạ.
나 벌써 주문했어, 좀만 기다려.— Tớ gọi món rồi, đợi tí nhé.
gói mang về, đóng gói — trong quán ăn nghĩa là 'mang đi', đối lập với 먹고 가다
여기서 드세요? 포장을 해 드릴까요?— Anh/chị dùng tại đây ạ? Hay tôi gói mang về cho ạ?
이거 포장해서 집에 가져가자.— Gói cái này mang về nhà đi.
nhận tiền thừa, lấy tiền thối lại — khẩu ngữ cũng nói 잔돈
거스름돈은 여기서 받으시면 됩니다.— Tiền thừa anh/chị nhận ở đây ạ.
나 아까 거스름돈 안 받고 그냥 왔어.— Lúc nãy tớ về mà quên lấy tiền thừa.
vay tiền, mượn tiền — 빌리다 là 'mượn về mình'; 'cho vay' phải nói 빌려주다
죄송한데 돈 좀 빌릴 수 있을까요?— Xin lỗi, tôi có thể mượn ít tiền được không ạ?
너 나한테 돈 빌린 거 기억나지?— Cậu nhớ là đã vay tiền của tớ chứ?
trả nợ, hoàn lại tiền đã vay — dùng 갚다, không dùng 주다 hay 내다
빌린 돈은 다음 달에 꼭 갚겠습니다.— Tiền đã vay tháng sau tôi nhất định sẽ trả ạ.
야, 돈 언제 갚을 거야?— Này, khi nào cậu trả tiền tớ?
tiết kiệm tiền, gửi tiền để dành
매달 조금씩이라도 저금을 하고 있어요.— Mỗi tháng tôi đều để dành một ít.
나 요즘 저금 하나도 못 해.— Dạo này tớ chẳng tiết kiệm được đồng nào.
mở tài khoản ngân hàng — tiếng Hàn nói 만들다 (làm/tạo), không dùng 열다
통장을 만들려면 신분증이 필요합니다.— Muốn mở tài khoản thì cần giấy tờ tùy thân ạ.
나 어제 은행 가서 통장 하나 만들었어.— Hôm qua tớ ra ngân hàng mở một tài khoản.
nộp thuế — dùng 내다, không dùng 주다 hay 지불하다 trong hội thoại thường
세금은 이달 말까지 내셔야 합니다.— Thuế anh/chị phải nộp trước cuối tháng này ạ.
세금 내고 나면 남는 게 별로 없어.— Nộp thuế xong thì chẳng còn lại bao nhiêu.
đóng tiền thuê nhà hằng tháng — dùng 내다; 월세 khác 전세 (đặt cọc lớn, không trả hằng tháng)
월세는 매달 오 일에 내고 있어요.— Tiền nhà tôi đóng vào ngày mùng năm hằng tháng.
이번 달 월세 냈어? 나 아직인데.— Cậu đóng tiền nhà tháng này chưa? Tớ thì chưa.
tìm nhà để ở/thuê — dùng 구하다, nói 집을 찾다 nghe như 'tìm ngôi nhà bị lạc'
요즘 회사 근처에 집을 구하고 있어요.— Dạo này tôi đang tìm nhà gần công ty.
너 집 구했어? 어디로 정했어?— Cậu tìm được nhà chưa? Chốt chỗ nào rồi?
chuyển nhà, dọn nhà — nơi chuyển đến đi với 로/으로
다음 달에 서울로 이사를 할 예정입니다.— Tháng sau tôi dự định chuyển nhà lên Seoul.
우리 다음 주에 이사해, 도와줄 수 있어?— Tuần sau nhà tớ chuyển nhà, cậu giúp được không?
rút tiền mặt — khẩu ngữ dùng 뽑다, văn viết/trang trọng thì dùng 인출하다
잠깐 현금 좀 뽑고 올게요.— Tôi đi rút chút tiền mặt rồi quay lại ngay ạ.
현금 뽑아야 되는데 여기 ATM 어디 있지?— Tớ cần rút tiền mặt, ở đây cây ATM đâu nhỉ?
chịu thiệt, bị lỗ — lại là 보다 nhưng không có nghĩa 'nhìn'; gây thiệt hại cho người khác thì nói 손해를 끼치다
이번 일로 손해를 좀 봤습니다.— Lần này tôi cũng bị thiệt hại kha khá.
그거 하다가 손해만 실컷 봤어.— Làm cái đó tớ chỉ toàn chịu lỗ thôi.
bật đèn — tiếng Hàn dùng 켜다 cho cả đèn lẫn máy móc, không dùng 열다(mở)
어두우니까 거실 불 좀 켜 주시겠어요?— Tối rồi, bạn bật giúp mình đèn phòng khách nhé?
야, 방에 불 켜고 공부해. 눈 나빠져.— Này, bật đèn trong phòng rồi học đi. Hỏng mắt đấy.
tắt đèn — 끄다 cũng dùng cho dập lửa (불을 끄다 = chữa cháy), tùy ngữ cảnh
나가실 때 불 다 끄고 문 닫아 주세요.— Khi ra ngoài, xin hãy tắt hết đèn và đóng cửa.
나 잘 거니까 이제 불 좀 꺼 줘.— Tớ ngủ đây, tắt đèn giúp tớ đi.
khóa cửa — 잠그다 dùng cho khóa cửa, khóa vòi nước (물을 잠그다); đừng nhầm với 닫다 (chỉ là đóng lại)
나가실 때 현관문 꼭 잠그고 가세요.— Khi ra ngoài nhớ khóa kỹ cửa chính rồi hãy đi nhé.
어제 문 안 잠그고 나가서 진짜 놀랐어.— Hôm qua tớ ra khỏi nhà mà quên khóa cửa, hoảng thật sự.
khởi động (nổ máy) xe — bắt buộc dùng 걸다, không nói 시동을 시작하다 hay 시동을 하다
날이 추워서 시동 먼저 걸어 놓을게요.— Trời lạnh nên tôi sẽ nổ máy xe trước nhé.
시동 걸어 놨으니까 얼른 타고 가자.— Nổ máy rồi đấy, lên xe nhanh rồi đi thôi.
bật ti vi — máy móc điện tử đều dùng 켜다/끄다
뉴스 시간이니까 텔레비전 좀 켜 주세요.— Đến giờ tin tức rồi, bật giúp tôi ti vi nhé.
텔레비전 켜지 말고 우리 얘기 좀 하자.— Đừng bật ti vi, mình nói chuyện một chút đi.