Meari
← Học từ vựng

Cụm từ đi kèm

Những tổ hợp từ hay đi cùng nhau

말을 걸다

bắt chuyện, mở lời trước với ai đó — dùng 걸다 (vốn nghĩa 'treo/gọi'), không dùng 말하다

옆자리 사람한테 제가 먼저 말을 걸었어요.— Tôi đã chủ động bắt chuyện với người ngồi bên cạnh.

모르는 사람이 갑자기 말을 걸어서 놀랐어.— Người lạ tự nhiên bắt chuyện làm tớ giật cả mình.

이야기를 나누다

trò chuyện, trao đổi với nhau — 나누다 nhấn mạnh hai bên cùng nói, trang trọng hơn 이야기하다

차를 마시면서 편하게 이야기를 나눴어요.— Chúng tôi vừa uống trà vừa trò chuyện thoải mái.

우리 어제 세 시간이나 이야기 나눴잖아.— Hôm qua bọn mình nói chuyện những ba tiếng còn gì.

거짓말을 하다

nói dối — tiếng Hàn dùng 하다, không dùng 말하다 với 거짓말

저한테는 거짓말을 하지 마세요.— Xin đừng nói dối tôi.

걔 어제도 나한테 거짓말했더라.— Hôm qua nó cũng nói dối tớ đấy.

농담을 하다

nói đùa, pha trò

부장님이 회의 중에 농담을 하셔서 다들 웃었어요.— Trưởng phòng nói đùa giữa cuộc họp nên ai cũng cười.

그냥 농담한 거야, 진심 아니었어.— Tớ chỉ đùa thôi, không có ý gì đâu.

인사를 하다

chào hỏi

어른을 만나면 먼저 인사를 하세요.— Gặp người lớn thì hãy chào trước nhé.

아까 그 사람한테 인사했어, 안 했어?— Lúc nãy cậu chào người đó chưa?

노래를 부르다

hát — dùng 부르다 (vốn nghĩa 'gọi'), không dùng 하다 với 노래

회식 끝나고 노래를 한 곡 불렀어요.— Sau buổi liên hoan công ty tôi đã hát một bài.

너 노래 진짜 잘 부른다.— Cậu hát hay thật đấy.

춤을 추다

nhảy, múa — 추다 chỉ đi riêng với 춤, không dùng 하다

무대에 올라가서 신나게 춤을 췄어요.— Tôi lên sân khấu và nhảy thật sung.

우리 이따가 같이 춤 출래?— Lát nữa mình nhảy cùng nhau không?

피아노를 치다

chơi đàn piano — nhạc cụ có phím/dây gõ dùng 치다 (đánh), không dùng 하다 hay 놀다

저는 어릴 때부터 피아노를 쳤어요.— Tôi chơi piano từ hồi còn nhỏ.

너 피아노 칠 줄 알아?— Cậu biết chơi piano không?

기타를 치다

chơi ghi-ta — cũng dùng 치다 như các nhạc cụ gõ/gảy khác

친구가 기타를 치고 저는 노래를 불렀어요.— Bạn tôi chơi ghi-ta còn tôi thì hát.

요즘 기타 배워서 조금씩 쳐.— Dạo này tớ học ghi-ta nên cũng chơi được chút chút.

축구를 하다

đá bóng, chơi bóng đá — môn thể thao dùng chân/tập thể thường đi với 하다

주말마다 동네 친구들이랑 축구를 해요.— Cuối tuần nào tôi cũng đá bóng với đám bạn trong khu.

비 와서 오늘은 축구 못 하겠다.— Trời mưa nên hôm nay chắc không đá bóng được.

운동을 하다

tập thể dục, vận động

저는 아침마다 삼십 분씩 운동을 해요.— Sáng nào tôi cũng tập thể dục ba mươi phút.

요즘 운동 안 했더니 몸이 무거워.— Dạo này không tập nên người nặng nề hẳn.

등산을 하다

leo núi, đi bộ đường núi — chỉ dùng cho núi, không dùng cho đi bộ trong công viên

이번 주말에 친구들과 등산을 하기로 했어요.— Cuối tuần này tôi định đi leo núi với bạn bè.

지난주에 등산했다가 다리 완전 아팠어.— Tuần trước leo núi xong chân tớ đau kinh khủng.

산책을 하다

đi dạo — thong thả, khác với 등산 (leo núi) hay 걷기 운동

저녁 먹고 공원에서 산책을 했어요.— Ăn tối xong tôi đi dạo ở công viên.

날씨 좋은데 산책 좀 하고 올까?— Trời đẹp thế này, đi dạo một vòng không?

여행을 가다

đi du lịch — hội thoại thường nói 여행을 가다 hơn là 여행하다

다음 달에 제주도로 여행을 갈 거예요.— Tháng sau tôi sẽ đi du lịch đảo Jeju.

우리 방학 때 어디로 여행 갈까?— Kỳ nghỉ này mình đi du lịch ở đâu nhỉ?

짐을 싸다

gói ghém, xếp hành lý — 싸다 ở đây nghĩa 'gói', đừng nhầm với 싸다 'rẻ'

내일 출발이라서 지금 짐을 싸고 있어요.— Mai khởi hành nên giờ tôi đang xếp hành lý.

짐 다 쌌어? 빠뜨린 거 없지?— Xếp đồ xong chưa? Không quên gì chứ?

표를 끊다

mua vé — 끊다 vốn nghĩa 'cắt/đứt', đây là cách nói quen dùng thay cho 표를 사다

기차표는 제가 미리 끊어 놓을게요.— Vé tàu để tôi mua trước cho.

표 끊었어? 몇 시 차야?— Mua vé chưa? Chuyến mấy giờ vậy?

예약을 하다

đặt chỗ, đặt trước

일곱 시로 식당 예약을 해 두었습니다.— Tôi đã đặt bàn nhà hàng lúc bảy giờ.

호텔 예약 아직 안 했어?— Cậu vẫn chưa đặt khách sạn à?

줄을 서다[t͡ɕuɾɯɭ sʰʌ̹da̠]

xếp hàng — dùng 서다 (đứng), không dùng 하다 với 줄

가게 앞에 사람들이 길게 줄을 서 있어요.— Trước cửa hàng người ta xếp hàng dài lắm.

우리도 저기 줄 서야 되는 거야?— Bọn mình cũng phải xếp hàng ở kia à?

자리를 잡다

giữ chỗ, chọn được chỗ ngồi — cũng dùng nghĩa bóng 'ổn định, an cư'

제가 먼저 가서 자리를 잡아 놓을게요.— Tôi sẽ đi trước giữ chỗ cho.

창가에 자리 잡았으니까 이리로 와.— Tớ lấy được chỗ cạnh cửa sổ rồi, qua đây đi.

배가 부르다

no bụng — chủ ngữ phải là 배 (bụng): nói 배가 불러요, không nói 나는 불러요

너무 많이 먹어서 배가 정말 불러요.— Tôi ăn nhiều quá nên no căng bụng.

나 배불러서 더는 못 먹겠어.— Tớ no rồi, không ăn thêm nổi nữa.

기침을 하다

ho — dùng 하다 với 기침, hoặc 기침이 나다 khi nói cơn ho tự nhiên xảy ra

아이가 밤새 기침을 해서 잠을 못 잤어요.— Con tôi ho suốt đêm nên tôi không ngủ được.

너 아까부터 계속 기침하네, 괜찮아?— Cậu ho từ nãy đến giờ, ổn không đấy?

코가 막히다

nghẹt mũi — chủ ngữ là 코, dùng dạng bị động 막히다, không nói 코를 막다 (nghĩa là tự bịt mũi)

감기 때문에 코가 막혀서 좀 답답해요.— Vì cảm nên tôi bị nghẹt mũi, khó chịu lắm.

코 막혀서 어제 잠도 제대로 못 잤어.— Nghẹt mũi nên hôm qua tớ ngủ chẳng ra gì.

목이 아프다

đau họng (cũng có thể là đau cổ) — 목 vừa là cổ vừa là họng, phân biệt theo ngữ cảnh

어제부터 목이 아프고 열도 조금 나요.— Từ hôm qua tôi bị đau họng và hơi sốt.

목 아파서 오늘은 말하기가 힘들어.— Đau họng nên hôm nay nói chuyện mệt lắm.

주사를 맞다

được tiêm, đi tiêm — người bệnh dùng 맞다 (nhận vào người), bác sĩ mới dùng 놓다; đừng dịch máy móc tiêm thành 때리다 hay 받다

오늘 병원에서 독감 주사를 맞았어요.— Hôm nay tôi đi bệnh viện tiêm phòng cúm.

나 주사 맞는 거 진짜 무서워.— Tớ sợ tiêm lắm đấy.

진료를 받다

được khám bệnh — bệnh nhân dùng 받다, bác sĩ thì dùng 진료를 하다

예약하시고 오전에 진료를 받으시면 됩니다.— Anh chị đặt lịch rồi khám vào buổi sáng là được ạ.

그 병원에서 진료 받아 봤는데 괜찮더라.— Tớ khám ở bệnh viện đó rồi, thấy cũng ổn.

수술을 받다

được phẫu thuật — bệnh nhân dùng 수술을 받다, bác sĩ dùng 수술을 하다; đừng lẫn hai vế

아버지가 다음 주에 수술을 받으세요.— Tuần sau bố tôi sẽ phẫu thuật.

무릎 수술 받고 한 달이나 쉬었어.— Mổ đầu gối xong tớ nghỉ hẳn một tháng.

다리를 다치다

bị thương ở chân — 다치다 là tự mình bị thương, còn 다쳤다 dùng với 을/를 cho bộ phận cơ thể

운동하다가 넘어져서 다리를 다쳤어요.— Tôi ngã khi đang tập thể thao nên bị thương ở chân.

다리 다쳐서 당분간 뛰지도 못해.— Chân bị thương nên dạo này tớ chạy cũng không được.

살이 찌다

tăng cân, lên cân — chủ ngữ là 살, phải nói 살이 찌다, không được nói 살을 찌다

겨울 동안 살이 조금 쪘어요.— Mùa đông vừa rồi tôi lên cân một chút.

요즘 살쪄서 바지가 안 맞아.— Dạo này béo lên nên quần chật hết.

살을 빼다

giảm cân (chủ động ăn kiêng, tập luyện) — khác 살이 빠지다 là sụt cân tự nhiên

여름 오기 전에 살을 좀 빼려고 해요.— Tôi định giảm cân một chút trước khi hè đến.

나 이번엔 진짜 살 뺄 거야.— Lần này tớ giảm cân thật đấy.

힘을 내다

cố lên, lấy lại tinh thần — 힘내세요 là câu động viên rất thường dùng

힘을 내세요, 곧 좋은 일이 생길 거예요.— Cố lên nhé, sắp có chuyện tốt thôi.

조금만 더 힘내자, 거의 다 왔어.— Cố thêm chút nữa đi, sắp đến rồi.

기분이 좋다

tâm trạng tốt, thấy vui — 기분 là tâm trạng nhất thời, khác 성격 (tính cách)

칭찬을 들어서 오늘은 기분이 참 좋아요.— Được khen nên hôm nay tôi vui lắm.

날씨가 좋으니까 괜히 기분 좋다.— Trời đẹp nên tự nhiên thấy vui.

화가 나다

tức giận (cảm xúc tự dâng lên trong lòng) — khác 화를 내다 là bộc lộ cơn giận ra ngoài với ai đó

그 말을 듣고 정말 화가 났어요.— Nghe câu đó xong tôi tức thật sự.

나 지금 좀 화났으니까 말 시키지 마.— Giờ tớ đang bực, đừng bắt chuyện.

화를 내다

nổi giận, trút giận ra bên ngoài với người khác — phân biệt rõ: 화가 나다 là cảm thấy giận, 화를 내다 là thể hiện cơn giận

동생한테 크게 화를 내서 미안했어요.— Tôi đã quát em mình dữ quá nên thấy có lỗi.

그렇게 화내지 말고 차분히 얘기해.— Đừng nổi nóng thế, cứ bình tĩnh nói chuyện đi.

겁이 나다

thấy sợ, đâm sợ — chủ ngữ là 겁, không nói 겁을 나다

밤에 혼자 있으려니까 겁이 났어요.— Ở một mình ban đêm nên tôi thấy sợ.

솔직히 나도 좀 겁나.— Thật ra tớ cũng hơi sợ.

눈물이 나다

chảy nước mắt, ứa nước mắt — nước mắt tự trào ra: nói 눈물이 나다, không nói 눈물을 나다

영화가 너무 슬퍼서 눈물이 났어요.— Phim buồn quá nên tôi rơi nước mắt.

그 얘기만 하면 나도 모르게 눈물 나.— Cứ nhắc đến chuyện đó là tớ lại tự nhiên chảy nước mắt.

신경을 쓰다

để tâm, bận tâm, chăm chút — 쓰다 ở đây là 'dùng (thần kinh)', không phải 'viết' hay 'đắng'

작은 것까지 신경을 써 주셔서 감사합니다.— Cảm ơn anh đã để tâm đến cả những chi tiết nhỏ.

남들 말에 너무 신경 쓰지 마.— Đừng bận tâm quá đến lời người khác.

관심이 있다

có hứng thú, quan tâm đến — đối tượng đi với trợ từ 에, không dùng 을/를

저는 한국 음악에 관심이 아주 많아요.— Tôi rất quan tâm đến âm nhạc Hàn Quốc.

너 그 수업에 관심 있어?— Cậu có hứng thú với lớp đó không?

스트레스를 받다

bị căng thẳng, bị stress — dùng 받다 (nhận), không dùng 하다 hay 있다 với 스트레스

요즘 회사 일 때문에 스트레스를 많이 받아요.— Dạo này tôi căng thẳng nhiều vì việc công ty.

시험 때문에 스트레스 받아 죽겠어.— Vì thi cử mà tớ stress muốn chết.

걱정이 되다

thấy lo lắng (cảm giác tự dâng lên) — khác 걱정을 하다 là chủ động lo nghĩ về việc gì

아이 건강이 자꾸 걱정이 됩니다.— Tôi cứ lo cho sức khỏe của con.

결과가 어떻게 나올지 걱정돼.— Tớ lo không biết kết quả sẽ ra sao.

긴장이 되다

thấy hồi hộp, căng thẳng trước sự kiện — khác 스트레스를 받다 (áp lực kéo dài)

면접을 앞두고 많이 긴장이 됩니다.— Sắp phỏng vấn nên tôi hồi hộp lắm.

발표 전이라서 나도 좀 긴장돼.— Sắp thuyết trình nên tớ cũng hơi hồi hộp.

배탈이 나다

đau bụng, rối loạn tiêu hóa (thường do ăn uống) — dùng 나다, không nói 배탈을 하다

찬 음식을 먹고 배탈이 났어요.— Tôi ăn đồ lạnh nên bị đau bụng.

어제 배탈 나서 병원까지 갔었어.— Hôm qua đau bụng nên tớ còn phải đi bệnh viện.

소화가 안 되다

khó tiêu, không tiêu — chủ ngữ là 소화, dùng dạng 소화가 되다/안 되다, không nói 소화를 안 하다

급하게 먹었더니 소화가 잘 안 돼요.— Tôi ăn vội nên bị khó tiêu.

속이 더부룩하고 소화가 안 되네.— Bụng cứ ậm ạch, chẳng tiêu được gì.

술에 취하다

say rượu — đi với trợ từ 에 chứ không phải 을/를: 술에 취하다, không nói 술을 취하다

어제는 술에 취해서 일찍 들어갔어요.— Hôm qua tôi say rượu nên về sớm.

너 취했지? 얼굴 완전 빨개.— Cậu say rồi đúng không? Mặt đỏ hết cả.

담배를 끊다

bỏ thuốc lá — 끊다 nghĩa 'cắt đứt', dùng chung cho bỏ rượu(술을 끊다), bỏ cà phê

건강이 나빠져서 작년에 담배를 끊었어요.— Sức khỏe kém đi nên năm ngoái tôi bỏ thuốc.

담배 끊는다더니 또 피우네.— Bảo bỏ thuốc mà lại hút nữa rồi.

땀이 나다

đổ mồ hôi, ra mồ hôi — chủ ngữ là 땀, không nói 땀을 나다

조금만 걸어도 땀이 많이 나요.— Chỉ đi bộ một chút là tôi đã đổ nhiều mồ hôi.

너무 더워서 땀 엄청 난다.— Nóng quá nên mồ hôi ra như tắm.

회사에 다니다

làm việc ở một công ty, đi làm đều đặn — đi với trợ từ 에, không dùng 에서 với 다니다

저는 지금 무역 회사에 다니고 있어요.— Hiện tại tôi đang làm ở một công ty thương mại.

너 아직도 그 회사 다녀?— Cậu vẫn còn làm ở công ty đó à?

출근을 하다

đi làm, đến chỗ làm vào buổi sáng

내일은 아홉 시까지 출근하시면 됩니다.— Ngày mai anh/chị đi làm trước chín giờ là được ạ.

나 오늘 좀 일찍 출근했어.— Hôm nay tớ đi làm hơi sớm.

퇴근을 하다

tan làm, rời chỗ làm sau giờ làm việc

오늘은 여섯 시쯤 퇴근할 것 같아요.— Hôm nay chắc khoảng sáu giờ tôi tan làm.

야, 퇴근하고 한잔할래?— Này, tan làm đi làm một ly không?

야근을 하다

làm thêm giờ vào buổi tối, tăng ca đêm

이번 주는 거의 매일 야근을 했어요.— Tuần này gần như ngày nào tôi cũng tăng ca.

나 오늘도 야근이야, 먼저 가.— Hôm nay tớ lại tăng ca, cậu về trước đi.

아르바이트를 하다

làm thêm, làm việc bán thời gian — trong hội thoại thường rút gọn thành 알바

주말에는 근처 카페에서 아르바이트를 해요.— Cuối tuần tôi làm thêm ở quán cà phê gần đây.

나 예전에 편의점에서 알바 좀 했어.— Hồi trước tớ có làm thêm ở cửa hàng tiện lợi.