Cụm từ đi kèm
Những tổ hợp từ hay đi cùng nhau
chuyển kênh — khẩu ngữ dùng 돌리다 (xoay), người Việt hay dịch thẳng thành 바꾸다 nghe kém tự nhiên
이 프로그램 재미없는데 채널 좀 돌릴까요?— Chương trình này chán quá, chuyển kênh nhé?
야, 채널 그만 돌리고 하나만 봐.— Này, đừng chuyển kênh nữa, xem một cái thôi.
nghe nhạc
저는 출근할 때 항상 음악을 들어요.— Tôi lúc nào cũng nghe nhạc khi đi làm.
이어폰 끼고 음악 듣느라 못 들었어.— Tớ đeo tai nghe nghe nhạc nên không nghe thấy.
xem phim
주말에 시간 되시면 같이 영화 보러 갈까요?— Cuối tuần nếu rảnh thì mình đi xem phim cùng nhau nhé?
어제 집에서 영화 두 편이나 봤어.— Hôm qua tớ xem tận hai bộ phim ở nhà.
đọc sách
요즘 자기 전에 책을 조금씩 읽고 있어요.— Dạo này trước khi ngủ tôi đọc sách một chút.
그 책 다 읽으면 나도 좀 빌려줘.— Đọc xong quyển sách đó thì cho tớ mượn với.
viết nhật ký — 일기 ở đây là nhật ký, đừng nhầm với 일기예보 (dự báo thời tiết)
저는 어릴 때부터 매일 일기를 썼어요.— Tôi viết nhật ký mỗi ngày từ hồi còn nhỏ.
요즘 바빠서 일기 쓴 지 한참 됐어.— Dạo này bận quá nên lâu rồi tớ không viết nhật ký.
gửi thư qua bưu điện — 부치다 dùng cho gửi thư, bưu kiện; đừng nhầm với 붙이다 (dán tem, dán lên)
우체국 가는 길에 이 편지 좀 부쳐 주세요.— Trên đường ra bưu điện, gửi giúp tôi lá thư này nhé.
편지 부쳤는데 아직도 답장이 안 왔어.— Tớ gửi thư rồi mà vẫn chưa thấy hồi âm.
nhận hàng chuyển phát — 택배 là dịch vụ giao hàng tận nhà
낮에 집에 없어서 택배를 못 받았어요.— Ban ngày tôi không có nhà nên không nhận được hàng.
택배 받으면 바로 사진 찍어서 보내 줘.— Nhận hàng xong thì chụp ảnh gửi tớ ngay nhé.
vứt rác, đổ rác — 버리다 nghĩa là bỏ đi
나가는 김에 쓰레기 좀 버려 주시겠어요?— Tiện ra ngoài, bạn đổ giúp tôi rác nhé?
여기다 쓰레기 버리면 안 돼. 저쪽에 버려.— Không được vứt rác ở đây. Vứt đằng kia kìa.
phân loại rác tái chế — ở Hàn Quốc bắt buộc, thường nói 분리수거를 하다 chứ không nói 분리수거를 버리다
저희 아파트는 수요일마다 분리수거를 해요.— Chung cư của chúng tôi phân loại rác vào mỗi thứ Tư.
이거 플라스틱이니까 분리수거 제대로 해.— Cái này là nhựa nên phân loại rác cho đàng hoàng vào.
nấu cơm — với cơm phải dùng 밥을 짓다 (hoặc 밥을 하다), TUYỆT ĐỐI không dùng 끓이다; 끓이다 chỉ dành cho canh, mì
어머니가 아침마다 밥을 새로 지으셨어요.— Mẹ tôi sáng nào cũng nấu cơm mới.
밥 지어 놨으니까 국만 데워서 먹어.— Tớ nấu cơm rồi đấy, hâm canh lên rồi ăn nhé.
nấu canh — canh dùng 끓이다, cơm dùng 짓다/하다; không bao giờ nói 국을 짓다 hay 밥을 끓이다
오늘은 미역국을 끓여 볼까 하는데 어떠세요?— Hôm nay tôi định nấu canh rong biển, bạn thấy sao?
엄마가 국 끓여 놨대. 밥 먹고 가.— Mẹ nấu canh rồi đấy. Ăn cơm rồi hãy đi.
nấu mì gói — mì và canh đều dùng 끓이다, không dùng 만들다 hay 하다
출출한데 라면 하나 끓여 드릴까요?— Hơi đói bụng, tôi nấu cho bạn một gói mì nhé?
나 라면 끓일 건데 너도 먹을래?— Tớ định nấu mì, cậu ăn không?
đun nước sôi — 끓이다 là làm cho sôi, 끓다 là (nước) sôi
차 드시게 제가 물부터 끓여 놓을게요.— Để bạn uống trà, tôi đun nước trước nhé.
물 끓으면 불 줄이고 면 넣어.— Nước sôi thì vặn nhỏ lửa rồi cho mì vào.
nướng thịt — 굽다 (nướng) khác 볶다 (xào) và 튀기다 (chiên ngập dầu), đừng dùng lẫn
제가 고기 구울 테니까 편하게 드세요.— Để tôi nướng thịt, anh chị cứ ăn tự nhiên nhé.
고기 다 탄다. 얼른 좀 뒤집어.— Thịt cháy hết rồi kìa. Lật nhanh lên.
thái rau củ — 썰다 là thái bằng dao trên thớt, khác 자르다 (cắt nói chung)
제가 야채를 써는 동안 물 좀 올려 주세요.— Trong lúc tôi thái rau, bạn bắc nồi nước lên giúp nhé.
야채 좀 잘게 썰어 줘. 볶을 거야.— Thái rau nhỏ ra giúp tớ. Tớ định xào.
nếm thử để chỉnh gia vị (độ mặn nhạt) — 간 là độ mặn, và phải đi với 보다, không nói 간을 맛보다 hay 간을 하다 với nghĩa này
거의 다 됐는데 간 좀 봐 주시겠어요?— Gần xong rồi, bạn nếm thử xem vừa miệng chưa nhé?
간 봤어? 나는 좀 싱거운 것 같은데.— Cậu nếm chưa? Tớ thấy hơi nhạt thì phải.
nếm thử — 맛을 보다 nói về hương vị nói chung, còn 간을 보다 chỉ riêng độ mặn nhạt
새로 만든 반찬인데 맛 좀 보시겠어요?— Đây là món phụ mới làm, anh nếm thử nhé?
한 입만 맛봐. 이거 진짜 맛있어.— Nếm một miếng đi. Cái này ngon thật đấy.
dọn mâm cơm, bày bàn ăn — dùng 차리다 (bày biện), không dùng 만들다 hay 놓다
손님 오시니까 상부터 차려 놓을게요.— Có khách đến nên tôi dọn mâm cơm trước nhé.
밥상 다 차렸으니까 손 씻고 얼른 와.— Dọn cơm xong rồi, rửa tay rồi ra nhanh đi.
muối kim chi — dùng 담그다 (ủ, muối), KHÔNG dùng 만들다 hay 끓이다; 담그다 cũng dùng cho 장을 담그다 (làm tương)
저희는 해마다 십일월이면 김치를 담가요.— Nhà tôi cứ đến tháng Mười một hằng năm là muối kim chi.
이번 주말에 김치 담글 건데 좀 도와줄래?— Cuối tuần này tớ muối kim chi, cậu giúp một tay nhé?
pha cà phê hòa tan — 타다 nghĩa là hòa bột vào nước; đừng nhầm với 타다 (đi xe, cháy) và cũng không nói 커피를 만들다 cho cà phê gói
커피 한 잔 타 드릴까요? 설탕은 넣으세요?— Tôi pha cho anh một ly cà phê nhé? Anh có cho đường không?
믹스커피 타 놨으니까 식기 전에 마셔.— Tớ pha cà phê gói rồi đấy, uống đi kẻo nguội.
tuyết rơi — tiếng Hàn nói 눈이 오다 hoặc 눈이 내리다 (tuyết đến/rơi xuống), không nói 눈이 떨어지다
밤새 눈이 와서 길이 많이 미끄러워요.— Tuyết rơi suốt đêm nên đường trơn lắm.
밖에 눈 온다. 우산 챙겨서 나가.— Ngoài kia đang có tuyết. Cầm ô rồi hãy ra.
mưa tạnh — mưa, tuyết ngừng thì dùng 그치다, không dùng 끝나다 hay 멈추다
비가 그치면 산책이라도 같이 나가요.— Khi nào tạnh mưa thì mình cùng ra ngoài đi dạo nhé.
비 그쳤네. 이제 나가도 되겠다.— Tạnh mưa rồi kìa. Giờ ra ngoài được rồi.
gió thổi — gió đi với 불다, không dùng 오다 như mưa hay tuyết
오늘은 바람이 많이 부니까 따뜻하게 입으세요.— Hôm nay gió to nên anh mặc ấm vào nhé.
바람 부는데 창문 좀 닫아 줄래?— Gió thổi vào, đóng giúp tớ cửa sổ được không?
mặt trời mọc — dùng 뜨다 (mọc lên, nổi lên); ngược lại là 해가 지다 (mặt trời lặn)
여기서는 여섯 시쯤에 해가 뜹니다.— Ở đây mặt trời mọc vào khoảng sáu giờ.
해 뜨기 전에 출발해야 안 막혀.— Phải xuất phát trước khi mặt trời mọc mới không kẹt xe.
thời tiết ấm lên sau đợt rét — người Việt hay nói 따뜻해지다, nhưng khi hết rét thì tự nhiên nhất là 날씨가 풀리다
다음 주부터는 날씨가 좀 풀린다고 해요.— Nghe nói từ tuần sau thời tiết sẽ ấm lên một chút.
날씨 풀리면 우리 자전거 타러 가자.— Khi nào ấm lên thì mình đi đạp xe đi.
có tuổi, già đi — nói 나이가 들다 hoặc 나이를 먹다, không nói 나이가 오다 hay 나이가 많아지다
나이가 드니까 눈이 예전 같지 않네요.— Có tuổi rồi nên mắt không còn như xưa nữa.
나이 들수록 친구가 더 소중한 것 같아.— Càng có tuổi thì càng thấy bạn bè quý giá hơn.
kết bạn — lưu ý 사귀다 khi nói về người khác giới còn có nghĩa 'hẹn hò, yêu nhau'
새 학교에서도 친구를 금방 사귀었어요.— Ở trường mới tôi cũng kết bạn được ngay.
너 그 동아리에서 친구 좀 사귀었어?— Cậu có kết bạn được với ai trong câu lạc bộ đó không?
kết hôn — đối tượng kết hôn phải đi với 와/과 (…와 결혼하다), TUYỆT ĐỐI không nói …를 결혼하다
저희는 다음 봄에 결혼을 하려고 합니다.— Chúng tôi định kết hôn vào mùa xuân năm sau.
걔 지난달에 결혼했다는 얘기 들었어?— Cậu nghe tin nó cưới hồi tháng trước chưa?
sinh con — 낳다 (sinh ra) khác 나다 (mọc, phát sinh) và 놓다 (đặt), phát âm dễ lẫn
언니가 지난주에 건강한 아이를 낳았어요.— Chị tôi tuần trước sinh một em bé khỏe mạnh.
애 낳고 나서는 진짜 시간이 없더라.— Từ sau khi sinh con là thật sự không có thời gian.
nuôi con — 키우다 dùng cho nuôi người, nuôi thú cưng, trồng cây; 기르다 cũng dùng được
혼자 아이를 키우는 게 쉽지는 않아요.— Một mình nuôi con thì không hề dễ dàng.
애 키우다 보면 하루가 어떻게 가는지 몰라.— Cứ nuôi con là chẳng biết một ngày trôi qua thế nào.
có người yêu — dùng 생기다 (xuất hiện, có được) khi nói về sự thay đổi mới, không dùng 있다
요즘 표정이 밝은데 애인이 생기셨나 봐요.— Dạo này trông anh tươi lắm, chắc là có người yêu rồi nhỉ?
너 애인 생겼지? 얼굴에 다 쓰여 있어.— Cậu có người yêu rồi đúng không? Mặt cậu lộ hết rồi.
hẹn hò, đi chơi với người yêu — đối tượng đi với 와/과 hoặc 랑/이랑
주말에는 보통 남자 친구랑 데이트를 해요.— Cuối tuần tôi thường đi hẹn hò với bạn trai.
오늘 데이트하느라 옷 신경 좀 썼네?— Hôm nay đi hẹn hò nên chăm chút quần áo ghê nhỉ?
xem mắt, gặp mặt mai mối — bắt buộc dùng động từ 보다, không nói 선을 하다
부모님 성화에 지난 주말에 선을 봤어요.— Bố mẹ giục quá nên cuối tuần rồi tôi đi xem mắt.
너 선본 사람이랑 또 만나기로 했어?— Cậu hẹn gặp lại người xem mắt hôm trước à?
quan hệ tốt, thân thiết — 사이 là mối quan hệ giữa hai bên; ngược lại là 사이가 나쁘다
저 두 분은 예전부터 사이가 참 좋으세요.— Hai người đó từ trước đến giờ quan hệ rất tốt.
너희 요즘 사이 좋아 보인다. 화해했어?— Dạo này trông hai đứa thân thiết nhỉ. Làm hòa rồi à?
cãi nhau, đánh nhau — thường nói gọn là 싸우다; 싸움을 하다 nhấn mạnh vụ việc đã xảy ra
사소한 일로 싸움을 하고 말았습니다.— Tôi đã cãi nhau chỉ vì một chuyện nhỏ nhặt.
동생이랑 싸움 좀 그만해. 보기 안 좋아.— Đừng cãi nhau với em nữa. Nhìn không hay đâu.
làm hòa, giảng hòa — đối tượng đi với 와/과 (…와 화해하다)
오해가 풀려서 어제 드디어 화해를 했어요.— Hiểu lầm được giải tỏa nên hôm qua chúng tôi đã làm hòa.
이제 그만 싸우고 화해해. 보기 답답해.— Thôi đừng cãi nhau nữa, làm hòa đi. Nhìn bức bối lắm.
nhờ vả, nhờ giúp đỡ — với người trên phải nói 부탁드리다 chứ không nói 부탁하다
죄송하지만 한 가지만 부탁을 드려도 될까요?— Xin lỗi, tôi nhờ anh một việc thôi có được không ạ?
너한테 부탁할 게 있는데 잠깐 시간 돼?— Tớ có việc muốn nhờ cậu, cậu rảnh một chút không?
được giúp đỡ — người giúp đi với 에게/한테/께; ngược lại là 도움을 주다 (giúp đỡ ai)
선배님께 도움을 많이 받아서 잘 끝냈습니다.— Nhờ được tiền bối giúp đỡ nhiều nên tôi đã hoàn thành tốt.
나 이번에 너한테 도움 진짜 많이 받았어.— Lần này tớ được cậu giúp đỡ rất nhiều.
chịu ơn, làm phiền nhờ cậy ai — bắt buộc dùng 지다 (mang, gánh), KHÔNG nói 신세를 받다 hay 신세를 하다
지난번에 신세를 많이 져서 늘 감사합니다.— Lần trước tôi chịu ơn anh rất nhiều, lúc nào cũng biết ơn.
또 신세 지는 것 같아서 좀 미안하네.— Lại làm phiền cậu nữa rồi, tớ thấy hơi ngại.
tặng quà — người nhận đi với 에게/한테/께, không dùng 를 hai lần
부모님 생신에 여행권을 선물해 드렸어요.— Sinh nhật bố mẹ tôi đã tặng phiếu du lịch.
걔 생일인데 뭐 선물할지 정했어?— Sinh nhật nó đấy, cậu quyết định tặng gì chưa?
chúc mừng — câu chúc thường nói 축하해요/축하합니다, đối tượng đi với 을/를 hoặc 에게
합격 소식 듣고 다 같이 축하를 해 줬어요.— Nghe tin đỗ, cả nhóm cùng chúc mừng cậu ấy.
졸업 축하해. 나중에 밥 한번 사.— Chúc mừng tốt nghiệp. Hôm nào khao tớ bữa nhé.
hét lên, la lớn — 소리 chỉ đi với 지르다, không nói 소리를 하다 hay 소리를 만들다
너무 놀라서 저도 모르게 소리를 질렀어요.— Tôi giật mình quá nên buột miệng hét lên.
왜 갑자기 소리를 질러? 나 놀랐잖아.— Sao tự dưng hét lên vậy? Làm tớ giật mình.
cằn nhằn, càm ràm — 잔소리를 하다 là người nói, 잔소리를 듣다 là người bị càm ràm
어머니가 요즘 부쩍 잔소리를 많이 하세요.— Dạo này mẹ tôi càm ràm nhiều hẳn lên.
알겠으니까 잔소리 좀 그만해.— Biết rồi mà, thôi đừng cằn nhằn nữa.
rời khỏi chỗ ngồi, vắng mặt tạm thời — 비우다 là làm cho trống; rất hay dùng ở công sở khi nghe điện thoại
잠시 자리를 비웠는데 저한테 전화 왔었나요?— Tôi rời chỗ một lát, có ai gọi điện cho tôi không ạ?
나 잠깐 자리 비울 테니까 전화 좀 받아 줘.— Tớ đi ra ngoài một lát, nghe điện thoại giúp tớ nhé.