Meari
← Học từ vựng

Khung câu

Mẫu câu chỉ cần thay chỗ trống là dùng được

~ 잘 부탁드립니다

"Rất mong được ... giúp đỡ" — câu chào khi bắt đầu công việc hay quan hệ mới

앞으로 잘 부탁드립니다.— Từ nay mong anh chị giúp đỡ ạ.

저희 팀 잘 부탁드려요.— Mong mọi người giúp đỡ nhóm chúng em ạ.

~ 있나요?

"Có ... không ạ?" — hỏi xem có hàng, có chỗ hay không

빈방 있나요?— Còn phòng trống không ạ?

더 큰 사이즈 있나요?— Có cỡ lớn hơn không ạ?

~ 가능할까요?

"... có được không ạ?" — hỏi xem dịch vụ, sắp xếp có khả thi không

오늘 예약 가능할까요?— Hôm nay đặt chỗ được không ạ?

배달도 가능합니까?— Có giao hàng được không ạ?

~해 주시면 감사하겠습니다

"Rất mong anh/chị ... ạ" — câu nhờ vả rất trang trọng, dùng trong thư và email

빠른 답변 주시면 감사하겠습니다.— Rất mong anh/chị sớm phản hồi ạ.

확인해 주시면 감사하겠습니다.— Rất mong anh/chị kiểm tra giúp ạ.

~하겠습니다

"Tôi sẽ ..." — tuyên bố sẽ làm gì, dùng trang trọng ở nơi làm việc

내일까지 마무리하겠습니다.— Em sẽ hoàn thành trước ngày mai ạ.

제가 안내하겠습니다.— Để em hướng dẫn ạ.

~라고 합니다

"Tôi tên là ..." / "Cái này gọi là ..." — giới thiệu tên người hoặc tên vật

저는 응우옌 반이라고 합니다.— Tôi tên là Nguyễn Văn ạ.

이 음식은 삼겹살이라고 해요.— Món này gọi là samgyeopsal ạ.

~라고 들었어요

"Tôi nghe nói là ..." — thuật lại điều nghe được, không khẳng định là sự thật

오늘 회식이 있다고 들었어요.— Em nghe nói hôm nay có tiệc công ty ạ.

그 가게가 문 닫았다고 들었어.— Tớ nghe nói quán đó đóng cửa rồi.

~라고 하는데요

"Nghe nói là ... ạ" — truyền lại lời người khác và chờ phản hồi, hay dùng khi gọi điện

사장님이 지금 안 계신다고 하는데요.— Nghe nói giám đốc bây giờ không có ở đây ạ.

오늘은 예약이 다 찼다고 하는데요.— Nghe nói hôm nay đã kín chỗ đặt rồi ạ.

~인지 아세요?

"Anh/chị có biết ... không ạ?" — hỏi xem người kia có biết thông tin nào đó không

여기가 어디인지 아세요?— Anh có biết đây là đâu không ạ?

저분이 누구인지 알아?— Cậu biết người kia là ai không?

~하는 중이에요

"Đang ..." — nói mình đang giữa chừng làm việc gì

지금 밥 먹는 중이에요.— Em đang ăn cơm ạ.

회의하는 중입니다.— Tôi đang họp ạ.

~할 예정이에요

"Dự kiến sẽ ..." — nói kế hoạch đã lên lịch, trang trọng hơn 하려고 해요

다음 주에 출장 갈 예정이에요.— Tuần sau em dự kiến đi công tác ạ.

공사는 삼월에 끝날 예정입니다.— Công trình dự kiến hoàn thành vào tháng ba ạ.

~하기만 하면 돼요

"Chỉ cần ... là được" — nói chỉ cần làm một việc đơn giản là xong

이 버튼만 누르기만 하면 돼요.— Chỉ cần bấm nút này là được ạ.

여기에 이름만 쓰면 됩니다.— Chỉ cần viết tên vào đây là được ạ.

~ 안 해도 돼요

"Không cần phải ..." — nói việc đó không bắt buộc

돈은 안 내도 돼요.— Không cần trả tiền đâu ạ.

미리 예약 안 해도 됩니다.— Không cần đặt trước cũng được ạ.

~해도 괜찮아요

"... cũng không sao" — cho phép hoặc trấn an người kia

여기 앉으셔도 괜찮아요.— Anh ngồi đây cũng không sao ạ.

늦어도 괜찮으니까 천천히 와.— Đến muộn cũng không sao, cứ từ từ.

~하지 그래요?

"Sao không ... đi?" — gợi ý làm việc mà người kia cứ trì hoãn, hơi thúc giục

힘들면 좀 쉬지 그래요?— Mệt thì nghỉ một chút đi ạ?

병원에 가 보지 그래?— Sao cậu không đi bệnh viện đi?

~ 말고 다른 거 없어요?

"Ngoài ... ra có cái khác không ạ?" — hỏi lựa chọn khác khi cái đầu không hợp

이거 말고 다른 거 없어요?— Ngoài cái này ra có cái khác không ạ?

오늘 말고 다른 날은 안 될까요?— Ngoài hôm nay ra ngày khác có được không ạ?

~ 다른 걸로 바꿀 수 있어요?

"Đổi sang cái khác được không ạ?" — xin đổi món hàng hay món ăn sang cái khác

사이즈를 다른 걸로 바꿀 수 있어요?— Đổi sang cỡ khác được không ạ?

이거 다른 걸로 바꿔 주세요.— Cho tôi đổi cái này sang cái khác ạ.

~ 취소하고 싶은데요

"Tôi muốn hủy ..." — mở lời hủy đặt chỗ, đơn hàng, dịch vụ

예약을 취소하고 싶은데요.— Tôi muốn hủy đặt chỗ ạ.

주문을 취소하고 싶습니다.— Tôi muốn hủy đơn hàng ạ.

~ 변경할 수 있을까요?

"Có thể thay đổi ... không ạ?" — xin đổi lịch, ngày, thông tin đã đăng ký

날짜를 변경할 수 있을까요?— Có thể đổi ngày được không ạ?

주소를 변경하고 싶은데 가능합니까?— Tôi muốn đổi địa chỉ, có được không ạ?

~ 오늘 안에 될까요?

"Trong hôm nay xong được không ạ?" — hỏi việc có kịp trong ngày không

수선이 오늘 안에 될까요?— Sửa trong hôm nay xong được không ạ?

이거 오늘 안에 받을 수 있을까요?— Trong hôm nay tôi nhận được cái này không ạ?

~ 언제 끝나요?

"... khi nào xong ạ?" — hỏi thời điểm kết thúc

오늘 일 언제 끝나요?— Hôm nay khi nào xong việc ạ?

수업은 언제 끝납니까?— Buổi học khi nào kết thúc ạ?

~에서 만나요

"Gặp nhau ở ..." — hẹn địa điểm gặp mặt

여섯 시에 역 앞에서 만나요.— Sáu giờ gặp nhau trước ga nhé ạ.

이따 회사 앞에서 만나자.— Lát nữa gặp nhau trước công ty nhé.

~ 시간 괜찮으세요?

"Anh/chị có tiện thời gian ... không ạ?" — hỏi giờ hẹn có phù hợp không

내일 두 시에 시간 괜찮으세요?— Hai giờ chiều mai anh có tiện không ạ?

이번 주말에 시간 괜찮아?— Cuối tuần này cậu rảnh không?

~ 때문에 늦을 것 같아요

"Vì ... nên chắc tôi sẽ đến muộn" — báo trước sẽ trễ và nêu lý do

길이 막혀서 늦을 것 같아요.— Đường tắc nên chắc em đến muộn ạ.

차가 고장 나서 조금 늦을 것 같습니다.— Xe bị hỏng nên chắc em sẽ đến muộn một chút ạ.

~ 있다가 다시 전화드릴게요

"Lát nữa tôi gọi lại ạ" — kết thúc cuộc gọi lịch sự khi đang bận

지금 회의 중이라 이따가 다시 전화드릴게요.— Em đang họp nên lát nữa em gọi lại ạ.

십 분 있다가 다시 전화할게.— Mười phút nữa tớ gọi lại.

~ 어디에서 ~할 수 있어요?

"... có thể làm ở đâu ạ?" — hỏi nơi có thể sử dụng dịch vụ

교통카드는 어디에서 충전할 수 있어요?— Thẻ giao thông có thể nạp tiền ở đâu ạ?

환전은 어디에서 할 수 있습니까?— Đổi tiền có thể làm ở đâu ạ?

~ 좀 바꿔 주세요

"Cho tôi gặp ... ạ" — nhờ chuyển máy cho người khác khi gọi điện

김 과장님 좀 바꿔 주세요.— Cho tôi gặp trưởng phòng Kim ạ.

담당자분 좀 바꿔 주시겠어요?— Cho tôi gặp người phụ trách được không ạ?

~ 잠깐 시간 좀 괜찮으세요?

"Anh/chị có rảnh một chút không ạ?" — xin một chút thời gian trước khi nói chuyện

부장님, 잠깐 시간 좀 괜찮으세요?— Thưa trưởng phòng, anh có rảnh một chút không ạ?

지금 잠깐 통화 괜찮으세요?— Bây giờ anh nói chuyện điện thoại một chút được không ạ?

~ 어떻게 되세요?

"... của anh/chị là gì ạ?" — hỏi tên, số điện thoại, tuổi một cách lịch sự

성함이 어떻게 되세요?— Quý danh của anh là gì ạ?

연락처가 어떻게 되십니까?— Số liên lạc của anh là gì ạ?

~ 좀 봐 주실 수 있으세요?

"Anh/chị xem giúp ... được không ạ?" — nhờ ai đó xem qua giấy tờ, vết thương, màn hình

이 서류 좀 봐 주실 수 있으세요?— Anh xem giúp em giấy tờ này được không ạ?

제 문장 좀 봐 줄 수 있어?— Cậu xem giúp tớ câu này được không?

~ 어떻게 쓰는지 알려 주세요

"Chỉ giúp tôi cách dùng ... ạ" — xin hướng dẫn cách sử dụng

이 기계 어떻게 쓰는지 알려 주세요.— Chỉ giúp em cách dùng máy này ạ.

이 앱 어떻게 쓰는지 알려 줘.— Chỉ cho tớ cách dùng ứng dụng này với.

~ 왜 그런지 모르겠어요

"Tôi không hiểu tại sao ..." — nói mình không rõ nguyên nhân khi báo sự cố

기계가 왜 그런지 모르겠어요.— Em không hiểu tại sao máy lại thế này ạ.

왜 안 되는지 모르겠습니다.— Em không hiểu tại sao không được ạ.

~ 어떻게 해야 돼요?

"Tôi phải làm thế nào ạ?" — hỏi cách xử lý khi gặp vấn đề

이럴 때는 어떻게 해야 돼요?— Những lúc thế này em phải làm thế nào ạ?

비밀번호를 잊어버렸는데 어떻게 해야 됩니까?— Em quên mật khẩu rồi thì phải làm thế nào ạ?

~ 도와주셔서 감사합니다

"Cảm ơn vì đã ..." — cảm ơn về một việc cụ thể mà người kia đã làm

짐 들어 주셔서 감사합니다.— Cảm ơn anh đã xách hành lý giúp ạ.

어제 도와주셔서 정말 고마웠어.— Cảm ơn cậu hôm qua đã giúp tớ nhiều.

~해서 죄송합니다

"Xin lỗi vì đã ..." — xin lỗi và nói rõ mình đã làm gì

늦어서 죄송합니다.— Em xin lỗi vì đã đến muộn ạ.

연락이 늦어서 죄송해요.— Em xin lỗi vì liên lạc muộn ạ.

~ 축하드립니다

"Chúc mừng ..." — chúc mừng dịp vui, điền sự kiện vào chỗ trống

결혼 축하드립니다.— Chúc mừng anh chị kết hôn ạ.

생일 축하해!— Chúc mừng sinh nhật!

~ 잘 먹겠습니다

"Con/em xin phép dùng bữa ạ" — câu nói trước khi ăn, nhất là khi người khác mời

차려 주신 음식 잘 먹겠습니다.— Con xin phép dùng bữa mà mẹ đã chuẩn bị ạ.

오늘은 형이 산다니까 잘 먹을게.— Hôm nay anh khao nên em ăn thoải mái nhé.

~ 수고하셨습니다

"Anh/chị đã vất vả rồi ạ" — câu chào cảm ơn công sức, nói khi hết ca hoặc xong việc

오늘도 수고하셨습니다.— Hôm nay anh chị đã vất vả rồi ạ.

다들 수고했어. 내일 봐.— Mọi người vất vả rồi. Mai gặp nhé.

~ 먼저 들어가 보겠습니다

"Em xin phép về trước ạ" — báo mình về trước người khác ở công ty hay buổi gặp

오늘은 먼저 들어가 보겠습니다.— Hôm nay em xin phép về trước ạ.

나 먼저 들어갈게.— Tớ về trước nhé.

~ 안 계세요?

"... không có ở đây ạ?" — hỏi người trên có mặt hay không, dùng kính ngữ

사장님 안 계세요?— Giám đốc không có ở đây ạ?

혹시 선생님 안 계십니까?— Không biết thầy có ở đây không ạ?

~ 어디가 안 좋으세요?

"Anh/chị thấy khó chịu chỗ nào ạ?" — hỏi tình trạng sức khỏe của người khác

어디가 안 좋으세요?— Anh thấy khó chịu ở đâu ạ?

어제부터 어디가 아프셨어요?— Từ hôm qua anh đau ở đâu ạ?

~ 푹 쉬세요

"Anh/chị nghỉ ngơi cho khỏe nhé" — lời chúc dành cho người ốm hoặc mệt

오늘은 푹 쉬세요.— Hôm nay anh nghỉ ngơi cho khỏe nhé ạ.

약 먹고 푹 쉬어.— Uống thuốc rồi nghỉ cho khỏe nhé.

~ 조심해서 가세요

"Anh/chị đi cẩn thận nhé" — lời tiễn người khác ra về

비 오니까 조심해서 가세요.— Trời mưa nên anh đi cẩn thận nhé ạ.

밤길 조심해서 가.— Đường đêm tối, cậu đi cẩn thận nhé.

~ 여기 앉아도 되나요?

"Tôi ngồi đây được không ạ?" — xin phép ngồi chỗ trống

여기 앉아도 되나요?— Tôi ngồi đây được không ạ?

이 자리 비었어?— Chỗ này trống không?

~ 화장실 어디에 있어요?

"Nhà vệ sinh ở đâu ạ?" — hỏi vị trí nhà vệ sinh

화장실이 어디에 있어요?— Nhà vệ sinh ở đâu ạ?

이 건물 화장실은 어디에 있습니까?— Nhà vệ sinh của tòa nhà này ở đâu ạ?

~ 와이파이 비밀번호가 뭐예요?

"Mật khẩu ... là gì ạ?" — hỏi mật khẩu wifi hoặc mã cửa

와이파이 비밀번호가 뭐예요?— Mật khẩu wifi là gì ạ?

현관 비밀번호가 뭐예요?— Mật khẩu cửa ra vào là gì ạ?

~ 사진 좀 찍어 주시겠어요?

"Chụp giúp tôi một tấm ảnh được không ạ?" — nhờ người lạ chụp ảnh

사진 좀 찍어 주시겠어요?— Anh chụp giúp tôi một tấm ảnh được không ạ?

여기서 한 장만 찍어 줘.— Chụp cho tớ một kiểu ở đây đi.

~ 자리 있어요?

"Còn chỗ cho ... không ạ?" — hỏi quán còn bàn trống không

두 명 자리 있어요?— Còn chỗ cho hai người không ạ?

지금 자리 있습니까?— Bây giờ còn chỗ không ạ?

~ 계산 좀 부탁드려요

"Cho tôi thanh toán ạ" — gọi tính tiền ở quán

계산 좀 부탁드려요.— Cho tôi thanh toán ạ.

여기 계산할게요.— Tôi thanh toán ở đây ạ.

~ 한 번만 봐주세요

"Bỏ qua cho tôi lần này thôi ạ" — xin được tha thứ cho lỗi nhỏ lần này

이번 한 번만 봐주세요.— Lần này anh bỏ qua cho em một lần thôi ạ.

다음부터 안 그럴게. 한 번만 봐줘.— Lần sau tớ không thế nữa. Bỏ qua cho tớ lần này.