Meari
← Học từ vựng

Khung câu

Mẫu câu chỉ cần thay chỗ trống là dùng được

~ 언제까지 내야 해요?

"... phải nộp đến khi nào ạ?" — hỏi hạn chót

이 서류는 언제까지 내야 해요?— Giấy tờ này phải nộp đến khi nào ạ?

보고서는 언제까지 해야 합니까?— Báo cáo phải làm xong khi nào ạ?

~ 다시 와야 하나요?

"Tôi có phải quay lại ... không ạ?" — hỏi có cần đến lần nữa không

내일 다시 와야 하나요?— Tôi có phải quay lại vào ngày mai không ạ?

서류 가지고 다시 와야 됩니까?— Tôi phải mang giấy tờ quay lại đúng không ạ?

~ 안 가져왔는데 어떡하죠?

"Tôi không mang ... thì phải làm sao ạ?" — thú nhận quên đồ và xin cách giải quyết

여권을 안 가져왔는데 어떡하죠?— Tôi không mang hộ chiếu thì phải làm sao ạ?

도장을 안 가져왔는데 어떡하지?— Tớ không mang con dấu thì làm sao đây?

~ 담당자분 계신가요?

"Có anh/chị phụ trách ... không ạ?" — hỏi gặp người phụ trách

비자 담당자분 계신가요?— Có anh/chị phụ trách visa ở đây không ạ?

안전 담당자분 계십니까?— Người phụ trách an toàn có ở đây không ạ?

~ 여쭤봐도 될까요?

"Cho em hỏi ... được không ạ?" — xin phép đặt câu hỏi, rất khiêm nhường

뭐 하나 여쭤봐도 될까요?— Cho em hỏi một điều được không ạ?

급여에 대해 여쭤봐도 되겠습니까?— Cho em hỏi về lương được không ạ?

~ 어떻게 하는 거예요?

"... làm như thế nào ạ?" — hỏi cách vận hành máy móc, cách làm thủ tục

이 기계는 어떻게 하는 거예요?— Máy này vận hành như thế nào ạ?

신청은 어떻게 하는 겁니까?— Đăng ký thì làm thế nào ạ?

이거 ~하면 되나요?

"Cái này ... là được đúng không ạ?" — xác nhận lại chỉ dẫn trước khi làm

이거 여기에 놓으면 되나요?— Cái này đặt ở đây là được đúng không ạ?

이거 다섯 개씩 담으면 됩니까?— Cái này cho vào mỗi lần năm cái là được ạ?

~ 좀 알려 주세요

"Chỉ giúp tôi ... với ạ" — nhờ chỉ dạy, cho biết thông tin

사용법 좀 알려 주세요.— Chỉ giúp em cách dùng với ạ.

연락처 좀 알려 줘.— Cho tớ xin số liên lạc với.

~ 확인해 보겠습니다

"Tôi sẽ kiểm tra ..." — hứa sẽ kiểm tra rồi trả lời, thay vì đoán bừa

재고를 확인해 보겠습니다.— Tôi sẽ kiểm tra hàng tồn ạ.

일정 확인해 보고 연락드릴게요.— Em kiểm tra lịch rồi liên lạc lại ạ.

~ 다 했습니다

"Tôi đã làm xong ... rồi ạ" — báo cáo công việc đã hoàn thành

청소 다 했습니다.— Em dọn dẹp xong rồi ạ.

말씀하신 작업 다 했어요.— Việc anh dặn em làm xong rồi ạ.

~ 아직 안 했습니다

"Tôi vẫn chưa làm ... ạ" — báo cáo việc chưa hoàn thành

그건 아직 안 했습니다.— Việc đó em vẫn chưa làm ạ.

보고서는 아직 안 썼어요.— Báo cáo em vẫn chưa viết ạ.

제가 ~ 실수했습니다

"Em đã sai sót ... ạ" — nhận lỗi ở nơi làm việc

제가 수량을 잘못 세는 실수를 했습니다.— Em đã đếm sai số lượng ạ.

죄송합니다, 제가 실수했어요.— Em xin lỗi, em đã làm sai ạ.

~ 다시 하겠습니다

"Em sẽ làm lại ..." — hứa làm lại cho đúng sau khi mắc lỗi

처음부터 다시 하겠습니다.— Em sẽ làm lại từ đầu ạ.

제가 다시 정리하겠습니다.— Em sẽ sắp xếp lại ạ.

~ 때문에 오늘 못 갑니다

"Vì ... nên hôm nay em không đi được ạ" — báo nghỉ và nêu lý do

몸이 아파서 오늘 못 갑니다.— Em bị ốm nên hôm nay không đi làm được ạ.

일이 생겨서 오늘은 못 가요.— Em có việc nên hôm nay không đi được ạ.

~ 때문에 조퇴해도 될까요?

"Vì ... em xin về sớm được không ạ?" — xin phép về sớm và nêu lý do

병원 예약 때문에 조퇴해도 될까요?— Vì có hẹn ở bệnh viện, em xin về sớm được không ạ?

몸살 때문에 조퇴해도 되겠습니까?— Em bị mệt, em xin về sớm được không ạ?

오늘 ~ 있습니까?

"Hôm nay có ... không ạ?" — hỏi hôm nay có tăng ca, có họp không

오늘 잔업 있습니까?— Hôm nay có tăng ca không ạ?

오늘 회의 있어요?— Hôm nay có họp không ạ?

~ 언제 나옵니까?

"... khi nào có ạ?" — hỏi khi nào lương, giấy tờ, kết quả được phát

월급은 언제 나옵니까?— Lương khi nào có ạ?

결과는 언제 나와요?— Kết quả khi nào có ạ?

~ 조심하세요

"Cẩn thận ..." — cảnh báo nguy hiểm, rất hay dùng ở công trường

바닥이 미끄러우니까 조심하세요.— Sàn trơn nên hãy cẩn thận ạ.

머리 조심해!— Cẩn thận đầu!

~ 착용하십시오

"Hãy đeo/mặc ..." — chỉ dẫn an toàn, thường thấy trên biển báo nhà máy

작업 중에는 안전모를 착용하십시오.— Trong khi làm việc phải đội mũ bảo hộ.

장갑을 꼭 착용하세요.— Nhất định phải đeo găng tay ạ.

~ 고장 났어요

"... bị hỏng rồi" — báo máy móc, thiết bị bị hư

기계가 고장 났어요.— Máy bị hỏng rồi ạ.

보일러가 고장 났습니다.— Nồi hơi bị hỏng rồi ạ.

~가 안 돼요

"... không được" — nói cái gì đó không hoạt động, không thực hiện được

인터넷이 안 돼요.— Mạng không vào được ạ.

카드 결제가 안 됩니다.— Thanh toán bằng thẻ không được ạ.

~ 다시 한번 말씀해 주시겠어요?

"Anh/chị nói lại một lần nữa được không ạ?" — nhờ nhắc lại lời vừa nói

죄송한데 다시 한번 말씀해 주시겠어요?— Xin lỗi, anh nói lại một lần nữa được không ạ?

방금 뭐라고 했어? 다시 말해 줘.— Cậu vừa nói gì? Nói lại đi.

~ 천천히 말씀해 주세요

"Anh/chị nói chậm một chút giúp em ạ" — xin người kia nói chậm lại

제가 외국인이라서 조금 천천히 말씀해 주세요.— Em là người nước ngoài nên anh nói chậm một chút giúp em ạ.

천천히 말해 줘. 잘 못 알아들었어.— Nói chậm thôi. Tớ nghe không kịp.

~ 무슨 뜻이에요?

"... nghĩa là gì ạ?" — hỏi nghĩa của từ vừa nghe

'수고하셨습니다'가 무슨 뜻이에요?— '수고하셨습니다' nghĩa là gì ạ?

이 단어는 무슨 뜻입니까?— Từ này nghĩa là gì ạ?

~ 한국어로 뭐라고 해요?

"... tiếng Hàn gọi là gì ạ?" — hỏi từ tiếng Hàn tương ứng

이거 한국어로 뭐라고 해요?— Cái này tiếng Hàn gọi là gì ạ?

'xin chào'는 한국어로 뭐라고 합니까?— 'xin chào' tiếng Hàn nói thế nào ạ?

~ 맞아요?

"... đúng không ạ?" — xác nhận lại điều mình hiểu

세 시에 만나는 거 맞아요?— Gặp nhau lúc ba giờ đúng không ạ?

이 길로 가는 거 맞습니까?— Đi đường này đúng không ạ?

죄송한데 ~

"Xin lỗi nhưng mà ..." — mở lời trước khi làm phiền hay nhờ vả người lạ

죄송한데 자리 좀 바꿔 주실 수 있으세요?— Xin lỗi nhưng anh đổi chỗ giúp tôi được không ạ?

죄송한데 지금 좀 바빠서요.— Xin lỗi nhưng bây giờ tôi hơi bận ạ.

실례지만 ~

"Xin lỗi cho hỏi ..." — mở lời trang trọng khi hỏi người lạ

실례지만 성함이 어떻게 되세요?— Xin lỗi cho hỏi quý danh của anh là gì ạ?

실례지만 여기 자리 있나요?— Xin lỗi cho hỏi chỗ này có ai ngồi chưa ạ?

혹시 ~ 아니에요?

"Không biết có phải ... không ạ?" — đưa ra phỏng đoán một cách dè dặt

혹시 베트남에서 오지 않으셨어요?— Không biết anh có phải đến từ Việt Nam không ạ?

혹시 이거 값이 잘못된 거 아니에요?— Không biết giá này có bị tính nhầm không ạ?

~인 줄 알았어요

"Tôi cứ tưởng là ..." — thừa nhận mình đã hiểu nhầm

오늘 쉬는 날인 줄 알았어요.— Em cứ tưởng hôm nay là ngày nghỉ ạ.

네가 벌써 간 줄 알았어.— Tớ tưởng cậu đi rồi cơ.

~ 잘 모르겠어요

"Tôi không rõ ... lắm" — nói mình không chắc, nhẹ hơn 몰라요

그건 저도 잘 모르겠어요.— Cái đó em cũng không rõ lắm ạ.

길을 잘 모르겠는데요.— Em không rành đường lắm ạ.

~ 처음이에요

"... lần đầu tiên" — nói đây là lần đầu, để người kia hướng dẫn thêm

한국은 이번이 처음이에요.— Đây là lần đầu em đến Hàn Quốc ạ.

이런 일은 처음 해 봐.— Việc thế này tớ làm lần đầu.

~ 아직 잘 못해요

"Tôi vẫn chưa giỏi ..." — khiêm tốn nói về khả năng còn hạn chế

한국어를 아직 잘 못해요.— Em vẫn chưa giỏi tiếng Hàn ạ.

저는 요리를 아직 잘 못합니다.— Em vẫn chưa nấu ăn giỏi ạ.

~ 한 적 있어요?

"Đã từng ... bao giờ chưa?" — hỏi về kinh nghiệm đã trải qua

김치 먹어 본 적 있어요?— Bạn đã ăn kimchi bao giờ chưa?

한국에서 일해 본 적 있으세요?— Anh đã từng làm việc ở Hàn Quốc chưa ạ?

~ 해 본 적 없어요

"Tôi chưa từng ..." — nói mình chưa có kinh nghiệm đó

저는 스키를 타 본 적 없어요.— Em chưa từng trượt tuyết ạ.

그 프로그램은 써 본 적 없습니다.— Em chưa từng dùng phần mềm đó ạ.

~ 좋아하세요?

"Anh/chị có thích ... không ạ?" — hỏi sở thích, câu mở đầu trò chuyện an toàn

매운 음식 좋아하세요?— Anh có thích đồ ăn cay không ạ?

너 축구 좋아해?— Cậu thích bóng đá không?

~보다 ~가 더 좋아요

"... hơn ..." — so sánh hai thứ và nói cái mình thích hơn

버스보다 지하철이 더 좋아요.— Tàu điện ngầm tốt hơn xe buýt ạ.

이게 저것보다 더 싸.— Cái này rẻ hơn cái kia.

~ 중에서 뭐가 제일 ~해요?

"Trong số ... cái nào ... nhất ạ?" — hỏi gợi ý, chọn món trong quán lạ

이 중에서 뭐가 제일 맛있어요?— Trong số này món nào ngon nhất ạ?

여기 메뉴 중에서 뭐가 제일 인기 많습니까?— Trong thực đơn ở đây món nào được ưa chuộng nhất ạ?

~ 어때요?

"... thế nào?" — hỏi ý kiến hoặc mời chào, câu ngắn rất linh hoạt

이 색깔 어때요?— Màu này thế nào ạ?

맛이 어때? 괜찮아?— Vị thế nào? Ổn không?

~ 드릴까요?

"Tôi ... cho anh/chị nhé?" — khiêm nhường đề nghị đưa hoặc làm giúp

봉투 드릴까요?— Tôi lấy túi cho anh nhé?

제가 도와드릴까요?— Để tôi giúp anh nhé?

~ 드시겠어요?

"Anh/chị dùng ... nhé?" — mời ăn uống bằng kính ngữ

커피 드시겠어요?— Anh dùng cà phê nhé?

뭐 좀 드시겠습니까?— Anh dùng chút gì nhé ạ?

~ 덕분이에요

"Nhờ có ..." — ghi công người đã giúp mình, cách cảm ơn ấm áp

다 선생님 덕분이에요.— Tất cả là nhờ thầy ạ.

네 덕분에 잘 끝냈어.— Nhờ có cậu mà tớ làm xong tốt đẹp.

~ 때문에 그래요

"Là vì ... đấy" — nêu lý do của tình huống hay cảm xúc

요즘 일이 많아서 그래요.— Dạo này nhiều việc quá nên vậy đó ạ.

날씨 때문에 그런 것 같아.— Chắc là tại thời tiết đấy.

~ 할 뻔했어요

"Suýt nữa thì ..." — nói việc gì đó suýt xảy ra nhưng đã không xảy ra

하마터면 지각할 뻔했어요.— Suýt nữa thì em đi muộn ạ.

넘어질 뻔했잖아!— Suýt nữa thì ngã đấy!

~할 걸 그랬어요

"Biết vậy đã ... rồi" — bày tỏ tiếc nuối về việc đã không làm

우산을 가져올 걸 그랬어요.— Biết vậy em đã mang ô đi rồi ạ.

좀 더 일찍 나올 걸 그랬어.— Biết thế tớ ra sớm hơn rồi.

~밖에 없어요

"Chỉ có ... thôi" — nói chỉ còn từng ấy, không hơn

지금 만 원밖에 없어요.— Bây giờ em chỉ có mười nghìn won thôi ạ.

시간이 십 분밖에 없습니다.— Chỉ còn mười phút thôi ạ.

~쯤 될 것 같아요

"Chắc khoảng ..." — ước lượng số lượng, thời gian khi không chắc chắn

한 삼십 분쯤 될 것 같아요.— Chắc khoảng ba mươi phút ạ.

다 해서 오만 원쯤 될 것 같습니다.— Tổng cộng chắc khoảng năm mươi nghìn won ạ.

~ 다 됐어요?

"... xong chưa ạ?" — hỏi đã hoàn tất chưa (món ăn, giấy tờ, sửa chữa)

주문한 거 다 됐어요?— Món em gọi xong chưa ạ?

수리 다 됐습니까?— Sửa xong chưa ạ?

~ 조금만 기다려 주세요

"Đợi một chút nhé ạ" — xin người kia chờ trong chốc lát

금방 되니까 조금만 기다려 주세요.— Sắp xong rồi, anh đợi một chút nhé ạ.

오 분만 기다려 줘.— Đợi tớ năm phút thôi.

~ 연락드리겠습니다

"Tôi sẽ liên lạc ..." — hứa sẽ liên hệ lại, câu kết thúc chuẩn khi gọi điện công việc

확인하고 다시 연락드리겠습니다.— Em sẽ kiểm tra rồi liên lạc lại ạ.

결과가 나오면 연락드릴게요.— Có kết quả em sẽ liên lạc ạ.