Khung câu
Mẫu câu chỉ cần thay chỗ trống là dùng được
"Tôi ... có được không ạ?" — mẫu câu xin phép lịch sự, điền động từ vào chỗ trống
여기 앉아도 될까요?— Tôi ngồi đây có được không ạ?
사진 좀 찍어도 될까요?— Tôi chụp một tấm ảnh có được không ạ?
"Tôi muốn ... ạ" — nói mong muốn một cách nhẹ nhàng để người nghe đề nghị giúp
환불하고 싶은데요.— Tôi muốn hoàn tiền ạ.
계좌를 하나 만들고 싶은데.— Tớ muốn mở một tài khoản.
"Cho tôi ... với ạ" — mẫu câu xin/gọi đồ, điền danh từ vào chỗ trống
물 좀 주세요.— Cho tôi xin ít nước ạ.
여기 휴지 좀 줘.— Lấy cho tớ tờ giấy với.
"Nhờ anh/chị ... giúp ạ" — nhờ vả lịch sự, hay dùng ở nơi làm việc
확인 좀 부탁드립니다.— Nhờ anh kiểm tra giúp ạ.
서류 정리 좀 부탁드려요.— Nhờ chị sắp xếp giấy tờ giúp em.
"Làm ơn ... giúp tôi" — mẫu câu nhờ người khác làm gì đó cho mình
조금만 기다려 주세요.— Xin đợi tôi một chút ạ.
이것 좀 들어 줘.— Cầm giúp tớ cái này với.
"... ở đâu ạ?" — hỏi vị trí của nơi chốn hay đồ vật
화장실이 어디예요?— Nhà vệ sinh ở đâu ạ?
약국이 어디입니까?— Hiệu thuốc ở đâu ạ?
"... bao nhiêu tiền ạ?" — hỏi giá
이거 얼마예요?— Cái này bao nhiêu tiền ạ?
전부 다 해서 얼마입니까?— Tất cả là bao nhiêu ạ?
"Không biết anh/chị có ... không ạ?" — hỏi xem người kia có thứ gì đó không, rất lịch sự
혹시 다른 색깔 있으세요?— Không biết bên mình có màu khác không ạ?
혹시 볼펜 있어?— Cậu có bút bi không?
"Để tôi ... cho" — xung phong nhận việc hoặc hứa sẽ làm gì
제가 전화할게요.— Để em gọi điện cho ạ.
제가 먼저 갈게. 이따 봐.— Tớ đi trước nhé. Lát gặp.
"Phải ..." — diễn tả việc bắt buộc, hoặc lý do phải đi/từ chối
내일까지 끝내야 돼요.— Phải làm xong trước ngày mai ạ.
나 지금 가야 돼.— Tớ phải đi bây giờ.
"Không được ..." — nêu điều cấm, quy định
여기서 담배 피우면 안 돼요.— Không được hút thuốc ở đây ạ.
그거 만지면 안 돼.— Đừng chạm vào cái đó.
"... có được không ạ?" — nài nỉ xin ngoại lệ khi biết có thể bị từ chối
오늘은 좀 일찍 가면 안 될까요?— Hôm nay em về sớm một chút có được không ạ?
조금만 깎아 주시면 안 될까요?— Anh giảm giúp em một chút được không ạ?
"Tôi muốn ..." — nói ra mong muốn của mình
한국에서 일하고 싶어요.— Em muốn làm việc ở Hàn Quốc.
나 진짜 쉬고 싶어.— Tớ muốn nghỉ ngơi thật sự.
"Tốt hơn là nên ..." — khuyên nhủ nhẹ nhàng, không mang tính ra lệnh
오늘은 쉬는 게 좋겠어요.— Hôm nay anh nên nghỉ thì hơn ạ.
우산 가져가는 게 좋겠어.— Cậu nên mang ô đi thì hơn.
"Hay là ... thì sao?" — đề xuất ý kiến và để người nghe quyết định
같이 점심 먹는 게 어때요?— Hay là mình cùng ăn trưa nhé?
내일 아침에 가는 게 어때?— Hay là sáng mai đi thì sao?
"Tôi ... nhé?" / "Mình ... nhé?" — đề nghị giúp hoặc rủ cùng làm
창문 좀 열까요?— Tôi mở cửa sổ nhé?
우리 같이 갈까요?— Chúng ta cùng đi nhé?
"... được không ạ?" — hỏi về khả năng hoặc tính khả thi
오늘 안에 배달할 수 있어요?— Hôm nay giao hàng được không ạ?
너 운전할 수 있어?— Cậu lái xe được không?
"Tôi biết ..." — nói mình có kỹ năng đã học được (lái xe, nấu ăn, ngoại ngữ)
저는 운전할 줄 알아요.— Em biết lái xe ạ.
나 김치찌개 끓일 줄 알아.— Tớ biết nấu canh kimchi.
"Tôi không biết ..." — thừa nhận mình chưa biết làm việc gì đó
저는 한국어를 잘 쓸 줄 몰라요.— Em chưa biết viết tiếng Hàn giỏi ạ.
나 아직 자전거 탈 줄 몰라.— Tớ vẫn chưa biết đi xe đạp.
"Đã quyết định sẽ ..." — thông báo một quyết định đã chốt
다음 달에 이사하기로 했어요.— Em quyết định tháng sau sẽ chuyển nhà ạ.
우리 여섯 시에 만나기로 했어.— Bọn tớ hẹn gặp lúc sáu giờ.
"Tôi định ..." — nói dự định chưa thực hiện
다음 주부터 운동하려고 해요.— Từ tuần sau em định tập thể dục ạ.
나 오늘 일찍 자려고 해.— Hôm nay tớ định đi ngủ sớm.
"Hình như là ... ạ" — nêu ý kiến một cách dè dặt, không khẳng định
이게 좀 비싼 것 같은데요.— Cái này hình như hơi đắt ạ.
사이즈가 안 맞는 것 같은데.— Hình như không vừa cỡ.
"Giúp tôi ... với ạ" — nhờ giúp đỡ một việc cụ thể
이것 좀 도와주세요.— Giúp em cái này với ạ.
짐 옮기는 것 좀 도와줘.— Giúp tớ khiêng đồ với.
"Anh/chị ... giúp tôi được không ạ?" — nhờ vả rất lịch sự
여기에 서명해 주시겠어요?— Anh ký vào đây giúp em được không ạ?
잠깐만 기다려 주시겠습니까?— Xin quý khách vui lòng đợi một chút ạ.
"Đừng ..." — bảo người khác không làm gì đó
여기에 주차하지 마세요.— Xin đừng đỗ xe ở đây ạ.
너무 걱정하지 마.— Đừng lo lắng quá.
"Đi ... như thế nào ạ?" — hỏi đường đến một nơi
시청역에 어떻게 가요?— Đi đến ga Sicheong như thế nào ạ?
여기서 공항까지 어떻게 갑니까?— Từ đây đến sân bay đi thế nào ạ?
"Cho tôi đến ... ạ" — nói điểm đến với tài xế taxi
인천공항까지 가 주세요.— Cho tôi đến sân bay Incheon ạ.
이 주소까지 가 주시겠어요?— Anh cho tôi đến địa chỉ này được không ạ?
"Cho tôi xuống ở ..." — bảo tài xế dừng nơi mình muốn
저 앞 사거리에서 내려 주세요.— Cho tôi xuống ở ngã tư phía trước ạ.
여기서 내려 줘.— Cho tớ xuống ở đây.
"Cái này đi ... đúng không ạ?" — xác nhận xe buýt/tàu có đi đúng nơi mình cần
이거 강남역 가는 거 맞아요?— Xe này đi ga Gangnam đúng không ạ?
이 버스 시장 가는 거 맞나요?— Xe buýt này đi chợ đúng không ạ?
"... mất bao lâu ạ?" — hỏi thời gian cần cho việc gì
여기서 회사까지 얼마나 걸려요?— Từ đây đến công ty mất bao lâu ạ?
수리하는 데 얼마나 걸립니까?— Sửa chữa mất bao lâu ạ?
"... mấy giờ ạ?" — hỏi giờ mở cửa, giờ bắt đầu
은행은 몇 시에 문 열어요?— Ngân hàng mấy giờ mở cửa ạ?
약국은 몇 시까지 합니까?— Hiệu thuốc mở đến mấy giờ ạ?
"Tôi muốn đặt ..." — mở lời đặt bàn, đặt lịch hẹn
내일 저녁 일곱 시에 예약하고 싶은데요.— Tôi muốn đặt bàn lúc bảy giờ tối mai ạ.
두 명 예약하고 싶은데.— Tớ muốn đặt cho hai người.
"Tôi có đặt ... rồi ạ" — báo mình đã đặt chỗ khi đến nơi
김민수 이름으로 예약했는데요.— Tôi có đặt dưới tên Kim Min-su ạ.
일곱 시에 예약했는데요.— Tôi đặt lúc bảy giờ ạ.
"Cho tôi loại ..." — chọn một trong nhiều lựa chọn
따뜻한 아메리카노로 주세요.— Cho tôi cà phê Americano nóng ạ.
작은 사이즈로 줘.— Cho tớ cỡ nhỏ.
"Cho tôi một ..." — gọi món, mua hàng theo số lượng
김밥 하나 주세요.— Cho tôi một phần gimbap ạ.
커피 두 잔 주세요.— Cho tôi hai ly cà phê ạ.
"Cho tôi bỏ ... ra ạ" — yêu cầu không cho một nguyên liệu vào món ăn
오이는 빼고 주세요.— Cho tôi bỏ dưa chuột ra ạ.
고수 빼고 주실 수 있어요?— Anh bỏ rau mùi ra giúp tôi được không ạ?
"... có gói mang về được không ạ?" — hỏi về việc gói mang đi
이것도 포장 되나요?— Cái này gói mang về được không ạ?
남은 거 포장해 주세요.— Cho tôi gói phần còn lại mang về ạ.
"Tôi thanh toán bằng ..." — nói cách thanh toán với thu ngân
카드로 계산할게요.— Tôi thanh toán bằng thẻ ạ.
현금으로 계산할게.— Tớ trả bằng tiền mặt.
"... có hoàn tiền được không ạ?" — hỏi về việc trả hàng, đổi hàng
영수증 없어도 환불 되나요?— Không có hóa đơn có hoàn tiền được không ạ?
이거 교환 되나요?— Cái này đổi được không ạ?
"Cho tôi xem ... với ạ" — nhờ nhân viên đưa hàng cho xem
저 신발 좀 보여 주세요.— Cho tôi xem đôi giày kia với ạ.
다른 색깔도 좀 보여 주시겠어요?— Cho tôi xem cả màu khác nữa được không ạ?
"Tôi mặc thử ... được không ạ?" — xin phép thử đồ
이거 입어 봐도 될까요?— Tôi mặc thử cái này được không ạ?
이 신발 신어 봐도 돼요?— Tôi đi thử đôi giày này được không ạ?
"Tôi đang tìm ..." — nói thứ mình cần để nhân viên chỉ giúp
겨울 코트를 찾고 있는데요.— Tôi đang tìm áo khoác mùa đông ạ.
외국인등록증 발급하는 곳을 찾고 있는데요.— Tôi đang tìm chỗ cấp thẻ đăng ký người nước ngoài ạ.
"... bị đau" — nói bộ phận cơ thể đang đau
어제부터 배가 아파요.— Từ hôm qua tôi bị đau bụng ạ.
허리가 너무 아픕니다.— Tôi đau lưng lắm ạ.
"... được mấy ngày rồi" — nói tình trạng đã kéo dài bao lâu
기침한 지 사흘 됐어요.— Tôi ho được ba ngày rồi ạ.
여기 온 지 두 달 됐습니다.— Tôi đến đây được hai tháng rồi ạ.
"Có thuốc uống cho ... không ạ?" — hỏi mua thuốc theo triệu chứng
감기에 먹는 약 있어요?— Có thuốc uống trị cảm không ạ?
두통에 먹는 약 좀 주세요.— Cho tôi thuốc uống trị đau đầu ạ.
"Tôi đến khám ..." — nói lý do đến khi làm thủ tục ở phòng khám
감기 때문에 진료받으러 왔는데요.— Tôi đến khám vì bị cảm ạ.
예약하고 진료받으러 왔습니다.— Tôi đã đặt lịch và đến khám ạ.
"Tôi đến để đăng ký ..." — nói việc cần làm ở quầy cơ quan hành chính
외국인등록 신청하려고 왔는데요.— Tôi đến để đăng ký người nước ngoài ạ.
건강보험 신청하려고 왔습니다.— Tôi đến để đăng ký bảo hiểm y tế ạ.
"Cần những gì ạ?" — hỏi giấy tờ, thứ cần chuẩn bị
신청할 때 서류가 뭐가 필요해요?— Khi đăng ký thì cần những giấy tờ gì ạ?
비자 연장하려면 뭐가 필요합니까?— Muốn gia hạn visa thì cần những gì ạ?
"... viết vào đây đúng không ạ?" — hỏi chỗ điền trên giấy tờ
이름은 여기에 쓰면 되나요?— Tên viết vào đây đúng không ạ?
주소는 어디에 쓰면 됩니까?— Địa chỉ thì viết vào đâu ạ?
"... nộp ở đâu ạ?" — hỏi nơi nộp giấy tờ, lệ phí
이 서류 어디에 내면 돼요?— Giấy tờ này nộp ở đâu ạ?
신청서는 어디에 내면 됩니까?— Đơn đăng ký nộp ở đâu ạ?