Meari
← Học từ vựng

Tục ngữ

Câu ví von đã đọng lại qua thời gian

시작이 반이다

Bắt đầu được là đã xong một nửa — tục ngữ Việt tương đương: 'Đầu xuôi đuôi lọt'. Dùng để giục người cứ chần chừ mãi.

일단 등록부터 해. 시작이 반이야.— Cứ đăng ký trước đi. Đầu xuôi đuôi lọt mà.

첫 줄만 쓰면 돼요. 시작이 반이잖아요.— Chỉ cần viết dòng đầu thôi. Bắt đầu được là xong một nửa rồi.

가는 말이 고와야 오는 말이 곱다

Nói lời tử tế thì mới nhận lại lời tử tế — tương đương câu 'Lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau'. Dùng khi trách người gắt trước rồi lại giận vì bị đáp lại.

네가 먼저 소리를 질렀잖아. 가는 말이 고와야 오는 말이 곱지.— Cậu quát trước mà. Lời nói chẳng mất tiền mua đâu.

손님한테 부드럽게 말씀하세요. 가는 말이 고와야 오는 말이 곱습니다.— Anh nói với khách nhẹ nhàng thôi. Mình tử tế thì người ta mới tử tế lại ạ.

티끌 모아 태산

Tích tiểu thành đại — tục ngữ Việt tương đương: 'Kiến tha lâu cũng đầy tổ' (hoặc 'Góp gió thành bão'). Dùng để khuyến khích việc tiết kiệm hay cố gắng từng chút một.

하루에 천 원씩만 모아 봐. 티끌 모아 태산이야.— Mỗi ngày để dành một nghìn won thử xem. Kiến tha lâu cũng đầy tổ mà.

매일 십 분씩 외웠더니 티끌 모아 태산이 됐어요.— Ngày nào em cũng học mười phút, góp gió thành bão đấy ạ.

발 없는 말이 천 리 간다[pa̠ɭ ɘ(ː)mnɯn ma̠(ː)ɾi t͡ɕʰʌ̹n ɾi ka̠nda̠]

Lời nói không chân mà đi ngàn dặm — tương đương 'Tiếng lành đồn xa, tiếng dữ đồn xa'. Dùng để nhắc nhau giữ mồm giữ miệng.

그 얘기 아무한테도 하지 마. 발 없는 말이 천 리 간다.— Đừng kể chuyện đó cho ai. Tiếng dữ đồn xa lắm.

말조심하세요. 발 없는 말이 천 리 갑니다.— Anh nói năng cẩn thận nhé. Lời nói không chân mà đi ngàn dặm ạ.

배보다 배꼽이 크다

Rốn to hơn bụng — phần phụ lại lớn hơn phần chính, ví dụ tiền ship đắt hơn tiền hàng, tiền sửa đắt hơn giá xe. Tiếng Việt có ý gần: 'tiền sửa còn hơn tiền mua'.

수리비가 차값보다 비싸네. 배보다 배꼽이 크다.— Tiền sửa còn đắt hơn giá xe. Đúng là rốn to hơn bụng.

배송비가 물건값보다 비싸요. 배보다 배꼽이 큰 거죠.— Phí ship còn cao hơn tiền hàng ạ. Tiền sửa hơn tiền mua rồi.

원숭이도 나무에서 떨어진다[wʌ̹nsʰuŋido̞ na̠mue̞sʰʌ̹ t͈ʌ̹ɾʌ̹d͡ʑinda̠]

Khỉ cũng có lúc ngã cây — tương đương 'Khôn ba năm dại một giờ'. Dùng để an ủi người giỏi vừa mắc lỗi hiếm hoi.

십 년 하신 분도 실수하시더라. 원숭이도 나무에서 떨어지지.— Người làm mười năm cũng sai mà. Khỉ còn ngã cây nữa là.

너무 자책하지 마세요. 원숭이도 나무에서 떨어져요.— Anh đừng tự trách nữa. Khôn ba năm dại một giờ mà ạ.

소 잃고 외양간 고친다

Mất bò mới lo làm chuồng — đúng y câu tục ngữ Việt. Dùng để chê việc chỉ hành động sau khi đã xảy ra thiệt hại.

사고 나고 나서야 난간을 달았대. 소 잃고 외양간 고치는 거지.— Xảy ra tai nạn rồi mới lắp lan can. Đúng là mất bò mới lo làm chuồng.

미리 백업하세요. 소 잃고 외양간 고치면 늦습니다.— Anh sao lưu trước đi ạ. Mất bò mới lo làm chuồng thì muộn rồi.

호랑이도 제 말 하면 온다[ɸʷo̞ɾa̠ŋido̞ t͡ɕe̞ ma̠ɭ ha̠mjʌ̹n o̞nda̠]

Nhắc Tào Tháo, Tào Tháo đến — câu tục ngữ Việt tương đương hoàn toàn. Nói ngay khi người vừa được nhắc đến bước vào.

어, 왔네. 호랑이도 제 말 하면 온다더니.— Ơ, đến rồi kìa. Nhắc Tào Tháo, Tào Tháo đến.

방금 과장님 얘기했는데. 호랑이도 제 말 하면 온다잖아요.— Vừa nhắc trưởng phòng xong ạ. Đúng là nhắc Tào Tháo, Tào Tháo đến.

낮말은 새가 듣고 밤말은 쥐가 듣는다

Tai vách mạch rừng — câu tục ngữ Việt tương đương. Dùng để cảnh báo trước khi ai đó định nói xấu người khác.

여기서 그런 얘기 하지 마. 낮말은 새가 듣고 밤말은 쥐가 들어.— Đừng nói chuyện đó ở đây. Tai vách mạch rừng đấy.

사무실에서는 조심하세요. 낮말은 새가 듣는다잖아요.— Ở văn phòng anh cẩn thận ạ. Tai vách mạch rừng mà.

백지장도 맞들면 낫다

Tờ giấy trắng hai người nâng cũng nhẹ hơn — tương đương 'Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao'. Dùng khi đề nghị giúp hoặc rủ người khác cùng làm.

같이 하자. 백지장도 맞들면 낫잖아.— Làm cùng nhau đi. Một cây làm chẳng nên non mà.

제가 도와드릴게요. 백지장도 맞들면 낫습니다.— Để em giúp anh ạ. Ba cây chụm lại nên hòn núi cao mà.

우물 안 개구리

Ếch ngồi đáy giếng — câu tục ngữ Việt tương đương hoàn toàn. Thường dùng để tự nhận sau khi mở mang tầm mắt.

외국 나가 보니 내가 우물 안 개구리였어.— Ra nước ngoài rồi mới thấy mình là ếch ngồi đáy giếng.

우물 안 개구리가 되지 않으려면 많이 보셔야 해요.— Muốn không thành ếch ngồi đáy giếng thì phải đi nhiều ạ.

천 리 길도 한 걸음부터

Đường ngàn dặm bắt đầu từ một bước chân — tiếng Việt nói 'Đường dài vạn dặm bắt đầu từ một bước chân'. Dùng để động viên người thấy mục tiêu quá xa.

급하게 생각하지 마. 천 리 길도 한 걸음부터야.— Đừng nóng vội. Đường vạn dặm bắt đầu từ một bước chân.

오늘은 단어 열 개만 외우세요. 천 리 길도 한 걸음부터입니다.— Hôm nay chị chỉ cần học mười từ thôi ạ. Đi xa cũng bắt đầu từ bước đầu tiên.

고생 끝에 낙이 온다

Khổ tận cam lai — câu thành ngữ Việt tương đương. Dùng để động viên người đang trong giai đoạn vất vả.

조금만 더 버텨. 고생 끝에 낙이 온대.— Cố thêm chút nữa đi. Khổ tận cam lai mà.

이 시기만 지나면 괜찮아져요. 고생 끝에 낙이 옵니다.— Qua giai đoạn này là ổn thôi ạ. Hết khổ rồi sẽ đến lúc sướng.

남의 떡이 커 보인다

Bánh của người khác trông to hơn — tương đương 'Đứng núi này trông núi nọ'. Dùng khi ai đó ghen tị với công việc, đồ đạc của người khác.

네 것도 똑같아. 남의 떡이 커 보이는 거야.— Của cậu cũng y hệt mà. Đứng núi này trông núi nọ thôi.

다들 그렇게 느껴요. 남의 떡이 커 보이는 법이죠.— Ai cũng thấy vậy ạ. Bánh người khác lúc nào cũng trông to hơn.

등잔 밑이 어둡다[tɯŋd͡ʑa̠n mit͡ɕʰi ʌ̹dup̚t͈a̠]

Dưới chân đèn thì tối — nghĩa là thứ ngay bên cạnh lại không nhìn thấy; tiếng Việt có ý gần: 'Bụt chùa nhà không thiêng'.

안경 머리 위에 있잖아. 등잔 밑이 어둡다니까.— Kính ở trên đầu cậu kìa. Dưới chân đèn tối là thế.

가까운 사람일수록 모르더라고요. 등잔 밑이 어둡습니다.— Càng người gần mình càng không hiểu ạ. Bụt chùa nhà không thiêng mà.

뛰는 놈 위에 나는 놈 있다

Trên người chạy còn có người bay — tương đương 'Núi này cao còn có núi khác cao hơn' ('Cao nhân tất hữu cao nhân trị'). Dùng để nhắc người đang tự cao.

너무 자만하지 마. 뛰는 놈 위에 나는 놈 있어.— Đừng tự cao quá. Núi này cao còn có núi khác cao hơn.

세상은 넓어요. 뛰는 놈 위에 나는 놈 있습니다.— Thế giới rộng lắm ạ. Trên người tài còn có người tài hơn.

말 한마디에 천 냥 빚도 갚는다

Một lời nói trả được món nợ nghìn lạng — tương đương 'Lời nói gói vàng'. Dùng khi một lời xin lỗi hay lời tử tế hóa giải được vấn đề.

사과 한마디면 됐을 텐데. 말 한마디에 천 냥 빚도 갚는다잖아.— Chỉ cần một lời xin lỗi thôi mà. Lời nói gói vàng đấy.

말씀을 참 곱게 하시네요. 말 한마디에 천 냥 빚도 갚는답니다.— Chị nói năng dễ nghe quá ạ. Đúng là lời nói gói vàng.

믿는 도끼에 발등 찍힌다

Bị chính cái rìu mình tin chặt vào chân — tương đương 'Nuôi ong tay áo'. Dùng khi bị người mình tin tưởng phản bội.

제일 친한 친구가 그랬대. 믿는 도끼에 발등 찍힌 거지.— Chính người bạn thân nhất làm vậy đấy. Nuôi ong tay áo mà.

너무 다 믿지 마세요. 믿는 도끼에 발등 찍힙니다.— Anh đừng tin ai hết ạ. Nuôi ong tay áo có ngày đốt tay.

빈 수레가 요란하다[pin sʰuɾe̞ɡa̠ joɾa̠nɦa̠da̠]

Xe rỗng thì kêu to — tương đương 'Thùng rỗng kêu to'. Dùng để nói về người khoe khoang nhiều mà thực chất chẳng có gì.

말만 많고 하는 건 없어. 빈 수레가 요란하지.— Nói thì nhiều mà làm chẳng bao nhiêu. Thùng rỗng kêu to.

떠드는 사람일수록 실속이 없어요. 빈 수레가 요란한 법이죠.— Người càng ồn ào càng ít thực chất ạ. Thùng rỗng kêu to mà.

사공이 많으면 배가 산으로 간다[sʰa̠ɡo̞ŋi ma̠(ː)nɯmjʌ̹n pɛɡa̠ sʰa̠nɯɾo̞ ka̠nda̠]

Lắm lái thuyền thì thuyền lên núi — tương đương 'Lắm sãi không ai đóng cửa chùa' ('Lắm thầy nhiều ma'). Dùng khi công việc tắc vì ai cũng chỉ đạo.

다들 한마디씩 하니까 진행이 안 되네. 사공이 많으면 배가 산으로 가.— Ai cũng góp một câu nên chẳng tiến được. Lắm thầy nhiều ma.

결정권자를 한 명만 두시죠. 사공이 많으면 배가 산으로 갑니다.— Nên để một người quyết thôi ạ. Lắm sãi không ai đóng cửa chùa.

소문난 잔치에 먹을 것 없다

Tiệc nổi tiếng lại chẳng có gì ăn — tương đương 'Hữu danh vô thực'. Dùng sau khi thứ được quảng cáo rầm rộ hóa ra tầm thường.

기대했는데 별로였어. 소문난 잔치에 먹을 것 없더라.— Kỳ vọng nhiều mà chán lắm. Đúng là hữu danh vô thực.

광고만 요란했네요. 소문난 잔치에 먹을 것 없습니다.— Quảng cáo thì rầm rộ ạ. Tiếng nhiều mà thực chẳng bao nhiêu.

아니 땐 굴뚝에 연기 날까

Không có lửa làm sao có khói — câu tục ngữ Việt tương đương hoàn toàn. Dùng khi cho rằng tin đồn không hoàn toàn vô căn cứ.

소문이 계속 도는 거 보면, 아니 땐 굴뚝에 연기 나겠어?— Tin đồn cứ lan mãi thì không có lửa làm sao có khói.

근거가 있으니 말이 나오는 거예요. 아니 땐 굴뚝에 연기 날까요.— Có căn cứ nên người ta mới nói ạ. Không có lửa sao có khói.

윗물이 맑아야 아랫물이 맑다

Nước trên trong thì nước dưới mới trong — tương đương 'Nhà dột từ nóc'. Dùng để nói cấp trên phải làm gương thì cấp dưới mới theo.

팀장부터 지켜야지. 윗물이 맑아야 아랫물이 맑아.— Trưởng nhóm phải giữ trước chứ. Nhà dột từ nóc mà.

위에서 모범을 보이셔야 해요. 윗물이 맑아야 아랫물이 맑습니다.— Cấp trên phải làm gương ạ. Nước trên trong thì nước dưới mới trong.

콩 심은 데 콩 나고 팥 심은 데 팥 난다[kʰo̞ŋ ɕʰi(ː)mɯn te̞ kʰo̞ŋ na̠ɡo̞ pʰa̠t̚ ɕʰi(ː)mɯn te̞ pʰa̠t̚ na̠nda̠]

Trồng đậu được đậu, trồng dưa được dưa — tương đương 'Gieo nhân nào gặt quả nấy'. Dùng khi nói kết quả đúng bằng những gì đã làm.

공부 안 했으니 당연한 결과지. 콩 심은 데 콩 나는 거야.— Không học thì kết quả vậy thôi. Gieo nhân nào gặt quả nấy.

노력한 만큼 나옵니다. 콩 심은 데 콩 나고 팥 심은 데 팥 나죠.— Cố gắng bao nhiêu thì nhận bấy nhiêu ạ. Trồng đậu được đậu mà.

하늘이 무너져도 솟아날 구멍이 있다

Trời sập cũng có lỗ mà chui ra — tương đương 'Trời sinh voi sinh cỏ' ('Cùng tắc biến, biến tắc thông'). Dùng để an ủi người nghĩ đã hết đường.

너무 걱정하지 마. 하늘이 무너져도 솟아날 구멍이 있어.— Đừng lo quá. Trời sinh voi trời sinh cỏ mà.

방법은 꼭 있어요. 하늘이 무너져도 솟아날 구멍이 있습니다.— Chắc chắn có cách ạ. Trời sập cũng còn lỗ để chui ra.

개천에서 용 난다

Rồng bay lên từ con lạch — tương đương 'Cá chép hóa rồng'. Dùng khi người xuất thân nghèo khó mà thành đạt lớn.

그 집 아들이 판사 됐대. 개천에서 용 났네.— Con nhà đó làm thẩm phán rồi. Đúng là cá chép hóa rồng.

요즘은 개천에서 용 나기 힘들다고들 해요.— Dạo này người ta bảo khó có chuyện cá chép hóa rồng lắm ạ.

도둑이 제 발 저리다

Kẻ trộm tự tê chân — tương đương 'Có tật giật mình'. Dùng khi ai đó tự lộ vì phản ứng thái quá với lời nói chung chung.

아무도 너라고 안 했는데. 도둑이 제 발 저리네.— Có ai nói cậu đâu. Có tật giật mình rồi.

괜히 먼저 변명하시네요. 도둑이 제 발 저린 겁니다.— Anh tự biện minh trước làm gì ạ. Có tật thì giật mình thôi.

돌다리도 두들겨 보고 건너라

Cầu đá cũng phải gõ thử rồi mới bước qua — tương đương 'Cẩn tắc vô ưu'. Dùng khi khuyên kiểm tra lại hợp đồng, tiền bạc, kế hoạch tưởng như chắc chắn.

계약서 다시 읽어 봐. 돌다리도 두들겨 보고 건너래.— Đọc lại hợp đồng đi. Cẩn tắc vô ưu mà.

한 번 더 확인하세요. 돌다리도 두들겨 보고 건너야 합니다.— Anh kiểm tra thêm lần nữa ạ. Cầu đá cũng phải gõ thử rồi mới qua.

바늘 도둑이 소도둑 된다

Trộm kim rồi sẽ trộm bò — tương đương 'Ăn cắp quen tay, ngủ ngày quen mắt'. Dùng khi răn một hành vi gian dối nhỏ trước khi nó lớn lên.

작은 거라도 손대지 마. 바늘 도둑이 소도둑 된다.— Dù nhỏ cũng đừng đụng vào. Ăn cắp quen tay đấy.

지금 잡아 주셔야 해요. 바늘 도둑이 소도둑 됩니다.— Phải uốn nắn ngay bây giờ ạ. Trộm kim rồi sẽ trộm bò.

벼는 익을수록 고개를 숙인다[pjʌ̹nɯn iɡɯɭsʰuɾo̞k̚ ko̞ɡɛɾɯɭ sʰuɡinda̠]

Lúa càng chín càng cúi đầu — tiếng Việt cũng có câu 'Bông lúa chín là bông lúa cúi đầu'. Dùng để khen người giỏi mà khiêm tốn, hoặc nhắc khéo người tự cao.

저분은 대단한데 늘 겸손하셔. 벼는 익을수록 고개를 숙인대.— Anh ấy giỏi mà lúc nào cũng khiêm tốn. Bông lúa chín thì cúi đầu.

실력 있는 분일수록 조용하세요. 벼는 익을수록 고개를 숙입니다.— Người càng có thực lực càng ít nói ạ. Lúa chín thì cúi đầu mà.

누워서 침 뱉기

Nằm ngửa nhổ nước bọt lại rơi vào mặt mình — gần với 'Vạch áo cho người xem lưng'. Dùng khi nói xấu gia đình, công ty, đất nước mình thì chỉ tự làm nhục mình.

우리 회사 욕해 봤자 누워서 침 뱉기야.— Chê công ty mình thì chỉ tự nhổ vào mặt mình thôi.

가족 흉을 보는 건 누워서 침 뱉기예요.— Nói xấu người nhà là vạch áo cho người xem lưng ạ.

김칫국부터 마신다

Uống nước kim chi trước khi được bánh — tương đương 'Chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng'. Dùng khi ai đó ăn mừng kết quả còn chưa có.

아직 합격도 안 했는데 김칫국부터 마시네.— Đỗ đâu mà đã mừng. Chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng.

발표 나고 얘기하세요. 김칫국부터 마시면 안 됩니다.— Có kết quả rồi hãy nói ạ. Đừng đếm cua trong lỗ.

꿩 대신 닭

Không có gà lôi thì lấy gà thường — tương đương 'Méo mó có hơn không'. Dùng khi tạm chấp nhận thứ thay thế.

소주 없으면 맥주라도. 꿩 대신 닭이지.— Không có soju thì bia cũng được. Méo mó có hơn không.

제가 대신 갈게요. 꿩 대신 닭입니다.— Để em đi thay ạ. Không có gà lôi thì dùng gà thường vậy.

그 나물에 그 밥

Vẫn rau ấy cơm ấy — tương đương 'Cá mè một lứa'. Dùng khi các lựa chọn hay những người được đưa ra đều tầm thường như nhau.

후보 다 봤는데 그 나물에 그 밥이야.— Xem hết ứng viên rồi, cá mè một lứa cả thôi.

다른 데도 비슷해요. 그 나물에 그 밥이죠.— Chỗ khác cũng vậy ạ. Vẫn rau ấy cơm ấy.

될성부른 나무는 떡잎부터 알아본다

Cây tốt thì nhìn lá mầm đã biết — nghĩa là người sẽ nên người thì từ nhỏ đã khác thường. Tiếng Việt nói ý gần: 'Xem từ thuở bé đã biết'.

쟤는 어릴 때부터 남달랐어. 될성부른 나무는 떡잎부터 알아본대.— Nó khác người từ bé rồi. Cây tốt nhìn mầm là biết.

신입인데 벌써 잘하네요. 될성부른 나무는 떡잎부터 다릅니다.— Nhân viên mới mà đã giỏi ạ. Cây tốt thì lá mầm đã khác.

시간이 약이다

Thời gian là liều thuốc — tiếng Việt nói 'Thời gian là liều thuốc tốt nhất'. Dùng để an ủi người vừa chia tay, mất mát hay thất bại.

지금은 힘들겠지만 시간이 약이야.— Bây giờ khó chịu thật, nhưng thời gian là liều thuốc.

천천히 나아질 거예요. 시간이 약입니다.— Sẽ đỡ dần thôi ạ. Thời gian là liều thuốc tốt nhất.

열 길 물속은 알아도 한 길 사람 속은 모른다

Dò sông dò biển dễ dò, nào ai lấy thước mà đo lòng người — câu ca dao Việt tương đương hoàn toàn. Dùng khi người thân quen hóa ra khác hẳn.

그럴 사람이 아니었는데. 열 길 물속은 알아도 한 길 사람 속은 모른다더니.— Anh ấy đâu phải người như vậy. Dò sông dò biển dễ dò, đo lòng người mới khó.

사람 속은 모르는 거예요. 열 길 물속은 알아도요.— Lòng người khó biết lắm ạ. Nước sâu mười trượng còn đo được mà.

원수는 외나무다리에서 만난다

Oan gia ngõ hẹp — câu thành ngữ Việt tương đương hoàn toàn. Dùng khi chạm mặt đúng người mình muốn tránh nhất, ở nơi không tránh được.

하필 여기서 마주쳤네. 원수는 외나무다리에서 만난다더니.— Sao lại gặp ở đây chứ. Đúng là oan gia ngõ hẹp.

같은 팀이 됐어요. 원수는 외나무다리에서 만납니다.— Em với anh ấy vào chung nhóm rồi ạ. Oan gia ngõ hẹp thật.

입에 쓴 약이 몸에 좋다

Thuốc đắng giã tật — câu tục ngữ Việt tương đương hoàn toàn. Dùng khi đưa ra hoặc tiếp nhận lời phê bình khó nghe nhưng có ích.

듣기 싫겠지만 들어. 입에 쓴 약이 몸에 좋아.— Khó nghe thì cũng phải nghe. Thuốc đắng giã tật mà.

쓴소리 감사합니다. 입에 쓴 약이 몸에 좋다잖아요.— Cảm ơn anh đã góp ý thẳng ạ. Thuốc đắng giã tật mà.

하나를 보면 열을 안다

Nhìn một biết mười — nghĩa là một chi tiết nhỏ đủ cho biết con người tổng thể, thường là điểm xấu. Tiếng Việt nói ý gần: 'Xem việc nhỏ biết việc lớn'.

책상 보니까 알겠다. 하나를 보면 열을 알지.— Nhìn cái bàn là biết rồi. Nhìn một biết mười mà.

인사만 봐도 알아요. 하나를 보면 열을 압니다.— Chỉ cần nhìn cách chào là biết ạ. Xem việc nhỏ biết việc lớn.

가재는 게 편

Tôm càng bênh cua — ý là những người cùng cảnh thì bênh nhau, dù đúng hay sai. Tiếng Việt gần nghĩa: 'Một giọt máu đào hơn ao nước lã'.

역시 형제라 편들어 주네. 가재는 게 편이야.— Anh em nên bênh nhau thôi. Một giọt máu đào hơn ao nước lã.

같은 부서니까 그렇겠죠. 가재는 게 편입니다.— Cùng phòng ban nên vậy ạ. Tôm càng thì bênh cua thôi.

갈수록 태산

Càng đi càng gặp núi lớn — tương đương 'Họa vô đơn chí'. Dùng khi rắc rối cứ chồng chất lên nhau.

이번엔 또 이거야? 갈수록 태산이네.— Lần này lại thế này à? Họa vô đơn chí thật.

문제가 계속 생기네요. 갈수록 태산입니다.— Vấn đề cứ phát sinh mãi ạ. Càng đi càng gặp núi cao.

밑 빠진 독에 물 붓기

Đổ nước vào chum thủng đáy — tương đương 'Dã tràng xe cát'. Dùng khi tiền bạc hay công sức đổ vào chỗ không bao giờ đầy.

그 사업에 더 넣지 마. 밑 빠진 독에 물 붓기야.— Đừng bỏ thêm vào việc đó. Dã tràng xe cát thôi.

이건 밑 빠진 독에 물 붓기예요. 그만두시죠.— Cái này là đổ nước vào chum thủng ạ. Ta dừng đi.

산 넘어 산

Qua núi lại gặp núi — tương đương 'Tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa'. Dùng khi giải quyết xong việc này thì việc khác lại đến.

하나 해결하니까 또 터졌어. 진짜 산 넘어 산이다.— Xử xong cái này lại nổ cái khác. Tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa.

겨우 끝냈는데 또 있네요. 산 넘어 산이에요.— Vừa xong lại có nữa ạ. Qua núi này lại đến núi khác.

하룻강아지 범 무서운 줄 모른다

Chó con một ngày tuổi không biết sợ hổ — tương đương 'Điếc không sợ súng'. Dùng cho người mới lao vào mà không biết mình đang đối đầu với ai.

신입이 부장님한테 대들었대. 하룻강아지 범 무서운 줄 모르지.— Nhân viên mới cãi cả trưởng phòng. Điếc không sợ súng.

겁이 없으시네요. 하룻강아지 범 무서운 줄 모릅니다.— Anh gan thật ạ. Chó con đâu biết sợ hổ.

첫술에 배부르랴

Một thìa đầu sao no được — nghĩa là không thể có kết quả lớn ngay lần đầu; tiếng Việt nói 'Không ai một bước lên trời'. Dùng để an ủi người thất vọng với kết quả đầu tiên.

처음부터 잘할 순 없지. 첫술에 배부르랴.— Ai làm tốt ngay từ đầu được. Không ai một bước lên trời.

이제 시작인걸요. 첫술에 배부르겠습니까.— Mới bắt đầu mà ạ. Một thìa cơm sao no bụng được.

공든 탑이 무너지랴

Tháp xây bằng công sức đâu dễ đổ — gần với 'Có công mài sắt có ngày nên kim'. Dùng để trấn an rằng công sức thật sẽ không uổng phí.

열심히 했으니 괜찮을 거야. 공든 탑이 무너지랴.— Cậu làm chăm chỉ rồi thì ổn thôi. Có công mài sắt có ngày nên kim.

정성껏 준비하셨잖아요. 공든 탑이 무너지겠습니까.— Chị đã chuẩn bị rất kỹ mà ạ. Công sức bỏ ra không uổng đâu.

세 살 버릇 여든까지 간다[sʰe̞ sʰa̠ɭ pʌ̹ɾɯt̚ jʌ̹dɯnk͈a̠d͡ʑi ka̠nda̠]

Thói quen từ ba tuổi theo đến tám mươi — tương đương 'Dạy con từ thuở còn thơ' ('Bé không vin, cả gãy cành'). Dùng khi khuyên sửa tật xấu ngay từ nhỏ.

지금 고쳐 줘야지. 세 살 버릇 여든까지 간다.— Phải sửa cho nó ngay bây giờ. Bé không vin, cả gãy cành.

습관은 어릴 때 잡아야 해요. 세 살 버릇 여든까지 갑니다.— Thói quen phải uốn từ nhỏ ạ. Dạy con từ thuở còn thơ.

서당 개 삼 년이면 풍월을 읊는다

Chó ở trường ba năm cũng ngâm được thơ — gần với 'Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng'. Dùng khi ai đó học được nghề chỉ nhờ ở gần lâu ngày.

옆에서 보기만 했는데 하네. 서당 개 삼 년이면 풍월을 읊는대.— Chỉ đứng xem mà làm được kìa. Gần đèn thì sáng mà.

오래 계시다 보니 다 아시네요. 서당 개 삼 년이면 풍월을 읊죠.— Ở lâu nên anh biết hết ạ. Chó ở trường ba năm cũng ngâm thơ được.

열 번 찍어 안 넘어가는 나무 없다

Cây nào chặt mười nhát mà không đổ — tương đương 'Nước chảy đá mòn'. Dùng để cổ vũ sự kiên trì trong theo đuổi, bán hàng hay đàm phán.

한 번 더 부탁드려 봐. 열 번 찍어 안 넘어가는 나무 없어.— Thử xin thêm lần nữa đi. Nước chảy đá mòn mà.

계속 두드려 보세요. 열 번 찍어 안 넘어가는 나무 없습니다.— Anh cứ gõ cửa tiếp ạ. Chặt mười nhát thì cây nào cũng đổ.