Meari
← Học từ vựng

Tục ngữ

Câu ví von đã đọng lại qua thời gian

급할수록 돌아가라

Càng vội càng phải đi vòng — tương đương 'Dục tốc bất đạt'. Dùng khi nhắc người đang hấp tấp sắp mắc lỗi.

급하다고 뛰지 마. 급할수록 돌아가래.— Vội cũng đừng chạy. Dục tốc bất đạt mà.

서두르지 마세요. 급할수록 돌아가야 합니다.— Anh đừng vội ạ. Càng gấp càng phải bình tĩnh.

미운 놈 떡 하나 더 준다

Người mình ghét thì cho thêm một cái bánh — ý là lấy ân báo oán để tránh rắc rối về sau. Tiếng Việt gần nghĩa: 'Lấy ân báo oán'.

싫을수록 잘해 줘. 미운 놈 떡 하나 더 준다잖아.— Càng ghét càng phải đối tốt. Lấy ân báo oán mà.

그분께 더 친절하게 하세요. 미운 놈 떡 하나 더 줍니다.— Anh nên tử tế với người đó hơn ạ. Ghét thì càng phải cho thêm.

자라 보고 놀란 가슴 솥뚜껑 보고 놀란다

Sợ con ba ba rồi thấy vung nồi cũng giật mình — tương đương 'Trượt vỏ dưa thấy vỏ dừa cũng sợ'. Dùng cho người còn ám ảnh sau một lần bị tổn thương.

한 번 데였더니 계속 겁이 나. 자라 보고 놀란 가슴 솥뚜껑 보고 놀란다더니.— Bị một lần rồi cứ sợ mãi. Trượt vỏ dưa thấy vỏ dừa cũng sợ.

트라우마가 남았나 봐요. 자라 보고 놀란 가슴이죠.— Chắc còn ám ảnh ạ. Sợ ba ba nên thấy vung nồi cũng giật mình.

종로에서 뺨 맞고 한강에서 눈 흘긴다

Bị tát ở Jongno lại lườm ở sông Hàn — tương đương 'Giận cá chém thớt'. Dùng khi ai đó trút giận lên người vô can thay vì nguyên nhân thật.

나한테 왜 화를 내? 종로에서 뺨 맞고 한강에서 눈 흘기네.— Sao lại giận em? Giận cá chém thớt à.

밖에서 있었던 일을 집에서 푸시네요. 종로에서 뺨 맞고 한강에서 눈 흘기는 겁니다.— Chuyện ngoài đường lại xả ở nhà ạ. Đúng là giận cá chém thớt.

웃는 낯에 침 못 뱉는다

Không ai nhổ nước bọt vào mặt người đang cười — nghĩa là thái độ mềm mỏng khiến đối phương khó gay gắt; tiếng Việt gần nghĩa: 'Lạt mềm buộc chặt'.

일단 웃으면서 말해. 웃는 낯에 침 못 뱉어.— Cứ cười mà nói trước đã. Lạt mềm buộc chặt mà.

친절하게 응대하세요. 웃는 낯에 침 못 뱉습니다.— Chị tiếp đón niềm nở nhé ạ. Không ai nỡ gắt với người đang cười.

옷이 날개다

Quần áo là đôi cánh — tương đương 'Người đẹp vì lụa, lúa tốt vì phân'. Dùng để khen ai đó trông khác hẳn khi ăn mặc chỉnh tề.

정장 입으니까 딴사람이네. 옷이 날개다.— Mặc vest vào khác hẳn luôn. Người đẹp vì lụa mà.

잘 어울리세요. 옷이 날개라고 하잖아요.— Anh mặc hợp lắm ạ. Người đẹp vì lụa, lúa tốt vì phân.

눈에서 멀어지면 마음에서도 멀어진다

Xa mặt cách lòng — câu tục ngữ Việt tương đương hoàn toàn. Dùng khi tình bạn hay tình cảm nhạt dần vì ít gặp nhau.

연락이 뜸해지더라. 눈에서 멀어지면 마음에서도 멀어지나 봐.— Ít liên lạc dần rồi. Đúng là xa mặt cách lòng.

자주 뵈어야죠. 눈에서 멀어지면 마음에서도 멀어집니다.— Phải gặp nhau thường xuyên ạ. Xa mặt thì cách lòng thôi.