Từ tượng thanh · tượng hình
Từ mô phỏng âm thanh hoặc dáng vẻ
lấp lánh — hình ảnh nhiều ánh sáng nhỏ nhấp nháy (sao, kim tuyến, sàn nhà vừa lau); thường đi với 반짝반짝하다
창문을 닦으니까 반짝반짝 빛나네요.— Lau cửa sổ xong nên sáng lấp lánh luôn ạ.
별이 반짝반짝해서 한참 봤어.— Sao lấp lánh quá nên tớ ngắm một hồi lâu.
giật mình — cảm giác bị bất ngờ trong một khoảnh khắc; hầu như luôn dùng với 놀라다
뒤에서 갑자기 불러서 깜짝 놀랐어요.— Bị gọi đột ngột từ phía sau nên em giật cả mình.
야, 깜짝이야. 왜 소리 안 내고 들어와?— Ơ, giật cả mình. Sao vào mà không lên tiếng thế?
thình thịch, hồi hộp — nhịp tim đập nhanh vì lo lắng hay háo hức; dùng với 두근두근하다
면접 앞두고 심장이 두근두근해요.— Sắp phỏng vấn nên tim em đập thình thịch.
내일 소개팅이라 벌써 두근두근한다.— Mai có buổi xem mắt nên giờ đã hồi hộp rồi.
nhẹ nhàng — làm gì đó khẽ khàng, không mạnh tay (khuấy, rửa, dỗ dành)
아프니까 살살 좀 눌러 주세요.— Đau nên anh/chị ấn nhẹ nhẹ thôi ạ.
살살 저어야 안 부서져.— Phải khuấy nhẹ thì mới không bị nát.
thật sâu, thật kỹ — ngủ say, hầm nhừ, lún sâu
어제는 푹 자서 컨디션이 좋아요.— Hôm qua em ngủ thật say nên hôm nay khỏe.
감기 걸렸으면 푹 쉬어.— Bị cảm rồi thì nghỉ ngơi cho thật đã đi.
thẳng một mạch, liên tục — đi thẳng, uống một hơi, kéo dài suốt
이 길로 쭉 가시면 은행이 나와요.— Anh/chị đi thẳng đường này là tới ngân hàng ạ.
우리 그때부터 쭉 친구였어.— Từ hồi đó bọn tớ là bạn suốt tới giờ.
vừa khít, đúng ngay — vừa vặn hoàn hảo, đúng số lượng, đúng lúc
사이즈가 딱 맞아요.— Cỡ này vừa khít luôn ạ.
시간 딱 맞춰 왔네.— Đến đúng giờ ghê.
chặt, đầy ắp — nắm chặt, đóng kín, chật kín chỗ
뚜껑을 꽉 닫아 주세요.— Anh/chị đóng nắp thật chặt giúp em ạ.
가방에 짐이 꽉 찼어.— Túi đã chật kín đồ rồi.
từ từ, dần dần — bắt đầu làm gì không vội, đi thong thả
이제 슬슬 출발할까요?— Giờ mình từ từ xuất phát nhé?
슬슬 배고파지는데.— Bắt đầu thấy đói dần rồi đây.
vòng vòng, quay tròn — quạt quay, đi lòng vòng, đầu quay cuồng
같은 자리를 빙빙 돌았어요.— Em cứ đi vòng vòng một chỗ ạ.
머리가 빙빙 도는 것 같아.— Cảm giác đầu quay quay thế nào ấy.
lung lay, đung đưa — răng lung lay, biển hiệu đung đưa, người lắc lư trên xe buýt
이가 흔들흔들해서 치과 가야겠어요.— Răng lung lay nên chắc em phải đi nha khoa ạ.
버스에서 흔들흔들하다가 졸았어.— Ngồi xe buýt lắc lư rồi tớ ngủ gật.
ồn ào, náo nhiệt — nơi đầy tiếng người nói chuyện chồng chéo (chợ, lớp học, tiệc)
시장이 시끌시끌해서 목소리가 안 들려요.— Chợ ồn ào quá nên không nghe rõ giọng ạ.
옆집이 아까부터 시끌시끌하네.— Nhà bên cạnh ồn ào từ nãy giờ nhỉ.
giòn rụm — tiếng và cảm giác giòn của đồ chiên, nướng (da gà, bánh mì nướng, bánh quy)
튀김이 바삭바삭해서 맛있어요.— Đồ chiên giòn rụm nên ngon lắm ạ.
이 과자 진짜 바삭바삭하다.— Bánh này giòn tan thật đấy.
dai dai, dẻo dai — độ dai đàn hồi của bánh gạo, mì, mực; là lời khen trong quảng cáo đồ ăn
떡볶이 떡이 쫄깃쫄깃해요.— Bánh gạo tteokbokki dai ngon lắm ạ.
이 면발 진짜 쫄깃쫄깃하네.— Sợi mì này dai thật đấy.
hầm hập, nóng bừng — luồng hơi nóng ập tới (mở lò, vào phòng xông hơi, mặt đỏ bừng)
문을 여니까 열기가 후끈 올라와요.— Mở cửa ra là hơi nóng ập lên ạ.
얼굴이 후끈 달아올랐어.— Mặt tớ nóng bừng lên luôn.
se lạnh, hơi lạnh — không khí lạnh đủ để cần áo khoác (đầu xuân, đêm cuối thu)
아침저녁으로 쌀쌀해요.— Sáng và tối trời se lạnh ạ.
오늘 쌀쌀하니까 겉옷 챙겨.— Hôm nay se lạnh nên nhớ mang áo khoác.
lộp bộp, tí tách — tiếng gõ nhẹ hoặc bong bóng vỡ (vỗ dưỡng da, gõ phím, ga trong nước ngọt)
로션은 톡톡 두드려서 발라 주세요.— Kem dưỡng thì vỗ nhẹ nhẹ cho thấm ạ.
탄산이 톡톡 터지는 느낌이 좋아.— Tớ thích cảm giác ga nổ lách tách.
khụ khụ — tiếng ho khan lặp lại
감기 때문에 밤새 콜록콜록했어요.— Vì cảm nên em ho khụ khụ cả đêm ạ.
옆에서 콜록콜록하길래 마스크 줬어.— Thấy bên cạnh ho khụ khụ nên tớ đưa khẩu trang.
sôi ùng ục — nước sôi mạnh nổi bong bóng lớn; cũng dùng cho bụng sôi hoặc cơn giận dâng lên
찌개가 부글부글 끓고 있어요.— Món canh đang sôi ùng ục ạ.
속이 부글부글해서 아무것도 못 먹겠어.— Bụng tớ sôi ùng ục nên chẳng ăn được gì.
sôi lăn tăn — bong bóng nhỏ khi ninh nhẹ (mì, canh lửa nhỏ); nhẹ hơn 부글부글
라면이 보글보글 끓으면 계란을 넣으세요.— Khi mì sôi lăn tăn thì anh/chị cho trứng vào ạ.
된장찌개 보글보글 끓여 놨어.— Tớ đã ninh canh tương lăn tăn sẵn rồi.
xèo xèo — tiếng thịt hoặc dầu trên chảo nóng
고기가 지글지글 구워지는 소리 좋죠?— Tiếng thịt nướng xèo xèo hay chứ ạ?
삼겹살 지글지글 익는다.— Thịt ba chỉ đang chín xèo xèo kìa.
âm ấm, nóng hổi — nóng vừa dễ chịu (bánh mì mới ra lò, sàn nhà sưởi, canh vừa dọn)
빵이 따끈따끈할 때 드세요.— Anh/chị ăn lúc bánh còn nóng hổi ạ.
방바닥이 따끈따끈해서 좋다.— Sàn phòng ấm áp nên thích ghê.
ẩm mượt, mềm ẩm — ẩm dễ chịu, không khô (da, bánh, tóc); rất hay gặp trong quảng cáo
이 크림 바르면 하루 종일 촉촉해요.— Bôi kem này là da ẩm mượt cả ngày ạ.
케이크가 촉촉해서 계속 들어가네.— Bánh mềm ẩm nên ăn mãi không chán.
đặc sệt, dẻo quánh — đặc chứ không loãng (bánh brownie, sữa chua, cá phơi dở); rất hay dùng trong quảng cáo
이 브라우니 꾸덕꾸덕해서 인기 많아요.— Bánh brownie này đặc dẻo nên được ưa chuộng ạ.
요거트가 꾸덕꾸덕한 게 맛있어.— Sữa chua đặc sệt ăn ngon lắm.
giòn tươi — tiếng giòn của rau củ, trái cây tươi (xà lách, táo, kimchi)
사과가 아삭아삭하고 달아요.— Táo giòn tươi mà lại ngọt ạ.
김치가 아삭아삭한 게 딱 좋다.— Kimchi giòn thế này là chuẩn.
êm xốp, mềm bồng — mềm và đàn hồi khi ấn vào (gối, khăn dày, bánh bông lan)
침대가 폭신폭신해서 잘 잤어요.— Giường êm xốp nên em ngủ ngon ạ.
이 쿠션 폭신폭신하다.— Cái gối này êm ghê.
mềm mềm, dẻo mềm — mềm đến mức bóp được (đào chín, bánh mochi, má em bé)
복숭아가 말랑말랑해졌어요.— Quả đào đã mềm rồi ạ.
이 젤리 말랑말랑해서 좋아.— Thạch này mềm dẻo nên tớ thích.
trơn trượt — trơn khi chạm hoặc khi bước (gạch ướt, tay dính dầu, rong biển)
바닥이 미끌미끌하니까 조심하세요.— Sàn trơn trượt nên anh/chị cẩn thận ạ.
손에 기름 묻어서 미끌미끌해.— Tay dính dầu nên trơn trượt.
dính nhớp, nhớp nháp — dính bết (mật ong dính tay, da mồ hôi mùa hè, nước ngọt đổ)
여름엔 땀 때문에 끈적끈적해요.— Mùa hè mồ hôi làm người nhớp nháp ạ.
꿀 흘려서 식탁이 끈적끈적해.— Đổ mật ong nên bàn ăn dính nhớp.
khô ráo mềm mại — khô thoáng, mượt (quần áo vừa phơi, da em bé, khăn tắm)
빨래가 뽀송뽀송하게 말랐어요.— Quần áo đã khô ráo rồi ạ.
수건이 뽀송뽀송해서 기분 좋다.— Khăn khô mềm nên dễ chịu ghê.
sột soạt, hút sụp — tiếng húp mì hoặc canh một hơi
국수를 후루룩 드셔 보세요.— Anh/chị thử húp mì một hơi xem ạ.
라면 후루룩 먹고 나왔어.— Tớ húp vội bát mì rồi ra.
ực, ừng ực — nuốt một hơi; cũng dùng khi nuốt lại lời định nói
약을 물이랑 꿀꺽 삼켰어요.— Em nuốt ực viên thuốc với nước ạ.
할 말이 있었는데 꿀꺽 삼켰어.— Tớ định nói gì đó nhưng lại nuốt vào trong.
tan lịm, tan dần — tan nhẹ (sô cô la trên lưỡi, tuyết, cơn đau dịu đi)
초콜릿이 입에서 사르르 녹아요.— Sô cô la tan lịm trong miệng ạ.
약 먹으니까 통증이 사르르 가라앉네.— Uống thuốc xong cơn đau dịu dần đi.
một chút, khẽ — lượng nhỏ hoặc động tác nhẹ (nêm chút muối, cười khẽ, hé cửa)
소금을 살짝만 넣어 주세요.— Anh/chị cho một chút muối thôi ạ.
문 살짝 열어 놔.— Hé cửa một chút đi.
lén, kín đáo — làm gì khẽ khàng để người khác không để ý (liếc, lẻn đi)
가격표를 슬쩍 봤어요.— Em liếc nhìn bảng giá một cái ạ.
슬쩍 나가려다가 걸렸어.— Tớ định lẻn ra thì bị bắt gặp.
mở toang, nở rộ — mở rộng hết cỡ (cửa sổ, cửa, nụ cười, hoa)
창문 좀 활짝 열어 주세요.— Anh/chị mở toang cửa sổ giúp em ạ.
벚꽃이 활짝 폈더라.— Hoa anh đào nở rộ luôn đấy.
trải rộng, lan khắp — dàn ra hết hoặc lan ra cùng lúc
자료를 책상에 쫙 펼쳐 놨어요.— Em đã trải hết tài liệu ra bàn ạ.
소문이 쫙 퍼졌더라.— Tin đồn lan ra khắp nơi rồi đấy.
đột ngột dứt — dừng hoặc đứt hẳn cùng lúc (mưa tạnh, mất liên lạc, gãy rắc)
비가 갑자기 뚝 그쳤어요.— Mưa bỗng tạnh hẳn ạ.
연락이 뚝 끊겼어.— Liên lạc bị cắt đứt hẳn.
tí tách, nhỏ giọt — giọt rơi liên tiếp (vòi nước rỉ, nước mắt, mồ hôi)
수도꼭지에서 물이 뚝뚝 떨어져요.— Nước nhỏ tí tách từ vòi ạ.
눈물이 뚝뚝 떨어지더라.— Nước mắt cứ rơi lã chã đấy.
rả rích, xối xả — mưa rơi liên tục thành dòng
아침부터 비가 주룩주룩 와요.— Mưa rơi rả rích từ sáng ạ.
밖에 비 주룩주룩 온다. 우산 챙겨.— Ngoài trời mưa xối xả. Nhớ mang ô.
lất phất, lâm thâm — mưa nhỏ nhẹ, chưa cần ô nhưng vẫn ướt
비가 부슬부슬 내려서 우산은 안 썼어요.— Mưa lất phất nên em không dùng ô ạ.
밖에 부슬부슬 오네.— Ngoài kia mưa lâm thâm nhỉ.
ào ào, thả ga — tuyết rơi dày; cũng dùng cho tiêu tiền hoặc khóc không kìm được
어제 눈이 펑펑 왔어요.— Hôm qua tuyết rơi dày lắm ạ.
돈을 펑펑 쓰면 안 되지.— Không được tiêu tiền thả ga như thế.
chói chang, nắng gắt — nắng gay gắt, trời không mây
햇볕이 쨍쨍해서 모자 썼어요.— Nắng chói chang nên em đội mũ ạ.
오늘 해 쨍쨍하다. 선크림 발라.— Hôm nay nắng gắt đấy. Bôi kem chống nắng đi.
hiu hiu, thoang thoảng — gió nhẹ, mùi lan tới, đường rắc xuống
창문으로 바람이 솔솔 들어와요.— Gió hiu hiu lùa vào qua cửa sổ ạ.
빵 냄새가 솔솔 나네.— Mùi bánh mì thoang thoảng nhỉ.
hây hây, phe phẩy — gió nhẹ làm mọi thứ lay động; cũng tả đuôi chó vẫy
봄바람이 살랑살랑 불어요.— Gió xuân thổi hây hây ạ.
강아지가 꼬리를 살랑살랑 흔든다.— Chú chó vẫy đuôi phe phẩy.
vo vo, ù ù — tiếng máy móc hoặc côn trùng kêu liên tục (quạt, khoan, muỗi)
기계가 윙윙 소리를 내요.— Máy phát ra tiếng ù ù ạ.
모기가 귀에서 윙윙거려서 못 자겠어.— Muỗi vo ve bên tai nên tớ không ngủ được.
rầm, thịch — tiếng động nặng một lần (vật lớn rơi, cửa đóng mạnh, bước chân tầng trên)
위층에서 쿵 소리가 났어요.— Có tiếng rầm từ tầng trên ạ.
가방을 쿵 내려놓더라.— Anh ấy đặt cái túi xuống đánh thịch.
rầm, đùng — tiếng nổ lớn hay đóng sập (cửa, va chạm, pháo hoa)
문을 쾅 닫고 나가 버렸어요.— Anh ấy đóng sầm cửa rồi đi ra ạ.
어디서 쾅 하는 소리 안 났어?— Cậu có nghe tiếng đùng ở đâu đó không?
cốc cốc — tiếng gõ cửa; cũng là tiếng nước nhỏ giọt
똑똑, 들어가도 될까요?— Cốc cốc, em vào được không ạ?
문을 똑똑 두드렸는데 대답이 없어.— Tớ gõ cửa cốc cốc mà không ai trả lời.
đing đong — tiếng chuông cửa
딩동 소리 나면 문 열어 주세요.— Nghe tiếng đing đong thì anh/chị mở cửa giúp ạ.
딩동 했는데 아무도 없더라.— Chuông kêu rồi mà chẳng có ai.