Gốc Hán-Hàn
Một chữ Hán mở ra cả một họ từ
thiếu — chữ Hán 少 (ít, trẻ), cùng gốc với 'thiếu' trong tiếng Việt (thiếu số = 소수, thiếu niên = 소년, thanh thiếu niên = 청소년)
최소 이틀은 걸려요.— Ít nhất cũng mất hai ngày ạ.
청소년은 할인돼.— Thanh thiếu niên được giảm giá.
bán — chữ Hán 半 (một nửa), cùng gốc với 'bán' trong tiếng Việt (bán niên = 반년, tiền bán = 전반, bán nguyệt)
여기 반값 세일이래요.— Nghe nói ở đây giảm nửa giá ạ.
절반은 내가 낼게.— Một nửa để tớ trả cho.
phân — chữ Hán 分 (chia, phút), cùng gốc với 'phân' trong tiếng Việt (bộ phận = 부분, phân ly = 분리, phân loại = 분류, sung phân = 충분)
쓰레기는 분리해서 버려 주세요.— Rác thì anh/chị phân loại rồi hãy bỏ ạ.
오 분만 기다려 줘.— Đợi tớ năm phút thôi.
tuần — chữ Hán 週 (tuần lễ), cùng gốc với 'tuần' trong tiếng Việt (tuần mạt = 주말, mỗi tuần = 매주, tuần san = 주간지)
주말에 뭐 하실 거예요?— Cuối tuần anh/chị định làm gì ạ?
매주 화요일에 수업이 있어.— Thứ ba hằng tuần tớ có lớp.
thế — chữ Hán 世 (đời, thế giới), cùng gốc với 'thế' trong tiếng Việt (thế giới = 세계, thế hệ = 세대, thế kỷ = 세기, xuất thế = 출세)
세계 여러 나라를 가 보고 싶어요.— Em muốn đi thử nhiều nước trên thế giới ạ.
요즘 세상이 많이 변했지.— Dạo này thế giới thay đổi nhiều nhỉ.
đại — chữ Hán 代 (thay thế, thời đại), cùng gốc với 'đại' trong tiếng Việt (thời đại = 시대, đại biểu = 대표, hiện đại = 현대, thế đại = 세대)
오늘은 제가 대신 갈게요.— Hôm nay em đi thay ạ.
야간 교대 근무라 좀 힘들어.— Làm ca đêm luân phiên nên hơi mệt.
quân — chữ Hán 軍 (quân đội), cùng gốc với 'quân' trong tiếng Việt (quân đội = 군대, quân nhân = 군인, hải quân = 해군, không quân = 공군)
오빠가 군대에 갔어요.— Anh trai em đã nhập ngũ ạ.
군인들이 행진하고 있네.— Các quân nhân đang diễu hành kìa.
kinh — chữ Hán 經 (trải qua, quản lý), cùng gốc với 'kinh' trong tiếng Việt (kinh tế = 경제, kinh nghiệm = 경험, kinh doanh = 경영, thần kinh = 신경)
경력이 삼 년 정도 있어요.— Em có khoảng ba năm kinh nghiệm ạ.
경제 뉴스 봤어?— Cậu xem tin kinh tế chưa?
tế — chữ Hán 濟 (cứu giúp, thanh toán), cùng gốc với 'tế' trong tiếng Việt (kinh tế = 경제, cứu tế = 구제)
카드로 결제해 주세요.— Anh/chị thanh toán bằng thẻ giúp em ạ.
요즘 경제가 어렵대.— Nghe nói dạo này kinh tế khó khăn.
hoa — chữ Hán 花, cùng gốc với 'hoa' trong tiếng Việt (hoa bồn = 화분, cúc hoa = 국화, khai hoa = 개화)
창가에 화분을 놨어요.— Em đặt chậu hoa ở bên cửa sổ ạ.
국화가 예쁘게 폈네.— Hoa cúc nở đẹp nhỉ.
vị — chữ Hán 味 (mùi vị, ý vị), cùng gốc với 'vị' trong tiếng Việt (ý vị = 의미, thú vị = 취미, hứng vị = 흥미, gia vị = 조미료)
취미가 어떻게 되세요?— Sở thích của anh/chị là gì ạ?
이 말이 무슨 의미야?— Câu này có nghĩa là gì thế?
mỹ — chữ Hán 美 (đẹp), cùng gốc với 'mỹ' trong tiếng Việt (mỹ nhân = 미인, mỹ thuật = 미술, mỹ dung = 미용)
미용실에서 머리 잘랐어요.— Em cắt tóc ở tiệm làm đẹp ạ.
미술관에 같이 갈래?— Đi bảo tàng mỹ thuật với tớ không?
ái — chữ Hán 愛 (yêu), cùng gốc với 'ái' trong tiếng Việt (luyến ái = 연애, ái tình = 애정, ái quốc = 애국); lưu ý 애인 nghĩa là 'người yêu', tiếng Việt không nói 'ái nhân'
요즘 연애하느라 바쁜가 봐요.— Chắc dạo này bận yêu đương rồi ạ.
강아지를 정말 애지중지 키워.— Anh ấy nuôi cún cưng rất mực yêu chiều.
cảm — chữ Hán 感 (cảm thấy), cùng gốc với 'cảm' trong tiếng Việt (cảm tạ = 감사, cảm tình = 감정, cảm động = 감동, cảm mạo = 감기)
도와주셔서 정말 감사합니다.— Em thật sự cảm ơn anh/chị đã giúp ạ.
그 영화 보고 감동받았어.— Xem phim đó xong tớ thấy cảm động.
tình — chữ Hán 情 (tình cảm, tình hình), cùng gốc với 'tình' trong tiếng Việt (cảm tình = 감정, sự tình = 사정, tình báo = 정보, ái tình = 애정)
사정이 있어서 못 갔어요.— Vì có việc riêng nên em không đi được ạ.
한국 사람들 정이 많더라.— Người Hàn tình cảm lắm đấy.
ý — chữ Hán 意 (ý, ý định), cùng gốc với 'ý' trong tiếng Việt (ý kiến = 의견, ý vị = 의미, chú ý = 주의, đồng ý = 동의)
의견 있으시면 말씀해 주세요.— Nếu có ý kiến thì anh/chị cứ nói ạ.
네 의견에 동의해.— Tớ đồng ý với ý kiến của cậu.
tri — chữ Hán 知 (biết), cùng gốc với 'tri' trong tiếng Việt (tri thức = 지식, thông tri = 통지, trí năng = 지능, tri nhân = 지인)
공지 사항을 확인해 주세요.— Anh/chị xem mục thông báo giúp em ạ.
그건 나도 아는 지식이야.— Cái đó là kiến thức tớ cũng biết.
nhập — chữ Hán 入 (vào), cùng gốc với 'nhập' trong tiếng Việt (nhập khẩu = 수입, nhập học = 입학, nhập viện = 입원, nhập quốc = 입국)
입구가 반대편에 있어요.— Lối vào ở phía đối diện ạ.
입국 심사 오래 걸렸어?— Làm thủ tục nhập cảnh có lâu không?
xuất — chữ Hán 出 (ra), cùng gốc với 'xuất' trong tiếng Việt (xuất phát = 출발, xuất khẩu = 수출, đề xuất = 제출, ngoại xuất = 외출)
아침 여덟 시에 출근해요.— Em đi làm lúc tám giờ sáng ạ.
서류는 내일까지 제출해.— Giấy tờ thì nộp trước ngày mai nhé.
khai — chữ Hán 開 (mở), cùng gốc với 'khai' trong tiếng Việt (khai nghiệp = 개업, công khai = 공개, khai phát = 개발, khai phóng = 개방)
새로 개업한 가게가 있어요.— Có cửa hàng mới khai trương ạ.
앱 개발 일을 하고 있어.— Tớ đang làm về phát triển ứng dụng.
thủy — chữ Hán 始 (bắt đầu), cùng gốc với 'thủy' trong tiếng Việt (thủy chung = 시종, khởi thủy, nguyên thủy = 원시)
회의를 지금 시작하겠습니다.— Bây giờ chúng ta bắt đầu cuộc họp ạ.
우리 언제 시작할까?— Mình bắt đầu khi nào đây?
chung — chữ Hán 終 (kết thúc), cùng gốc với 'chung' trong tiếng Việt (chung kết = 최종, chung điểm = 종점, thủy chung = 시종)
행사는 여섯 시에 종료됩니다.— Sự kiện sẽ kết thúc lúc sáu giờ ạ.
여기가 종점이야. 내려야 돼.— Đây là bến cuối rồi. Phải xuống thôi.
hoạt — chữ Hán 活 (sống, hoạt động), cùng gốc với 'hoạt' trong tiếng Việt (sinh hoạt = 생활, hoạt động = 활동, hoạt bát = 활발, phục hoạt = 부활)
한국 생활 어떠세요?— Cuộc sống ở Hàn thế nào ạ?
저 애는 성격이 참 활발해.— Bạn đó tính cách hoạt bát lắm.
chức — chữ Hán 職 (chức vụ, nghề), cùng gốc với 'chức' trong tiếng Việt (chức nghiệp = 직업, chức viên = 직원, chức trách = 직책)
직장이 집에서 가까워요.— Chỗ làm gần nhà em ạ.
형이 최근에 이직했어.— Anh tớ mới chuyển việc.
điếm — chữ Hán 店 (cửa hàng), cùng gốc với 'điếm' trong tiếng Việt (thương điếm = 상점, bách hóa điếm = 백화점, thư điếm = 서점)
편의점에서 우산 하나 샀어요.— Em mua một cái ô ở cửa hàng tiện lợi ạ.
서점 들렀다 갈래?— Ghé hiệu sách rồi đi luôn không?
giá — chữ Hán 價 (giá cả), cùng gốc với 'giá' trong tiếng Việt (giá cách = 가격, vật giá = 물가, đơn giá = 단가, cao giá = 고가)
가격이 좀 부담스러워요.— Giá cả hơi quá sức em ạ.
요즘 물가가 너무 올랐어.— Dạo này vật giá lên nhiều quá.
mại — chữ Hán 賣 (bán), cùng gốc với 'mại' trong tiếng Việt (phán mại = 판매, đô mại = 도매 nghĩa là bán buôn, khuyến mại)
그 제품은 매진됐어요.— Sản phẩm đó đã bán hết ạ.
매장이 이 층에 있어.— Cửa hàng ở tầng hai.
phí — chữ Hán 費 (chi phí), cùng gốc với 'phí' trong tiếng Việt (phí dụng = 비용, học phí = 학비, tiêu phí = 소비, sinh hoạt phí = 생활비)
교통비가 한 달에 십만 원쯤 들어요.— Tiền đi lại mỗi tháng khoảng mười vạn won ạ.
생활비 아끼려고 도시락 싸.— Tớ mang cơm hộp để tiết kiệm chi phí sinh hoạt.
ngân — chữ Hán 銀 (bạc), cùng gốc với 'ngân' trong tiếng Việt (ngân hàng = 은행, ngân sắc = 은색)
은행 계좌를 새로 만들었어요.— Em mới mở tài khoản ngân hàng ạ.
은반지 하나 샀어.— Tớ mua một chiếc nhẫn bạc.
nam — chữ Hán 男 (nam giới), cùng gốc với 'nam' trong tiếng Việt (nam tử = 남자, nam nữ = 남녀, trưởng nam = 장남, mỹ nam = 미남)
남편이 요리를 잘해요.— Chồng em nấu ăn giỏi lắm ạ.
남녀 화장실이 따로 있어.— Nhà vệ sinh nam nữ tách riêng.
nữ — chữ Hán 女 (nữ giới), cùng gốc với 'nữ' trong tiếng Việt (nữ tử = 여자, nam nữ = 남녀, thiếu nữ = 소녀, nữ vương = 여왕)
여성분들 자리는 이쪽이에요.— Chỗ ngồi cho quý cô ở bên này ạ.
자녀가 몇 명이세요?— Anh/chị có mấy người con ạ?
phụ — chữ Hán 父 (cha), cùng gốc với 'phụ' trong tiếng Việt (phụ mẫu = 부모, phụ thân = 부친, tổ phụ = 조부)
부모님이 베트남에 계세요.— Bố mẹ em đang ở Việt Nam ạ.
부친께서 편찮으시대.— Nghe nói cha anh ấy bị ốm.
mẫu — chữ Hán 母 (mẹ), cùng gốc với 'mẫu' trong tiếng Việt (phụ mẫu = 부모, mẫu quốc ngữ = 모국어, mẫu hiệu = 모교)
제 모국어는 베트남어예요.— Tiếng mẹ đẻ của em là tiếng Việt ạ.
모교에 오랜만에 갔어.— Lâu lắm tớ mới về trường cũ.
hôn — chữ Hán 婚 (hôn nhân), cùng gốc với 'hôn' trong tiếng Việt (kết hôn = 결혼, ly hôn = 이혼, tân hôn = 신혼, vị hôn/미혼)
다음 달에 결혼해요.— Tháng sau em kết hôn ạ.
아직 미혼이야.— Tớ vẫn còn độc thân.
giao — chữ Hán 交 (giao, trao đổi), cùng gốc với 'giao' trong tiếng Việt (giao thông = 교통, giao hoán = 교환, ngoại giao = 외교, giao lưu = 교류)
사이즈 교환도 되나요?— Có đổi cỡ được không ạ?
교차로에서 조심해.— Cẩn thận ở ngã tư nhé.
vận — chữ Hán 運 (vận chuyển, vận may), cùng gốc với 'vận' trong tiếng Việt (vận động = 운동, vận chuyển = 운반, hạnh vận = 행운)
운전면허를 땄어요.— Em đã lấy được bằng lái ạ.
무거운 건 둘이서 운반하자.— Đồ nặng thì hai đứa mình cùng khiêng nhé.
cơ — chữ Hán 機 (máy móc, cơ hội), cùng gốc với 'cơ' trong tiếng Việt (cơ giới = 기계, phi cơ = 비행기, cơ hội = 기회, cơ năng = 기능)
기계 작동법을 배우고 있어요.— Em đang học cách vận hành máy ạ.
세탁기 돌려 놨어.— Tớ bật máy giặt rồi.
phóng — chữ Hán 放 (thả, phát ra), cùng gốc với 'phóng' trong tiếng Việt (phóng tống = 방송, giải phóng = 해방, khai phóng = 개방)
그 방송 어제 봤어요?— Anh/chị xem chương trình đó hôm qua chưa ạ?
방학 때 고향에 갈 거야.— Nghỉ hè tớ sẽ về quê.
thư — chữ Hán 書 (viết, sách), cùng gốc với 'thư' trong tiếng Việt (thư viện = 도서관, thư loại = 서류, độc thư = 독서, thư điếm = 서점)
서류를 두 장 준비해 오세요.— Anh/chị chuẩn bị mang theo hai tờ giấy tờ ạ.
요즘 독서에 재미 붙였어.— Dạo này tớ thấy đọc sách thú vị.
âm — chữ Hán 音 (âm thanh), cùng gốc với 'âm' trong tiếng Việt (âm nhạc = 음악, phát âm = 발음, tạp âm = 소음, lục âm = 녹음)
발음이 정말 좋으세요.— Anh/chị phát âm hay thật ạ.
공사 소음 때문에 못 자겠어.— Tiếng ồn công trình làm tớ không ngủ được.
nhạc — chữ Hán 樂, cùng gốc với 'nhạc' trong tiếng Việt (âm nhạc = 음악, nhạc khí = 악기, thanh nhạc = 성악); chữ này đọc là 'lạc' khi mang nghĩa vui (오락 = ngu lạc)
악기를 하나 배우고 싶어요.— Em muốn học một loại nhạc cụ ạ.
이 음악 분위기 좋다.— Bản nhạc này không khí hay ghê.
ca — chữ Hán 歌 (bài hát), cùng gốc với 'ca' trong tiếng Việt (ca sĩ = 가수, ca từ = 가사, quốc ca = 국가, ca dao/가요)
가사를 외우면 노래가 쉬워요.— Thuộc lời thì hát dễ hơn ạ.
이 가요 옛날에 유행했어.— Bài nhạc này ngày xưa nổi lắm.
ánh — chữ Hán 映 (chiếu, phản chiếu), cùng gốc với 'ánh' trong tiếng Việt (ánh họa = 영화, thượng ánh = 상영, phản ánh = 반영)
영화 몇 시 거로 예매할까요?— Mình đặt vé phim suất mấy giờ ạ?
영상 편집 배우고 있어.— Tớ đang học dựng video.
biểu — chữ Hán 表 (biểu lộ, bảng), cùng gốc với 'biểu' trong tiếng Việt (biểu hiện = 표현, phát biểu = 발표, đại biểu = 대표, đồ biểu = 도표)
시간표를 벽에 붙여 놨어요.— Em đã dán thời khóa biểu lên tường ạ.
감정 표현을 잘 못 하겠어.— Tớ không giỏi biểu lộ cảm xúc.
phiên — chữ Hán 番 (số thứ tự, phiên), cùng gốc với 'phiên' trong tiếng Việt (phiên hiệu = 번호, thứ phiên = 순번, đương phiên = 당번)
전화번호 좀 알려 주시겠어요?— Anh/chị cho em xin số điện thoại ạ?
오늘 청소 당번이 누구야?— Hôm nay ai đến phiên trực nhật thế?
hiệu — chữ Hán 號 (số hiệu, ký hiệu), cùng gốc với 'hiệu' trong tiếng Việt (phiên hiệu = 번호, ký hiệu = 기호, tín hiệu = 신호, thương hiệu = 상호)
몇 호실에 계세요?— Anh/chị ở phòng số mấy ạ?
이 기호가 무슨 뜻이에요?— Ký hiệu này nghĩa là gì vậy ạ?
quyết — chữ Hán 決 (quyết định), cùng gốc với 'quyết' trong tiếng Việt (quyết định = 결정, giải quyết = 해결, quyết tâm = 결심, quyết thắng = 결승)
문제가 잘 해결됐어요.— Vấn đề đã được giải quyết ổn thỏa ạ.
마음먹었으면 결심대로 해.— Đã hạ quyết tâm thì cứ làm theo đi.
yếu — chữ Hán 要 (cần, quan trọng), cùng gốc với 'yếu' trong tiếng Việt (tất yếu = 필요, trọng yếu = 중요, yêu cầu = 요구, chủ yếu = 주요)
도움이 필요하시면 말씀하세요.— Nếu cần giúp thì anh/chị cứ nói ạ.
이게 제일 중요해.— Cái này là quan trọng nhất.
sắc — chữ Hán 色 (màu sắc), cùng gốc với 'sắc' trong tiếng Việt (sắc thái, đặc sắc = 특색, nhan sắc = 안색, nhiễm sắc = 염색)
다른 색깔도 있어요?— Có màu khác nữa không ạ?
머리 염색했네?— Cậu nhuộm tóc à?
quang — chữ Hán 光 (ánh sáng), cùng gốc với 'quang' trong tiếng Việt (quan quang = 관광, quang cáo = 광고, vinh quang = 영광, huỳnh quang = 형광)
관광객이 많이 오는 곳이에요.— Đây là nơi có nhiều khách du lịch ạ.
이 광고 요즘 자주 나오네.— Quảng cáo này dạo này hay chiếu nhỉ.