Meari
← Học từ vựng

Gốc Hán-Hàn

Một chữ Hán mở ra cả một họ từ

물(物)

vật — chữ Hán 物 (vật, đồ), cùng gốc với 'vật' trong tiếng Việt (động vật = 동물, thực vật = 식물, kiến trúc vật = 건물, nhân vật = 인물)

이 건물 몇 층까지 있어요?— Tòa nhà này có bao nhiêu tầng ạ?

친구 선물 사러 왔어.— Tớ đến mua quà cho bạn.

부(部)

bộ — chữ Hán 部 (bộ phận, ban), cùng gốc với 'bộ' trong tiếng Việt (bộ phận = 부분, nội bộ = 내부, bộ trưởng = 부장)

부장님께 보고드렸어요.— Em đã báo cáo với trưởng phòng ạ.

이 부분만 다시 해.— Chỉ làm lại phần này thôi.

회(會)

hội — chữ Hán 會 (họp, hội), cùng gốc với 'hội' trong tiếng Việt (hội nghị = 회의, xã hội = 사회, cơ hội = 기회, đại hội = 대회)

오후에 회의가 두 개 있어요.— Chiều nay em có hai cuộc họp ạ.

좋은 기회를 놓쳤어.— Tớ đã bỏ lỡ một cơ hội tốt.

상(上)

thượng — chữ Hán 上 (trên), cùng gốc với 'thượng' trong tiếng Việt (thượng cấp, thượng ty = 상사, dĩ thượng = 이상, hướng thượng = 향상)

한 시간 이상 기다렸어요.— Em đã đợi hơn một tiếng ạ.

실력이 많이 향상됐네.— Trình độ cải thiện nhiều đấy.

하(下)

hạ — chữ Hán 下 (dưới), cùng gốc với 'hạ' trong tiếng Việt (địa hạ = 지하, dĩ hạ = 이하, hạ xa = 하차, thuộc hạ = 부하)

다음 정류장에서 하차하세요.— Anh/chị xuống xe ở bến tiếp theo ạ.

지하 일 층에 마트 있어.— Tầng hầm một có siêu thị.

전(前)

tiền — chữ Hán 前 (trước), cùng gốc với 'tiền' trong tiếng Việt (tiền bối, dĩ tiền = 이전, ngọ tiền = 오전, tiền bán = 전반)

오전에는 시간이 괜찮아요.— Buổi sáng thì em rảnh ạ.

출발하기 직전에 연락 줘.— Ngay trước khi xuất phát thì báo tớ nhé.

후(後)

hậu — chữ Hán 後 (sau), cùng gốc với 'hậu' trong tiếng Việt (hậu bối = 후배, ngọ hậu = 오후, dĩ hậu = 이후, hậu bán = 후반)

약은 식후 삼십 분에 드세요.— Anh/chị uống thuốc sau ăn ba mươi phút ạ.

오후에 다시 올게.— Chiều tớ quay lại nhé.

내(內)

nội — chữ Hán 內 (trong), cùng gốc với 'nội' trong tiếng Việt (nội dung = 내용, quốc nội = 국내, nội bộ = 내부, thất nội = 실내)

안내 데스크가 일 층에 있어요.— Quầy hướng dẫn ở tầng một ạ.

서류 내용을 다시 확인해.— Kiểm tra lại nội dung giấy tờ đi.

외(外)

ngoại — chữ Hán 外 (ngoài), cùng gốc với 'ngoại' trong tiếng Việt (ngoại quốc = 외국, hải ngoại = 해외, dã ngoại = 야외, ngoại thực = 외식)

오늘 저녁은 외식할까요?— Tối nay mình ăn ngoài nhé ạ?

해외여행은 처음이야.— Đây là lần đầu tớ đi du lịch nước ngoài.

동(東)

đông — chữ Hán 東 (phía đông), cùng gốc với 'đông' trong tiếng Việt (Đông Á, Đông Nam Á = 동남아, Đông Hải = 동해)

동대문에서 옷을 샀어요.— Em mua quần áo ở Dongdaemun ạ.

동남아 여행 가고 싶다.— Tớ muốn đi du lịch Đông Nam Á.

서(西)

tây — chữ Hán 西 (phía tây), cùng gốc với 'tây' trong tiếng Việt (Tây phương = 서양, Đông Tây = 동서, Tây Hải = 서해)

해가 서쪽으로 지고 있어요.— Mặt trời đang lặn về phía tây ạ.

서해 쪽은 노을이 예뻐.— Phía biển Tây hoàng hôn đẹp lắm.

남(南)

nam — chữ Hán 南 (phía nam), cùng gốc với 'nam' trong tiếng Việt (Nam Bộ = 남부, Nam Bắc = 남북, Việt Nam)

강남역에서 만날까요?— Mình gặp ở ga Gangnam nhé ạ?

남쪽은 여기보다 따뜻해.— Phía nam ấm hơn ở đây.

북(北)

bắc — chữ Hán 北 (phía bắc), cùng gốc với 'bắc' trong tiếng Việt (Bắc Bộ = 북부, Nam Bắc = 남북, Bắc Cực = 북극)

북쪽에서 찬 바람이 불어요.— Gió lạnh thổi từ phía bắc ạ.

북부 지방은 눈이 많이 온대.— Nghe nói vùng phía bắc tuyết rơi nhiều.

산(山)

sơn — chữ Hán 山 (núi), cùng gốc với 'sơn' trong tiếng Việt (đăng sơn = 등산, hỏa sơn = 화산, sơn lâm = 산림)

주말마다 등산을 가요.— Cuối tuần nào em cũng đi leo núi ạ.

저 산 이름이 뭐야?— Ngọn núi kia tên gì thế?

해(海)

hải — chữ Hán 海 (biển), cùng gốc với 'hải' trong tiếng Việt (hải ngoại = 해외, hải sản = 해산물, Đông Hải = 동해)

여름엔 해수욕장에 사람이 많아요.— Mùa hè bãi tắm đông người lắm ạ.

해산물 좋아해?— Cậu thích hải sản không?

공(空)

không — chữ Hán 空 (trời, không khí, trống), cùng gốc với 'không' trong tiếng Việt (không khí = 공기, hàng không = 항공, không gian = 공간)

공항까지 얼마나 걸려요?— Đến sân bay mất bao lâu ạ?

여기는 공기가 참 좋다.— Ở đây không khí trong lành thật.

기(氣)

khí — chữ Hán 氣 (khí, tinh thần), cùng gốc với 'khí' trong tiếng Việt (khí phận = 기분, khí ôn = 기온, dũng khí = 용기, điện khí = 전기)

오늘은 기분이 좋아요.— Hôm nay tâm trạng em tốt ạ.

기온이 갑자기 떨어졌네.— Nhiệt độ tụt xuống đột ngột nhỉ.

자(自)

tự — chữ Hán 自 (tự mình), cùng gốc với 'tự' trong tiếng Việt (tự do = 자유, tự động = 자동, tự nhiên = 자연, tự tín = 자신)

자신 있게 말해도 돼요.— Anh/chị cứ tự tin mà nói ạ.

자전거 타고 출근해.— Tớ đi làm bằng xe đạp.

신(身)

thân — chữ Hán 身 (thân thể), cùng gốc với 'thân' trong tiếng Việt (thân thể = 신체, thân phận = 신분, xuất thân = 출신)

신분증 좀 보여 주시겠어요?— Anh/chị cho em xem giấy tờ tùy thân được không ạ?

나는 부산 출신이야.— Tớ là người gốc Busan.

체(體)

thể — chữ Hán 體 (thân thể, thể), cùng gốc với 'thể' trong tiếng Việt (thể dục = 체육, thân thể = 신체, đoàn thể = 단체, thể nghiệm = 체험)

체온을 먼저 재겠습니다.— Em sẽ đo thân nhiệt trước ạ.

단체로 예약하면 싸대.— Nghe nói đặt theo đoàn thì rẻ hơn.

명(名)

danh — chữ Hán 名 (tên, danh tiếng), cùng gốc với 'danh' trong tiếng Việt (hữu danh = 유명, tính danh = 성명, danh sách = 명단, danh thiếp = 명함)

명함 한 장 주시겠어요?— Anh/chị cho em xin một tấm danh thiếp ạ?

저 식당 되게 유명해.— Quán ăn kia nổi tiếng lắm.

성(性)

tính — chữ Hán 性 (tính chất, giới tính), cùng gốc với 'tính' trong tiếng Việt (tính cách = 성격, nữ tính = 여성, khả năng tính = 가능성)

성격이 밝으셔서 좋아요.— Anh/chị tính cách vui vẻ nên em thích ạ.

그럴 가능성도 있어.— Cũng có khả năng như thế.

정(正)

chính — chữ Hán 正 (đúng, ngay thẳng), cùng gốc với 'chính' trong tiếng Việt (chính xác = 정확, chính trực = 정직, tu chính = 수정, chính đáp = 정답)

정확한 시간을 알려 주세요.— Anh/chị cho em biết giờ chính xác ạ.

정답이 뭐였어?— Đáp án đúng là gì thế?

정(定)

định — chữ Hán 定 (quyết định, ổn định), cùng gốc với 'định' trong tiếng Việt (quyết định = 결정, dự định = 예정, an định = 안정, nhật trình = 일정)

일정이 아직 확정되지 않았어요.— Lịch trình vẫn chưa được chốt ạ.

내일 출발하기로 결정했어.— Tớ quyết định mai xuất phát.

성(成)

thành — chữ Hán 成 (thành, hoàn thành), cùng gốc với 'thành' trong tiếng Việt (thành công = 성공, hoàn thành = 완성, tán thành = 찬성, sinh trưởng = 성장)

이번 프로젝트는 성공했어요.— Dự án lần này đã thành công ạ.

네 의견에 찬성해.— Tớ tán thành ý kiến của cậu.

발(發)

phát — chữ Hán 發 (phát ra, khởi hành), cùng gốc với 'phát' trong tiếng Việt (xuất phát = 출발, phát triển = 발전, khai phát = 개발, phát âm = 발음)

기차가 곧 출발합니다.— Tàu sắp khởi hành ạ.

내일 발표 준비 다 했어?— Cậu chuẩn bị xong bài thuyết trình mai chưa?

산(産)

sản — chữ Hán 産 (sản xuất, tài sản), cùng gốc với 'sản' trong tiếng Việt (sản xuất = 생산, sản nghiệp = 산업, tài sản = 재산, bất động sản = 부동산)

우리 공장은 부품을 생산해요.— Nhà máy bọn em sản xuất linh kiện ạ.

부동산 값이 또 올랐대.— Nghe nói giá bất động sản lại lên.

공(工)

công — chữ Hán 工 (thợ, công nghiệp), cùng gốc với 'công' trong tiếng Việt (công xưởng = 공장, công nghiệp = 공업, gia công = 가공, thi công = 시공)

공장에서 삼 년째 일하고 있어요.— Em làm ở nhà máy được ba năm rồi ạ.

앞에 공사 중이라 돌아가야 해.— Phía trước đang thi công nên phải đi vòng.

공(公)

công — chữ Hán 公 (công cộng, công bằng), cùng gốc với 'công' trong tiếng Việt (công viên = 공원, công chức = 공무원, công khai = 공개, công chính = 공정)

주말에 공원에서 산책해요.— Cuối tuần em đi dạo ở công viên ạ.

이건 공식 발표가 아니야.— Cái này không phải công bố chính thức.

용(用)

dụng — chữ Hán 用 (dùng), cùng gốc với 'dụng' trong tiếng Việt (sử dụng = 사용, lợi dụng = 이용, phí dụng = 비용, ứng dụng, hoạt dụng = 활용)

이 기계는 어떻게 사용해요?— Máy này dùng thế nào ạ?

비용이 얼마나 들까?— Chi phí hết khoảng bao nhiêu nhỉ?

작(作)

tác — chữ Hán 作 (làm, tạo ra), cùng gốc với 'tác' trong tiếng Việt (tác nghiệp = 작업, tác phẩm = 작품, chế tác = 제작, thao tác = 조작)

서류 작성이 끝났어요.— Em đã soạn xong giấy tờ ạ.

이제 시작해 볼까?— Giờ bắt đầu thôi nhỉ?

행(行)

hành — chữ Hán 行 (đi, làm), cùng gốc với 'hành' trong tiếng Việt (lữ hành = 여행, ngân hàng = 은행, hành động = 행동, tiến hành = 진행)

은행이 몇 시에 닫아요?— Ngân hàng mấy giờ đóng cửa ạ?

다음 달에 여행 갈 거야.— Tháng sau tớ sẽ đi du lịch.

통(通)

thông — chữ Hán 通 (thông qua, thông suốt), cùng gốc với 'thông' trong tiếng Việt (giao thông = 교통, thông dịch = 통역, phổ thông = 보통, thông quá = 통과)

교통이 편해서 여기로 이사 왔어요.— Giao thông thuận tiện nên em chuyển đến đây ạ.

통역해 줄 사람이 필요해.— Tớ cần người phiên dịch.

신(信)

tín — chữ Hán 信 (tin tưởng, tín hiệu), cùng gốc với 'tín' trong tiếng Việt (tín dụng = 신용, tự tín = 자신, thông tín = 통신, tín hiệu = 신호)

신호등에서 좌회전하세요.— Anh/chị rẽ trái ở đèn tín hiệu ạ.

신용카드로 결제할게요.— Em sẽ thanh toán bằng thẻ tín dụng.

보(報)

báo — chữ Hán 報 (báo cáo, tin tức), cùng gốc với 'báo' trong tiếng Việt (tình báo = 정보, báo cáo = 보고, dự báo = 예보, cảnh báo = 경보)

일기 예보 봤어요?— Anh/chị xem dự báo thời tiết chưa ạ?

부장님께 보고 올릴게요.— Em sẽ báo cáo lên trưởng phòng.

도(道)

đạo — chữ Hán 道 (đường, đạo), cùng gốc với 'đạo' trong tiếng Việt (đạo lộ = 도로, thủy đạo = 수도, thiết đạo = 철도, Taekwondo = 태권도)

도로가 많이 막혀요.— Đường tắc lắm ạ.

수도꼭지가 고장 났어.— Vòi nước bị hỏng rồi.

시(市)

thị — chữ Hán 市 (chợ, thành phố), cùng gốc với 'thị' trong tiếng Việt (thị trường = 시장, đô thị = 도시, thị dân = 시민, thị sảnh = 시청)

시내에서 저녁 먹을까요?— Mình ăn tối ở trung tâm thành phố nhé ạ?

시청 앞에서 내리면 돼.— Cậu xuống trước tòa thị chính là được.

병(病)

bệnh — chữ Hán 病 (bệnh tật), cùng gốc với 'bệnh' trong tiếng Việt (bệnh viện = 병원, tật bệnh = 질병, bệnh thất = 병실, khán bệnh = 간병)

병원에 예약하고 가는 게 좋아요.— Nên đặt lịch trước rồi hãy đến bệnh viện ạ.

병가 내고 하루 쉬었어.— Tớ xin nghỉ ốm một ngày.

의(醫)

y — chữ Hán 醫 (y học, chữa bệnh), cùng gốc với 'y' trong tiếng Việt (y sĩ = 의사, y liệu = 의료, y học = 의학, Đông y = 한의)

의사 선생님이 뭐라고 하셨어요?— Bác sĩ nói sao ạ?

의료보험 카드 가져왔어?— Cậu mang thẻ bảo hiểm y tế chưa?

약(藥)

dược — chữ Hán 藥 (thuốc), cùng gốc với 'dược' trong tiếng Việt (dược cục = 약국, dược sĩ = 약사, Hán dược = 한약)

약국이 병원 바로 옆에 있어요.— Hiệu thuốc ở ngay cạnh bệnh viện ạ.

감기약 먹고 좀 잤어.— Tớ uống thuốc cảm rồi ngủ một lát.

약(約)

ước — chữ Hán 約 (hẹn ước, giao kèo), cùng gốc với 'ước' trong tiếng Việt (ước hẹn = 약속, dự ước = 예약, khế ước = 계약, tiết ước = 절약)

다섯 시로 예약했어요.— Em đã đặt chỗ lúc năm giờ ạ.

계약서에 서명하기 전에 다 읽어 봐.— Đọc hết rồi hãy ký vào hợp đồng nhé.

건(健)

kiện — chữ Hán 健 (khỏe mạnh), cùng gốc với 'kiện' trong tiếng Việt (kiện khang = 건강, bảo kiện = 보건, kiện toàn = 건전)

건강검진 받으러 왔어요.— Em đến khám sức khỏe ạ.

건강 조심해.— Giữ gìn sức khỏe nhé.

강(康)

khang — chữ Hán 康 (khỏe, yên ổn), cùng gốc với 'khang' trong tiếng Việt (kiện khang = 건강, khang ninh = 강녕)

건강이 제일 중요하죠.— Sức khỏe là quan trọng nhất mà ạ.

건강식품 챙겨 먹어.— Nhớ ăn thực phẩm bổ dưỡng vào.

식(式)

thức — chữ Hán 式 (cách thức, nghi thức), cùng gốc với 'thức' trong tiếng Việt (phương thức = 방식, hình thức = 형식, công thức = 공식, nghi thức)

결혼식이 다음 달이에요.— Lễ cưới là tháng sau ạ.

이 방식이 더 빠르지 않아?— Cách này chẳng phải nhanh hơn sao?

법(法)

pháp — chữ Hán 法 (luật, phép), cùng gốc với 'pháp' trong tiếng Việt (phương pháp = 방법, pháp luật = 법률, bất hợp pháp = 불법, văn phạm = 문법)

더 좋은 방법이 있을까요?— Có cách nào tốt hơn không ạ?

불법이니까 하지 마.— Bất hợp pháp nên đừng làm.

리(理)

lý — chữ Hán 理 (lẽ, quản lý), cùng gốc với 'lý' trong tiếng Việt (lý do = 이유, quản lý = 관리, tu lý = 수리, nguyên lý = 원리)

세탁기 수리 좀 부탁드려요.— Em nhờ anh/chị sửa máy giặt ạ.

이유가 뭔지 말해 줘.— Nói cho tớ biết lý do đi.

과(科)

khoa — chữ Hán 科 (khoa, ngành), cùng gốc với 'khoa' trong tiếng Việt (khoa mục = 과목, nội khoa = 내과, nha khoa = 치과, học khoa = 학과)

이가 아파서 치과에 갔어요.— Đau răng nên em đi nha khoa ạ.

무슨 과 나왔어?— Cậu học khoa gì ra?

수(數)

số — chữ Hán 數 (số, đếm), cùng gốc với 'số' trong tiếng Việt (số học = 수학, đa số = 다수, điểm số = 점수)

숫자를 잘못 적었어요.— Em ghi sai con số rồi ạ.

시험 점수 나왔어?— Có điểm thi chưa?

량(量)

lượng — chữ Hán 量 (lượng, đo), cùng gốc với 'lượng' trong tiếng Việt (số lượng = 수량, dung lượng = 용량, đại lượng = 대량, trọng lượng = 중량)

주문 수량을 다시 확인해 주세요.— Anh/chị kiểm tra lại số lượng đặt hàng ạ.

이 파일 용량이 너무 커.— Dung lượng file này lớn quá.

다(多)

đa — chữ Hán 多 (nhiều), cùng gốc với 'đa' trong tiếng Việt (đa dạng = 다양, đa số = 다수, đa quốc tịch = 다국적)

다양한 색깔이 있어요.— Có nhiều màu đa dạng ạ.

안 다쳤다니 다행이다.— May mà cậu không bị thương.