Gốc Hán-Hàn
Một chữ Hán mở ra cả một họ từ
nhân — chữ Hán 人 (người), cùng gốc với 'nhân' trong tiếng Việt (cá nhân, nhân khẩu, người ngoại quốc = 외국인)
요즘 그 가수 인기가 정말 많아요.— Dạo này ca sĩ đó nổi tiếng lắm ạ.
우리 회사엔 외국인 직원도 많아.— Công ty tớ có nhiều nhân viên người nước ngoài.
đại — chữ Hán 大 (lớn), cùng gốc với 'đại' trong tiếng Việt (đại học, đại hội, tổng thống = 대통령)
내년에 대학에 들어가려고 준비해요.— Em đang chuẩn bị để năm sau vào đại học ạ.
이번 대회는 규모가 최대래.— Nghe nói đại hội lần này quy mô lớn nhất.
quốc — chữ Hán 國 (nước, quốc gia), cùng gốc với 'quốc' trong tiếng Việt (quốc gia, quốc tế, ngoại quốc = 외국)
저는 한국에 온 지 삼 년 됐어요.— Em đến Hàn Quốc được ba năm rồi ạ.
이 제품은 국내에서만 팔아.— Sản phẩm này chỉ bán trong nước thôi.
học — chữ Hán 學, cùng gốc với 'học' trong tiếng Việt (học sinh, đại học, du học = 유학)
동생이 올해 학교에 입학했어요.— Em trai em năm nay đã nhập học ạ.
나 내년에 유학 갈 생각이야.— Tớ định năm sau đi du học.
sinh — chữ Hán 生 (sống, sinh ra), cùng gốc với 'sinh' trong tiếng Việt (học sinh, sinh nhật, nhân sinh = 인생)
오늘이 제 생일이에요.— Hôm nay là sinh nhật của em ạ.
한국 생활은 이제 익숙해졌어.— Giờ tớ đã quen với cuộc sống ở Hàn rồi.
nhật — chữ Hán 日 (mặt trời, ngày), cùng gốc với 'nhật' trong tiếng Việt (nhật ký = 일기, sinh nhật = 생일, Nhật Bản = 일본)
매일 아침 여섯 시에 일어나요.— Sáng nào em cũng dậy lúc sáu giờ ạ.
일요일에 뭐 해?— Chủ nhật cậu làm gì?
niên — chữ Hán 年 (năm), cùng gốc với 'niên' trong tiếng Việt (niên khóa, thanh niên = 청년, tân niên)
작년보다 올해가 훨씬 바빠요.— Năm nay em bận hơn năm ngoái nhiều ạ.
내년에 계약이 끝나.— Sang năm là hết hợp đồng.
nguyệt — chữ Hán 月 (mặt trăng, tháng), cùng gốc với 'nguyệt' trong tiếng Việt (nguyệt san, tuế nguyệt = 세월)
월급날이 이번 주 금요일이에요.— Ngày lĩnh lương là thứ sáu tuần này ạ.
한국 온 지 여섯 개월 됐어.— Tớ sang Hàn được sáu tháng rồi.
thời — chữ Hán 時 (thời gian, giờ), cùng gốc với 'thời' trong tiếng Việt (thời gian = 시간, thời đại = 시대, đương thời = 당시)
시간이 없어서 택시를 탔어요.— Vì không có thời gian nên em bắt taxi ạ.
그때 당시엔 나도 몰랐어.— Hồi đó thì tớ cũng đâu biết.
gian — chữ Hán 間 (khoảng, giữa), cùng gốc với 'gian' trong tiếng Việt (thời gian = 시간, không gian = 공간, nhân gian = 인간)
계약 기간이 일 년이에요.— Thời hạn hợp đồng là một năm ạ.
중간에 한 번 쉬었다 가자.— Giữa chừng mình nghỉ một lần rồi đi tiếp nhé.
tử — chữ Hán 子 (con, đứa trẻ), cùng gốc với 'tử' trong tiếng Việt (đệ tử, điện tử = 전자, phần tử)
의자 하나만 더 갖다주세요.— Anh/chị mang thêm cho em một cái ghế ạ.
과자 사 왔는데 먹을래?— Tớ mua bánh về, cậu ăn không?
giả — chữ Hán 者 (người làm việc gì), cùng gốc với 'giả' trong tiếng Việt (ký giả = 기자, học giả = 학자, lao động giả = 노동자)
환자분 성함이 어떻게 되세요?— Bệnh nhân tên là gì ạ?
우리 회사는 노동자 안전을 제일로 봐.— Công ty tớ coi an toàn của người lao động là trên hết.
sự — chữ Hán 事 (việc, sự việc), cùng gốc với 'sự' trong tiếng Việt (sự cố = 사고, sự kiện = 사건, công sự)
공사 중이라 길이 막혀요.— Đang thi công nên đường tắc ạ.
어제 사고 났다는 얘기 들었어?— Cậu nghe tin hôm qua có tai nạn chưa?
xã — chữ Hán 社 (công ty, tổ chức), cùng gốc với 'xã' trong tiếng Việt (công xã, xã hội = 사회; 회사 chính là 'hội xã' đảo ngược)
작년에 이 회사에 입사했어요.— Năm ngoái em vào làm ở công ty này ạ.
본사가 부산에 있대.— Nghe nói trụ sở chính ở Busan.
trường — chữ Hán 場 (nơi chốn, bãi), cùng gốc với 'trường' trong tiếng Việt (thị trường = 시장, hiện trường = 현장, công trường)
주차장이 지하 이 층에 있어요.— Bãi đỗ xe ở tầng hầm hai ạ.
공장 현장에선 안전모 꼭 써.— Ở hiện trường nhà máy nhất định phải đội mũ bảo hộ.
trưởng — chữ Hán 長 (dài; người đứng đầu), cùng gốc với 'trưởng' trong tiếng Việt (hiệu trưởng = 교장, trưởng phòng, sinh trưởng = 성장)
사장님은 지금 회의 중이세요.— Giám đốc đang họp ạ.
이 방법은 장점이 많아.— Cách này có nhiều ưu điểm.
trung — chữ Hán 中 (giữa, trong), cùng gốc với 'trung' trong tiếng Việt (trung tâm = 중심, trung học = 중학, Trung Quốc = 중국)
지금 회의 중이라 나중에 전화드릴게요.— Giờ em đang họp nên lát nữa em gọi lại ạ.
가는 도중에 비가 왔어.— Đang trên đường đi thì trời mưa.
tiểu — chữ Hán 小 (nhỏ), cùng gốc với 'tiểu' trong tiếng Việt (tiểu học, tiểu số = 소수, tiểu nhi khoa = 소아과)
소포가 오늘 도착했어요.— Bưu kiện đã tới hôm nay ạ.
애는 소아과에 데려가야지.— Trẻ con thì phải đưa đi khoa nhi chứ.
gia — chữ Hán 家 (nhà, gia đình; nhà chuyên môn), cùng gốc với 'gia' trong tiếng Việt (gia đình = 가정, tác gia = 작가, chuyên gia = 전문가)
가족들이 다 베트남에 있어요.— Gia đình em đều ở Việt Nam ạ.
저 사람 요리 전문가래.— Nghe nói người đó là chuyên gia nấu ăn.
văn — chữ Hán 文 (chữ viết, văn hóa), cùng gốc với 'văn' trong tiếng Việt (văn hóa = 문화, văn tự = 문자, luận văn = 논문)
문자 보냈는데 확인하셨어요?— Em nhắn tin rồi, anh/chị xem chưa ạ?
이 문제는 좀 어렵다.— Câu hỏi này hơi khó đấy.
môn — chữ Hán 門 (cửa, cổng; ngành), cùng gốc với 'môn' trong tiếng Việt (chuyên môn = 전문, bộ môn = 부문, nhập môn = 입문)
학교 정문에서 만나요.— Mình gặp ở cổng chính trường nhé ạ.
저는 전문 분야가 따로 있어.— Tớ có lĩnh vực chuyên môn riêng.
ngữ — chữ Hán 語 (lời nói, ngôn ngữ), cùng gốc với 'ngữ' trong tiếng Việt (ngôn ngữ = 언어, ngoại ngữ = 외국어, đơn ngữ)
한국어 단어를 매일 열 개씩 외워요.— Mỗi ngày em học thuộc mười từ tiếng Hàn ạ.
외국어는 자꾸 써 봐야 늘어.— Ngoại ngữ phải dùng nhiều mới giỏi lên được.
thoại — chữ Hán 話 (nói chuyện), cùng gốc với 'thoại' trong tiếng Việt (điện thoại = 전화, đối thoại = 대화, hội thoại = 회화)
나중에 전화 드릴게요.— Lát nữa em gọi điện cho ạ.
통화 좀 할 수 있어?— Tớ nói chuyện điện thoại một chút được không?
hiệu — chữ Hán 校 (trường học), cùng gốc với 'hiệu' trong tiếng Việt (hiệu trưởng = 교장, mẫu hiệu = 모교); khác với 敎 'giáo' nghĩa là dạy
아이가 학교에 등교했어요.— Con em đã đến trường rồi ạ.
고등학교 때 친구를 오랜만에 만났어.— Lâu lắm rồi tớ mới gặp lại bạn thời cấp ba.
giáo — chữ Hán 敎 (dạy), cùng gốc với 'giáo' trong tiếng Việt (giáo dục = 교육, giáo viên, giáo sư = 교수, tôn giáo = 종교)
교실이 삼 층에 있어요.— Phòng học ở tầng ba ạ.
교수님한테 메일 보냈어?— Cậu gửi mail cho giáo sư chưa?
dục — chữ Hán 育 (nuôi dạy), cùng gốc với 'dục' trong tiếng Việt (giáo dục = 교육, thể dục = 체육, dưỡng dục = 양육)
아이 교육 때문에 고민이에요.— Em đang lo về chuyện học hành của con ạ.
요즘 육아가 제일 힘들어.— Dạo này nuôi con là vất vả nhất.
thất — chữ Hán 室 (phòng, buồng), cùng gốc với 'thất' trong tiếng Việt (giáo thất = 교실, văn phòng thất = 사무실, thất nội = 실내)
화장실이 어디에 있어요?— Nhà vệ sinh ở đâu ạ?
실내에서는 신발 벗어.— Trong nhà thì cởi giày ra.
viện — chữ Hán 院 (viện, cơ sở), cùng gốc với 'viện' trong tiếng Việt (bệnh viện = 병원, học viện = 학원, nhập viện = 입원)
아버지가 병원에 입원하셨어요.— Bố em đã nhập viện ạ.
나 저녁마다 학원 다녀.— Tối nào tớ cũng đi học thêm.
quán — chữ Hán 館 (nhà lớn, tòa nhà công cộng), cùng gốc với 'quán' trong tiếng Việt (thư quán, đại sứ quán = 대사관, bảo tàng quán = 박물관)
도서관은 아홉 시에 문을 열어요.— Thư viện mở cửa lúc chín giờ ạ.
주말에 영화관 갈래?— Cuối tuần đi rạp phim không?
điện — chữ Hán 電, cùng gốc với 'điện' trong tiếng Việt (điện thoại = 전화, điện khí = 전기, điện tử = 전자)
휴대폰 충전 좀 해도 될까요?— Em sạc điện thoại một chút được không ạ?
어제 정전돼서 고생했어.— Hôm qua mất điện nên khổ sở lắm.
xa — chữ Hán 車 (xe), cùng gốc với 'xa' trong tiếng Việt (xe hơi = 자동차, hỏa xa = 기차, đỗ xe = 주차)
주차할 곳을 못 찾겠어요.— Em không tìm được chỗ đỗ xe ạ.
기차 시간 확인했어?— Cậu kiểm tra giờ tàu chưa?
động — chữ Hán 動 (chuyển động), cùng gốc với 'động' trong tiếng Việt (vận động = 운동, tự động = 자동, hoạt động = 활동, động vật = 동물)
매일 아침 운동을 해요.— Sáng nào em cũng tập thể dục ạ.
문이 자동으로 열려.— Cửa mở tự động đấy.
thực — chữ Hán 食 (ăn, thức ăn), cùng gốc với 'thực' trong tiếng Việt (ẩm thực, thực đơn, Hàn thực = 한식)
점심 식사 하셨어요?— Anh/chị đã dùng bữa trưa chưa ạ?
이 근처에 한식당 있어?— Gần đây có quán ăn Hàn không?
thủy — chữ Hán 水 (nước), cùng gốc với 'thủy' trong tiếng Việt (thủy sản, hồng thủy = 홍수, ôn thủy = 온수)
온수가 안 나와요.— Không có nước nóng ạ.
주말에 수영 배우러 다녀.— Cuối tuần tớ đi học bơi.
hỏa — chữ Hán 火 (lửa), cùng gốc với 'hỏa' trong tiếng Việt (hỏa hoạn = 화재, hỏa lực = 화력, phòng hỏa = 방화)
소화기 위치를 꼭 알아 두세요.— Anh/chị nhớ biết rõ vị trí bình chữa cháy ạ.
뜨거운 기름에 화상 입지 않게 조심해.— Cẩn thận kẻo bị bỏng vì dầu nóng.
tâm — chữ Hán 心 (tim, lòng), cùng gốc với 'tâm' trong tiếng Việt (quan tâm = 관심, trung tâm = 중심, an tâm = 안심)
계단 미끄러우니까 조심하세요.— Cầu thang trơn nên anh/chị cẩn thận ạ.
나 그 일에 관심 많아.— Tớ rất quan tâm đến việc đó.
lực — chữ Hán 力 (sức, năng lực), cùng gốc với 'lực' trong tiếng Việt (năng lực = 능력, nỗ lực = 노력, hợp lực = 협력, áp lực = 압력)
체력이 떨어져서 운동을 시작했어요.— Thể lực giảm nên em bắt đầu tập thể dục ạ.
네 실력이면 충분해.— Với thực lực của cậu là đủ rồi.
thủ — chữ Hán 手 (tay; người có tay nghề), cùng gốc với 'thủ' trong tiếng Việt (ca thủ = 가수, tuyển thủ = 선수, thủ thuật = 수술)
제가 좋아하는 가수 콘서트에 가요.— Em đi xem buổi diễn của ca sĩ em thích ạ.
다음 주에 수술 받는대.— Nghe nói tuần sau anh ấy phẫu thuật.
mục — chữ Hán 目 (mắt; mục lục, mục tiêu), cùng gốc với 'mục' trong tiếng Việt (mục đích = 목적, đề mục = 제목, mục tiêu = 목표)
이번 달 목표를 정했어요.— Em đã đặt mục tiêu cho tháng này ạ.
제목이 뭐였더라?— Tiêu đề là gì ấy nhỉ?
khẩu — chữ Hán 口 (miệng; cửa, lối), cùng gốc với 'khẩu' trong tiếng Việt (nhân khẩu = 인구, hải khẩu, cửa ra = 출구)
출구가 저쪽이에요.— Lối ra ở phía kia ạ.
비상구 위치 꼭 확인해.— Nhớ kiểm tra vị trí lối thoát hiểm.
thiên — chữ Hán 天 (trời), cùng gốc với 'thiên' trong tiếng Việt (thiên tài = 천재, thiên nhiên = 천연, thiên quốc = 천국)
천장에서 물이 새요.— Trần nhà bị dột nước ạ.
걔는 진짜 천재야.— Nó đúng là thiên tài.
địa — chữ Hán 地 (đất), cùng gốc với 'địa' trong tiếng Việt (địa đồ = 지도, địa khu = 지역, địa chấn = 지진)
지하철로 삼십 분 걸려요.— Đi tàu điện ngầm mất ba mươi phút ạ.
이 지역은 집값이 비싸.— Khu vực này giá nhà đắt lắm.
kim — chữ Hán 金 (vàng, kim loại, tiền), cùng gốc với 'kim' trong tiếng Việt (hiện kim = 현금, hoàng kim = 황금, thuế kim = 세금)
현금으로 계산해도 될까요?— Em thanh toán bằng tiền mặt được không ạ?
이번 달 요금이 왜 이렇게 많아?— Sao cước tháng này nhiều thế?
chủ — chữ Hán 主 (chính, chủ), cùng gốc với 'chủ' trong tiếng Việt (chủ nhân = 주인, dân chủ = 민주, chủ yếu = 주요)
가게 주인이 친절하세요.— Chủ quán rất thân thiện ạ.
나는 주로 집에서 쉬어.— Tớ chủ yếu nghỉ ở nhà.
dân — chữ Hán 民 (dân, người dân), cùng gốc với 'dân' trong tiếng Việt (quốc dân = 국민, thị dân = 시민, cư dân = 주민, nông dân = 농민)
주민 센터에서 서류를 뗐어요.— Em đã lấy giấy tờ ở trung tâm hành chính phường ạ.
시민 회관에서 행사 한대.— Nghe nói có sự kiện ở nhà văn hóa thành phố.
cao — chữ Hán 高 (cao), cùng gốc với 'cao' trong tiếng Việt (cao đẳng, cao cấp = 고급, cao tốc = 고속, tối cao = 최고)
여기 커피가 최고예요.— Cà phê ở đây là số một ạ.
고속버스로 두 시간 걸려.— Đi xe khách cao tốc mất hai tiếng.
tân — chữ Hán 新 (mới), cùng gốc với 'tân' trong tiếng Việt (tân văn = 신문, tối tân = 최신, tân sinh, tân tiến)
신청서를 여기에 내면 되나요?— Em nộp đơn đăng ký ở đây ạ?
이거 최신 모델이래.— Nghe nói đây là mẫu mới nhất.
an — chữ Hán 安 (yên, an toàn), cùng gốc với 'an' trong tiếng Việt (an toàn = 안전, an tâm = 안심, bất an = 불안, an định = 안정)
작업 전에 안전 교육을 받아요.— Trước khi làm việc bọn em được huấn luyện an toàn ạ.
이제 안심해도 돼.— Giờ cậu yên tâm được rồi.
toàn — chữ Hán 全 (toàn bộ, hoàn toàn), cùng gốc với 'toàn' trong tiếng Việt (an toàn = 안전, toàn thể = 전체, hoàn toàn = 완전, toàn quốc = 전국)
전부 얼마예요?— Tất cả hết bao nhiêu ạ?
이거 완전 맛있다.— Cái này ngon hết sảy luôn.
nghiệp — chữ Hán 業 (nghề, việc), cùng gốc với 'nghiệp' trong tiếng Việt (chức nghiệp = 직업, xí nghiệp = 기업, sự nghiệp = 사업, công nghiệp)
작업 시작 전에 장갑 끼세요.— Trước khi vào việc anh/chị đeo găng tay ạ.
형은 작은 사업을 해.— Anh trai tớ làm kinh doanh nhỏ.