Meari
← Học từ vựng

Mẫu câu chức năng

Cách nhờ vả, từ chối, đồng ý và hơn thế

안녕하세요[a̠nɲʌ̹ŋɦa̠sʰe̞jo]

xin chào — câu chào lịch sự dùng được với hầu hết mọi người, bất kể giờ giấc

안녕하세요, 옆집에 새로 이사 왔어요.— Chào chị, em mới chuyển đến nhà bên cạnh ạ.

안녕하세요. 어제 전화드린 사람인데요.— Chào anh. Em là người hôm qua gọi điện ạ.

안녕하십니까[a̠nɲʌ̹ŋɦa̠ɕʰimnik͈a̠]

xin chào (trang trọng) — dùng khi phát biểu, chào cấp trên hoặc khách hàng

안녕하십니까, 신입사원 응웬 반 남입니다.— Xin chào, tôi là nhân viên mới Nguyễn Văn Nam.

안녕하십니까. 무엇을 도와드릴까요?— Xin chào quý khách. Tôi có thể giúp gì ạ?

안녕[a̠nɲʌ̹ŋ]

chào (thân mật) — dùng với bạn bè, trẻ nhỏ; cũng dùng khi tạm biệt

안녕, 오늘 좀 늦었네?— Chào cậu, hôm nay muộn thế?

안녕! 여기 앉아.— Chào! Ngồi đây đi.

처음 뵙겠습니다[t͡ɕʰʌ̹ɯm pwe̞(ː)p̚k͈e̞ss͈ɯmnida̠]

rất hân hạnh được gặp anh/chị lần đầu — nói khi lần đầu gặp mặt, thường kèm cúi chào

처음 뵙겠습니다. 잘 부탁드립니다.— Rất hân hạnh được gặp anh. Mong anh giúp đỡ ạ.

처음 뵙겠습니다, 저는 품질팀 응웬이라고 합니다.— Chào anh, lần đầu gặp mặt. Em là Nguyễn ở bộ phận chất lượng ạ.

만나서 반갑습니다[ma̠nna̠sʰʌ̹ pa̠nɡa̠ps͈ɯmnida̠]

rất vui được gặp anh/chị — nói sau khi giới thiệu tên

만나서 반갑습니다. 말씀 많이 들었습니다.— Rất vui được gặp anh. Em nghe nói nhiều về anh rồi ạ.

저도 만나서 반갑습니다.— Tôi cũng rất vui được gặp anh.

반가워

vui gặp cậu — nói thân mật với bạn bè hoặc người ít tuổi hơn

반가워, 나도 여기 처음이야.— Vui gặp cậu, tớ cũng mới đến đây lần đầu.

와, 진짜 반가워! 몇 년 만이야?— Ôi, gặp cậu vui quá! Mấy năm rồi nhỉ?

잘 지내셨어요?

dạo này anh/chị vẫn khỏe chứ ạ? — hỏi thăm người lâu ngày không gặp

그동안 잘 지내셨어요?— Thời gian qua anh vẫn khỏe chứ ạ?

네, 덕분에 잘 지냈어요. 사장님은요?— Vâng, nhờ anh mà em vẫn ổn. Còn giám đốc thì sao ạ?

오랜만이에요

lâu rồi mới gặp anh/chị — chào người quen lâu ngày không gặp

어머, 오랜만이에요! 여기서 다 만나네요.— Ôi, lâu rồi mới gặp chị! Không ngờ gặp chị ở đây.

오랜만이에요. 얼굴이 좋아지셨네요.— Lâu quá rồi mới gặp. Trông chị khỏe ra đấy.

오랜만이야

lâu rồi không gặp (thân mật) — nói với bạn bè

야, 오랜만이야! 연락 좀 하고 살자.— Ê, lâu rồi không gặp! Liên lạc thường xuyên đi chứ.

오랜만이야. 너 하나도 안 변했다.— Lâu rồi không gặp. Cậu chẳng thay đổi gì cả.

식사하셨어요?

anh/chị ăn cơm chưa ạ? — ở Hàn đây là câu chào hỏi thăm, không phải hỏi thật về bữa ăn

점심 식사하셨어요?— Anh ăn trưa chưa ạ?

아직요. 같이 드실래요?— Chưa ạ. Anh ăn cùng em không?

어서 오세요[ʌ̹sʰʌ̹ o̞sʰe̞jo]

mời vào / xin chào quý khách — câu nhân viên cửa hàng, quán ăn nói khi khách bước vào

어서 오세요, 몇 분이세요?— Mời vào ạ, quý khách mấy người ạ?

어서 오세요! 찾으시는 거 있으세요?— Mời anh vào! Anh cần tìm gì ạ?

감사합니다[ˈka̠(ː)msʰa̠ɦa̠mnida̠]

cảm ơn (trang trọng) — cách cảm ơn an toàn nhất ở nơi làm việc, cửa hàng, với người lạ

도와주셔서 감사합니다.— Cảm ơn anh đã giúp đỡ ạ.

확인했습니다. 감사합니다.— Em đã kiểm tra rồi ạ. Cảm ơn anh.

고맙습니다[ko̞ma̠ps͈ɯmnida̠]

cảm ơn (lịch sự, nghe ấm áp và thuần Hàn hơn 감사합니다)

매번 챙겨 주셔서 고맙습니다.— Cảm ơn chị lúc nào cũng quan tâm đến em.

이렇게까지 해 주시고, 정말 고맙습니다.— Chị làm đến mức này, em thật sự cảm ơn.

고마워요

cảm ơn nhé (lịch sự nhưng nhẹ nhàng) — với đồng nghiệp hoặc người ngang tuổi

자리 맡아 줘서 고마워요.— Cảm ơn chị đã giữ chỗ cho em.

우산 빌려줘서 고마워요. 내일 갚을게요.— Cảm ơn anh cho mượn ô. Mai em trả nhé.

고마워[ko̞ma̠wʌ̹]

cảm ơn (thân mật) — chỉ dùng với bạn thân hoặc người ít tuổi hơn

와 줘서 고마워.— Cảm ơn cậu đã đến.

고마워, 네 덕분에 살았다.— Cảm ơn nhé, nhờ cậu mà tớ thoát nạn.

정말 감사합니다

em thật sự cảm ơn anh/chị — dùng khi được giúp một việc lớn

보증까지 서 주시고, 정말 감사합니다.— Anh còn đứng ra bảo lãnh cho em, em thật sự cảm ơn anh.

덕분에 무사히 끝냈습니다. 정말 감사합니다.— Nhờ anh mà mọi việc xong xuôi. Em cảm ơn anh rất nhiều.

덕분이에요

là nhờ anh/chị đấy ạ — câu nói dành công lao cho người kia

시험 붙었어요. 다 선생님 덕분이에요.— Em đỗ rồi ạ. Tất cả là nhờ cô.

제가 한 게 뭐 있나요, 다 팀장님 덕분이죠.— Em có làm gì đâu ạ, tất cả là nhờ trưởng nhóm.

신세 많이 졌습니다

em đã làm phiền và chịu ơn anh/chị nhiều — nói khi đã nhờ vả ai đó suốt một thời gian dài

그동안 신세 많이 졌습니다. 잊지 않겠습니다.— Thời gian qua em chịu ơn anh nhiều lắm. Em sẽ không quên đâu ạ.

여러모로 신세 많이 졌습니다.— Em đã làm phiền anh nhiều mặt, cảm ơn anh ạ.

별말씀을요

có gì đâu ạ — câu đáp lịch sự khi người khác cảm ơn mình

별말씀을요, 당연히 할 일인데요.— Có gì đâu ạ, đó là việc em nên làm mà.

별말씀을요. 다음에 또 필요하면 말씀하세요.— Không có gì ạ. Lần sau cần gì anh cứ nói.

뭘 이런 걸 다

bày vẽ quá — câu nói khi nhận quà, vừa cảm ơn vừa khách sáo

뭘 이런 걸 다 사 오셨어요.— Sao anh còn mua cả thế này ạ.

뭘 이런 걸 다, 그냥 오시지.— Bày vẽ quá, anh cứ đến tay không cũng được mà.

죄송합니다

em xin lỗi (trang trọng) — dùng ở nơi làm việc và với người lạ

늦게 답변드려 죄송합니다.— Em xin lỗi vì trả lời muộn ạ.

죄송합니다, 제가 착각했습니다.— Em xin lỗi, em đã nhầm ạ.

죄송해요

xin lỗi ạ (lịch sự nhưng nhẹ hơn) — với đồng nghiệp, hàng xóm, nhân viên

죄송해요, 자리가 다 찼네요.— Xin lỗi anh, hết chỗ mất rồi ạ.

기다리게 해서 죄송해요.— Xin lỗi đã để anh phải chờ.

미안합니다

tôi xin lỗi — dạng trang trọng nhưng dùng với người ngang hàng hoặc dưới, không dùng với cấp trên

약속을 못 지켜서 미안합니다.— Tôi xin lỗi vì đã không giữ lời hứa.

미안합니다, 제가 미처 생각을 못 했습니다.— Tôi xin lỗi, tôi đã không nghĩ tới điều đó.

미안해요

xin lỗi nhé — lời xin lỗi nhẹ nhàng với người thân quen nhưng vẫn xưng hô lịch sự

연락 못 해서 미안해요.— Xin lỗi vì đã không liên lạc được.

미안해요, 제가 잊고 있었어요.— Xin lỗi nhé, em quên mất.

미안해

xin lỗi cậu (thân mật) — chỉ dùng với bạn thân hoặc người nhỏ tuổi hơn

아까는 내가 심했어. 미안해.— Lúc nãy tớ quá đáng thật. Xin lỗi cậu.

미안해, 오늘은 못 갈 것 같아.— Xin lỗi nhé, chắc hôm nay tớ không đi được.

제가 잘못했습니다

là lỗi của em ạ — câu nhận lỗi rõ ràng, dùng ở nơi làm việc khi có sự cố

수량을 잘못 세었습니다. 제가 잘못했습니다.— Em đếm sai số lượng ạ. Là lỗi của em.

변명하지 않겠습니다. 제가 잘못했습니다.— Em không biện minh gì ạ. Là lỗi của em.

늦어서 죄송합니다

em xin lỗi vì đến muộn ạ — câu đầu tiên phải nói khi đến trễ

늦어서 죄송합니다. 길이 많이 막혔습니다.— Em xin lỗi vì đến muộn ạ. Đường tắc quá ạ.

늦어서 죄송합니다. 바로 시작하겠습니다.— Xin lỗi vì đến muộn. Em bắt đầu ngay ạ.

실례합니다

xin phép ạ / cho em đi nhờ — nói trước khi cắt ngang, bước vào phòng hay đi ngang qua ai đó

실례합니다, 잠깐 지나가겠습니다.— Xin lỗi cho em đi qua một chút ạ.

실례합니다. 여기 담당자분 계실까요?— Xin phép ạ. Ở đây có người phụ trách không ạ?

폐를 끼쳐 죄송합니다

em xin lỗi vì đã gây phiền phức ạ — dùng khi lỗi của mình làm người khác vất vả thêm

제 실수로 폐를 끼쳐 죄송합니다.— Em xin lỗi vì sai sót của em đã gây phiền cho mọi người ạ.

괜히 폐를 끼쳐 죄송합니다. 다시 정리하겠습니다.— Em xin lỗi đã làm phiền anh. Em sẽ sắp xếp lại ạ.

앞으로 조심하겠습니다

từ giờ em sẽ cẩn thận hơn ạ — câu kết lời xin lỗi bằng một lời hứa

다시는 이런 일 없도록 앞으로 조심하겠습니다.— Để không lặp lại chuyện này, từ giờ em sẽ cẩn thận hơn ạ.

죄송합니다. 앞으로 조심하겠습니다.— Em xin lỗi ạ. Từ nay em sẽ chú ý hơn.

안녕히 가세요[a̠nɲʌ̹ŋʝi ka̠sʰe̞jo]

anh/chị về ạ — nói với người rời đi trong khi mình ở lại

안녕히 가세요. 조심히 들어가세요.— Chị về ạ. Chị đi đường cẩn thận nhé.

네, 안녕히 가세요. 또 오세요.— Vâng, chị về ạ. Lần sau lại ghé nhé.

안녕히 계세요[a̠nɲʌ̹ŋʝi kje̞sʰe̞jo]

em về đây ạ — người rời đi nói với người ở lại

그럼 저 가 볼게요. 안녕히 계세요.— Vậy em đi đây ạ. Anh ở lại nhé.

안녕히 계세요, 내일 뵙겠습니다.— Em về đây ạ, mai gặp lại anh.

잘 가[t͡ɕa̠ɭ ka̠]

về nhé (thân mật) — nói với bạn đang rời đi

잘 가, 도착하면 연락해.— Về nhé, đến nơi thì nhắn tớ.

응, 잘 가. 다음에 또 보자.— Ừ, về nhé. Hôm nào gặp lại.

먼저 들어가 보겠습니다

em xin phép về trước ạ — cách xin về khi đồng nghiệp vẫn còn làm việc

오늘 일 다 끝냈습니다. 먼저 들어가 보겠습니다.— Hôm nay em xong việc rồi ạ. Em xin phép về trước.

먼저 들어가 보겠습니다. 내일 뵙겠습니다.— Em xin phép về trước ạ. Mai gặp lại anh.

수고하셨습니다

anh/chị vất vả rồi ạ — nói khi kết thúc ca làm hoặc xong việc

오늘도 수고하셨습니다. 안녕히 가세요.— Hôm nay anh vất vả rồi ạ. Anh về cẩn thận nhé.

다들 수고하셨습니다. 내일 봅시다.— Mọi người vất vả rồi. Mai gặp lại nhé.

수고했어

vất vả rồi nhé (thân mật) — nói với bạn hoặc người dưới, tuyệt đối không nói với cấp trên

오늘 수고했어, 얼른 들어가서 쉬어.— Hôm nay vất vả rồi, về nghỉ sớm đi.

수고했어. 나머지는 내일 하자.— Vất vả rồi nhé. Phần còn lại mai làm.

다음에 또 봬요

hẹn gặp lại lần sau ạ — cách kết thúc cuộc gặp một cách thân tình

오늘 즐거웠어요. 다음에 또 봬요.— Hôm nay em vui lắm ạ. Hẹn gặp lại chị.

네, 다음에 또 봬요. 연락드릴게요.— Vâng, hẹn gặp lại. Em sẽ liên lạc ạ.

조심히 들어가세요

anh/chị về cẩn thận nhé — nói thêm khi tiễn ai đó, nhất là buổi tối

밤길 어두우니까 조심히 들어가세요.— Đường tối lắm, chị về cẩn thận nhé.

네, 조심히 들어가세요. 도착하면 문자 주세요.— Vâng, anh về cẩn thận. Đến nơi nhắn em một tiếng nhé.

이만 가 볼게요

thôi em xin phép về ạ — cách nói nhẹ nhàng để báo mình sắp đi

시간이 늦어서 이만 가 볼게요.— Muộn rồi, thôi em xin phép về ạ.

저는 이만 가 볼게요. 다들 즐거운 시간 보내세요.— Em xin phép về trước ạ. Mọi người ở lại vui vẻ nhé.

좀 도와주시겠어요?

anh/chị giúp em một chút được không ạ? — cách nhờ giúp đỡ lịch sự thông dụng

이 상자 무거운데 좀 도와주시겠어요?— Thùng này nặng quá, anh giúp em một tay được không ạ?

죄송한데 이것 좀 도와주시겠어요?— Xin lỗi, anh giúp em cái này một chút được không ạ?

부탁 하나만 드려도 될까요?

em nhờ anh/chị một việc được không ạ? — câu mở đầu lịch sự trước khi nói ra điều muốn nhờ

바쁘신 줄 알지만 부탁 하나만 드려도 될까요?— Em biết anh bận nhưng em nhờ anh một việc được không ạ?

부탁 하나만 드려도 될까요? 서류에 서명이 필요해서요.— Em nhờ anh một việc được không ạ? Em cần chữ ký vào giấy tờ ạ.

이것 좀 부탁드립니다

nhờ anh/chị việc này với ạ — cách giao việc hoặc nhờ vả lịch sự ở nơi làm việc

오전 중에 이것 좀 부탁드립니다.— Nhờ anh xử lý cái này trong buổi sáng giúp em ạ.

자리 비우는 동안 전화 좀 부탁드립니다.— Lúc em ra ngoài, nhờ anh nghe điện thoại giúp ạ.

잠깐만 기다려 주세요

anh/chị đợi em một chút ạ — nhờ người kia chờ trong giây lát

확인해 볼 테니까 잠깐만 기다려 주세요.— Em kiểm tra thử, anh đợi em một lát ạ.

잠깐만 기다려 주세요, 담당자를 불러 드릴게요.— Anh đợi một chút ạ, em gọi người phụ trách ra ạ.

천천히 말씀해 주시겠어요?

anh/chị nói chậm lại một chút được không ạ? — câu cần thiết khi người Hàn nói quá nhanh

제가 한국어를 잘 못해서요. 천천히 말씀해 주시겠어요?— Em chưa giỏi tiếng Hàn ạ. Anh nói chậm một chút được không ạ?

죄송한데 조금만 천천히 말씀해 주시겠어요?— Xin lỗi, anh nói chậm lại một chút giúp em với ạ.

확인 좀 해 주실 수 있을까요?

anh/chị kiểm tra giúp em được không ạ? — câu nhờ vả rất hay dùng ở công ty

수량이 맞는지 확인 좀 해 주실 수 있을까요?— Anh kiểm tra giúp em xem số lượng có đúng không ạ?

제가 보낸 메일 확인 좀 해 주실 수 있을까요?— Anh kiểm tra giúp em mail em gửi được không ạ?

바쁘신데 죄송합니다만

em biết anh/chị bận nhưng cho em xin phép ạ — câu đệm đặt trước lời nhờ vả

바쁘신데 죄송합니다만, 잠깐 시간 좀 내주실 수 있으실까요?— Em biết anh bận nhưng anh dành cho em ít phút được không ạ?

바쁘신데 죄송합니다만 이 서류 한 번만 봐 주세요.— Xin lỗi làm phiền lúc anh bận, anh xem giúp em tờ giấy này với ạ.

혹시 시간 괜찮으세요?

anh/chị có rảnh một chút không ạ? — hỏi xem người kia có thời gian trước khi nhờ việc

팀장님, 혹시 지금 시간 괜찮으세요?— Trưởng nhóm ơi, giờ anh có rảnh một chút không ạ?

혹시 시간 괜찮으세요? 잠깐 드릴 말씀이 있어서요.— Anh có rảnh không ạ? Em có chuyện muốn thưa ạ.

좀 도와줘

giúp tớ với (thân mật) — nói với bạn bè

이거 혼자 못 들겠어. 좀 도와줘.— Tớ bê một mình không nổi. Giúp tớ với.

야, 이것만 좀 도와줘. 금방 끝나.— Này, giúp tớ mỗi cái này thôi. Nhanh lắm.

부탁 하나만 들어줄래?

giúp tớ một việc được không? — cách nhờ vả thân mật giữa bạn bè

미안한데 부탁 하나만 들어줄래?— Ngại quá, giúp tớ một việc được không?

부탁 하나만 들어줄래? 내일 아침에 좀 깨워 줘.— Giúp tớ một việc nhé? Sáng mai gọi tớ dậy với.

좀 빌려주시면 안 될까요?

anh/chị cho em mượn một chút được không ạ? — hỏi ở dạng phủ định nên nghe nhẹ nhàng hơn

볼펜 하나만 좀 빌려주시면 안 될까요?— Anh cho em mượn cây bút bi được không ạ?

충전기 좀 빌려주시면 안 될까요? 금방 돌려드릴게요.— Anh cho em mượn cục sạc một lát được không ạ? Em trả ngay ạ.