Từ nối hội thoại
Từ đệm và từ nối giữ cho cuộc trò chuyện trôi chảy
ừ — tỏ ra đang nghe, hoặc đồng ý thân mật
응, 알았어.— Ừ, biết rồi.
응? 뭐라고?— Hả? Cậu nói gì cơ?
vâng vâng — tỏ ra đang nghe, lịch sự
네네, 알겠습니다.— Vâng vâng, em hiểu rồi ạ.
네네, 듣고 있어요.— Vâng vâng, em đang nghe ạ.
à vâng — chấp nhận điều vừa nghe, đôi khi miễn cưỡng
아 네, 그럼 다음에 뵐게요.— À vâng, vậy hẹn gặp lại ạ.
아 네, 알겠습니다.— À vâng, em hiểu rồi ạ.
ừ ừ, được rồi — nhượng bộ, thường để dứt chuyện
그래 그래, 내가 잘못했어.— Ừ ừ, tớ sai rồi.
그래 그래, 알았으니까 그만해.— Ừ ừ, biết rồi, thôi đi.
mà cũng phải — nghĩ lại thấy cũng có lý
하기야 네 입장에서는 그럴 만하지.— Mà cũng phải, đứng ở vị trí cậu thì thế cũng đúng.
하기야 요즘 다들 바쁘시죠.— Mà cũng phải, dạo này ai cũng bận ạ.
nói chung là — khép chuyện, kèm chút than phiền
하여간 말을 안 듣는다니까.— Nói chung là chả chịu nghe gì cả.
하여간 조심하셔야 돼요.— Nói chung là anh phải cẩn thận ạ.
cứ thế rồi — giải thích quá trình dẫn đến hiện tại
그러다 보니 벌써 십 년이 됐네요.— Cứ thế rồi cũng đã mười năm ạ.
그러다 보니 정이 들었어.— Cứ thế rồi đâm ra quyến luyến.
chắc vì thế mà — nối nguyên nhân không chắc chắn
어제 늦게 잤어요. 그래서 그런지 오늘 피곤하네요.— Hôm qua em ngủ muộn. Chắc vì thế mà hôm nay mệt ạ.
비가 와. 그래서 그런지 사람이 없다.— Trời mưa. Chắc vì thế mà vắng người.
cũng coi như vậy — thừa nhận đại khái là đúng
그럼 사장님이시네요? — 뭐, 그런 셈이죠.— Vậy anh là giám đốc ạ? — Thì, cũng coi như vậy.
결국 다시 시작하는 거네. — 그런 셈이지.— Rốt cuộc là làm lại từ đầu à. — Coi như thế.
thì đã sao — gạt đi nỗi lo
좀 늦으면 뭐 어때.— Muộn chút thì đã sao.
틀리면 뭐 어때요, 다시 하면 되죠.— Sai thì đã sao ạ, làm lại là được.
cũng không hẳn — phủ định một cách nhẹ nhàng
딱히 할 말은 없어요.— Cũng không có gì để nói ạ.
딱히 이유는 없어.— Cũng chẳng có lý do gì.
không, là thế này… — bắt đầu phân trần
아니 그게, 제가 깜빡했어요.— Không, là thế này ạ, em quên mất.
아니 그게, 나도 어쩔 수가 없었어.— Không, là thế này, tớ cũng đâu làm gì được.
ơ nhưng mà — chen vào để phản bác
아니 근데 그게 말이 돼요?— Ơ nhưng mà thế thì vô lý quá ạ?
아니 근데 왜 나한테 그래?— Ơ nhưng mà sao lại đổ cho tớ?
cái đó thì hơi… — từ chối mà không nói thẳng
그건 좀 어려울 것 같은데요.— Cái đó chắc hơi khó ạ.
음… 그건 좀.— Ừm… cái đó thì hơi.
à ra vậy ạ — hiểu và thông cảm hoàn cảnh người trên
아, 그러시구나. 고생 많으셨겠어요.— À ra vậy ạ. Chắc anh vất vả lắm.
그러시구나, 그럼 다음에 뵙겠습니다.— Ra vậy ạ, vậy hẹn gặp lại ạ.
à thì ra thế — hiểu ra và đồng cảm, thân mật
그랬구나, 많이 힘들었겠다.— Thì ra thế, chắc cậu mệt lắm.
아, 그랬구나. 미안해.— À thì ra vậy. Tớ xin lỗi.
dù sao chăng nữa — kết luận, bỏ qua mọi lý lẽ
어쨌거나 나는 갈 거야.— Dù sao chăng nữa tớ vẫn đi.
어쨌거나 결과는 이미 나왔습니다.— Dù sao thì kết quả cũng đã có rồi ạ.
rồi thì / kẻo lại — kể diễn biến hoặc cảnh báo
그러다가 결국 넘어졌어.— Rồi thì cuối cùng ngã luôn.
조심하세요, 그러다가 다쳐요.— Anh cẩn thận, kẻo lại bị thương ạ.
nghe nói là — thuật lại điều nghe được
듣자 하니 곧 이사 가신다면서요?— Nghe nói sắp tới anh chuyển nhà phải không ạ?
듣자 하니 걔 회사 그만뒀대.— Nghe nói nó nghỉ việc rồi.
cái hồi… đó đó — gợi cho người nghe nhớ ra
왜 있잖아, 저번에 같이 갔던 데.— Cái chỗ đó đó, hôm trước mình đi ấy.
왜 있잖아요, 파란 옷 입으셨던 분요.— Cái người đó ạ, người mặc áo xanh ấy.