Từ nối hội thoại
Từ đệm và từ nối giữ cho cuộc trò chuyện trôi chảy
thấy là / nhìn thì — dẫn ra điều mình tận mắt thấy
보니까 사람이 꽤 많던데요.— Em thấy đông người lắm ạ.
가 보니까 문 닫았더라.— Đến nơi thì thấy đóng cửa rồi.
ví dụ như — đưa ra trường hợp cụ thể
예를 들면 이런 경우가 있어요.— Ví dụ như có trường hợp thế này ạ.
예를 들면 어제 같은 날 말이야.— Ví dụ như hôm qua ấy.
tức là — nói lại cho gọn, hơi trang trọng
즉, 오늘은 진행이 어렵다는 뜻입니다.— Tức là hôm nay khó tiến hành ạ.
즉 우리가 다시 해야 된다는 거지.— Tức là bọn mình phải làm lại.
nói cách khác — lặp lại ý cho rõ hơn
다시 말해서 마감이 하루 당겨진 겁니다.— Nói cách khác là hạn chót sớm hơn một ngày ạ.
다시 말해서 넌 안 온다는 거네.— Nói cách khác là cậu không đến chứ gì.
tất nhiên rồi — thừa nhận trước khi phản bác
물론 좋은 방법이죠. 그런데 돈이 좀 들어요.— Tất nhiên đó là cách hay ạ. Nhưng tốn tiền.
물론이지, 당연히 갈게.— Tất nhiên rồi, đương nhiên tớ đi.
đương nhiên — không còn gì phải nghi ngờ
당연히 가야죠.— Đương nhiên là phải đi rồi ạ.
당연히 네가 잘못했지.— Đương nhiên là cậu sai rồi.
rõ ràng là — chắc chắn, dựa trên điều thấy được
확실히 예전보다 나아졌어요.— Rõ ràng là khá hơn trước ạ.
확실히 걔가 제일 잘해.— Rõ ràng là nó giỏi nhất.
chắc là — phỏng đoán khá chắc
아마 세 시쯤 도착할 거예요.— Chắc là khoảng ba giờ sẽ tới ạ.
아마 걔도 모를걸.— Chắc nó cũng không biết đâu.
biết đâu / có khi — phỏng đoán yếu hơn
어쩌면 제가 잘못 들었을 수도 있어요.— Biết đâu em nghe nhầm cũng nên ạ.
어쩌면 안 올지도 몰라.— Có khi nó không đến đâu.
ngược lại thì — kết quả trái với dự đoán
사과했는데 오히려 더 화를 내시더라고요.— Em xin lỗi rồi mà anh ấy lại càng giận ạ.
오히려 내가 미안하지.— Ngược lại tớ mới là người có lỗi.
ngược lại / trong khi đó — so sánh hai mặt trái nhau
가격은 싸요. 반면에 품질은 좀 떨어져요.— Giá thì rẻ ạ. Ngược lại chất lượng hơi kém.
형은 조용해. 반면에 동생은 시끄럽고.— Anh thì trầm tính. Ngược lại thằng em ồn ào.
thế không có nghĩa là — chặn kết luận đi quá xa
그렇다고 포기할 수는 없잖아요.— Nhưng cũng đâu thể vì thế mà bỏ cuộc ạ.
그렇다고 화를 내면 어떡해.— Nhưng đâu thể vì thế mà nổi giận.
nhưng mà — nối ý trái ngược, hơi trang trọng
하지만 저는 생각이 좀 다릅니다.— Nhưng em nghĩ hơi khác ạ.
하지만 그건 네 잘못이 아니야.— Nhưng đó không phải lỗi của cậu.
tuy vậy nhưng — thừa nhận rồi mới phản bác
어렵죠. 그렇지만 해 볼 만해요.— Khó thật ạ. Tuy vậy vẫn đáng thử.
그렇지만 나는 못 하겠어.— Tuy vậy tớ chịu thôi.
vậy mà — dù đã như thế nhưng vẫn
몇 번이나 말씀드렸어요. 그런데도 안 고쳐지네요.— Em nói mấy lần rồi ạ. Vậy mà vẫn không sửa.
많이 잤어. 그런데도 피곤해.— Ngủ nhiều rồi. Vậy mà vẫn mệt.
do đó — dẫn tới kết luận, văn viết
따라서 일정을 조정하겠습니다.— Do đó chúng tôi sẽ điều chỉnh lịch trình ạ.
따라서 결론은 하나야.— Do đó kết luận chỉ có một.
vì vậy / cho nên — kết luận, chủ yếu trong văn viết
그러므로 저는 이 안에 반대합니다.— Vì vậy tôi phản đối phương án này ạ.
그러므로 답은 이미 정해져 있어.— Cho nên câu trả lời đã có sẵn rồi.
tóm lại — tóm gọn ý chính, trang trọng
요컨대 예산이 부족하다는 말씀이시죠?— Tóm lại ý anh là thiếu ngân sách ạ?
요컨대 시간이 없다는 거야.— Tóm lại là không có thời gian.
chẳng hạn như — nêu ví dụ, hơi trang trọng
이를테면 이런 방법도 있습니다.— Chẳng hạn như còn có cách này ạ.
이를테면 김치 같은 거지.— Chẳng hạn như kimchi ấy.
thế rồi — nối tiếp mạch chuyện, rất khẩu ngữ
그래 가지고 결국 못 갔어.— Thế rồi cuối cùng tớ không đi được.
그래 가지고요, 제가 다시 전화를 했죠.— Thế rồi ạ, em gọi lại lần nữa.
nên là… — dẫn vào việc muốn nhờ
그래서 말인데, 이번 주말에 시간 되세요?— Nên là… cuối tuần này chị có rảnh không ạ?
그래서 말인데 나 좀 도와줄래?— Nên là cậu giúp tớ chút được không?
nhân nói đến chuyện đó — bắt sang ý liên quan vừa nhắc
말이 나와서 말인데, 그 건은 어떻게 됐어요?— Nhân nói đến chuyện đó, vụ kia sao rồi ạ?
말이 나와서 말인데 너 돈 언제 갚을 거야?— Nhân tiện, bao giờ cậu trả tiền tớ?
chả là… — vào việc chính một cách lịch sự
다름이 아니라 부탁을 하나 드리려고요.— Chả là em có việc muốn nhờ anh ạ.
다름이 아니라 내일 일정 때문에 그래.— Chả là vì lịch ngày mai đấy.
thật ra thì — tiết lộ điều giấu bấy lâu
실은 제가 그 일을 맡게 됐습니다.— Thật ra thì em được giao việc đó ạ.
실은 나 아까부터 알고 있었어.— Thật ra tớ biết từ nãy rồi.
cá nhân tôi thấy — nêu rõ đây là ý riêng
개인적으로는 이쪽이 낫다고 봅니다.— Cá nhân em thấy bên này tốt hơn ạ.
개인적으로 난 별로야.— Cá nhân tớ thấy không ổn.
theo tôi thì — mở đầu ý kiến một cách lịch sự
제 생각에는 조금 이른 것 같습니다.— Theo em thì hơi sớm ạ.
제 생각에는 다시 확인해 보는 게 좋겠어요.— Theo em thì nên kiểm tra lại ạ.
vấn đề là — báo trước phần giải thích sắp nói
문제가 뭐냐면 시간이 없다는 거예요.— Vấn đề là không có thời gian ạ.
내 말이 뭐냐면, 그게 아니라고.— Ý tớ là, không phải thế.
không phải thế đâu — đính chính hiểu lầm
그게 아니라 제 말은 그런 뜻이 아니었어요.— Không phải thế ạ, ý em không phải vậy.
아니, 그게 아니라 시간이 없어서 그래.— Không, không phải thế, tại không có thời gian thôi.
khoan đã — dừng lại để nghĩ hoặc kiểm tra
잠깐만, 그게 언제라고?— Khoan đã, cái đó vào lúc nào cơ?
잠깐만 기다려 줄래?— Đợi tớ chút được không?
chờ chút ạ — lịch sự xin dừng một lát
잠시만요, 확인해 보겠습니다.— Chờ em chút ạ, em kiểm tra ngay.
잠시만요, 좀 지나갈게요.— Cho em qua với ạ.
gì ấy nhỉ — đang cố nhớ ra tên hay từ
그 사람 이름이 뭐더라?— Tên người đó là gì ấy nhỉ?
어디였더라… 뭐더라, 강남이었나요?— Ở đâu ấy nhỉ… Gangnam thì phải ạ?
cái đó đó, cái mà… — chỉ thứ cả hai đều biết
그거 있잖아, 저번에 같이 먹은 거.— Cái đó đó, cái hôm trước mình ăn ấy.
그거 있잖아요, 지난주에 주신 서류요.— Cái đó ạ, cái giấy tờ tuần trước chị đưa ấy.
này ạ… — mở lời một cách lịch sự
있죠, 저 드릴 말씀이 있어요.— Này ạ, em có chuyện muốn thưa.
선생님, 있죠, 이거 어떻게 하는 거예요?— Thầy ơi, cái này làm sao ạ?
này, nghe nè — mở lời giữa bạn bè
있잖아, 나 할 말 있어.— Này, tớ có chuyện muốn nói.
야, 있잖아, 그거 진짜야?— Ê, này, cái đó thật hả?
này… — gọi hoặc bắt chuyện một cách rụt rè
저기, 혹시 지금 바빠?— Này, bây giờ cậu bận không?
저기, 잠깐 얘기 좀 할까요?— Này, mình nói chuyện chút được không ạ?
à ra vậy — tiếp nhận thông tin mới
아, 그렇구나. 난 몰랐네.— À ra vậy. Tớ không biết đấy.
그렇구나, 그래서 안 왔구나.— Ra vậy, thảo nào không đến.
à, ra là vậy ạ — tiếp nhận thông tin, lịch sự
아, 그렇군요. 알겠습니다.— À ra là vậy ạ. Em hiểu rồi.
그렇군요, 설명 감사합니다.— Ra là vậy ạ, cảm ơn anh đã giải thích.
vậy à? — hỏi lại, tỏ chút bất ngờ
그래요? 저는 처음 듣네요.— Vậy à ạ? Em mới nghe lần đầu.
그래요? 언제 그러셨어요?— Thế ạ? Chuyện đó khi nào vậy ạ?
thật ạ? — bất ngờ nhưng vẫn lịch sự
진짜요? 축하드려요!— Thật ạ? Chúc mừng chị!
진짜요? 저는 못 들었는데요.— Thật ạ? Em chưa nghe gì cả.
thế à? — bất ngờ hoặc tiếp nhận, thân mật
아 그래? 언제 갔는데?— Thế à? Đi hồi nào?
아 그래? 난 몰랐네.— Thế à? Tớ không biết.
đúng không / ừ đúng rồi — hỏi xin sự đồng tình
오늘 좀 춥죠? — 그쵸.— Hôm nay hơi lạnh nhỉ? — Ừ đúng rồi ạ.
이게 더 낫죠, 그쵸?— Cái này hơn mà, đúng không ạ?
đúng rồi ạ — công nhận hoặc mời đồng tình
그렇죠, 저도 같은 생각입니다.— Đúng rồi ạ, em cũng nghĩ vậy.
이게 맞죠? — 네, 그렇죠.— Cái này đúng chứ ạ? — Vâng, đúng rồi.
đúng vậy — xác nhận điều người kia nói
맞아요, 저도 어제 봤어요.— Đúng vậy ạ, hôm qua em cũng thấy.
네, 맞아요. 3층입니다.— Vâng, đúng rồi ạ. Tầng ba ạ.
ừ nhỉ — đồng tình nhẹ giữa bạn bè
날씨 진짜 좋다. — 그러게.— Trời đẹp thật. — Ừ nhỉ.
그러게, 나도 그렇게 생각했어.— Ừ nhỉ, tớ cũng nghĩ thế.
đúng thế ạ — đồng tình mạnh, lịch sự
요즘 물가가 너무 올랐어요. — 그러니까요.— Dạo này giá cả tăng quá ạ. — Đúng thế ạ.
그러니까요, 저도 답답합니다.— Đúng thế ạ, em cũng thấy bức bối.
à há — khoảnh khắc chợt hiểu ra
아하, 그래서 그랬군요.— À há, thì ra là vậy ạ.
아하, 이제 알겠다.— À há, giờ thì hiểu rồi.
ối trời / trời ơi — tiếng thở than, thương cảm hay mệt
아이고, 많이 다치셨네요.— Ối trời, anh bị thương nặng quá ạ.
아이고, 허리야.— Ối trời, cái lưng của tôi.
ôi trời — thốt lên khi bất ngờ, phụ nữ hay dùng
어머, 이게 누구세요!— Ôi trời, ai đây này!
어머, 죄송해요.— Ôi, em xin lỗi ạ.
ối / trời đất ơi — sốc, giới trẻ hay dùng
헐, 진짜 그랬어?— Ối, thật thế á?
헐… 저 그거 전혀 몰랐어요.— Trời… em chả biết gì luôn ạ.
đỉnh thật / ghê thật — thán phục điều gì đó
대박, 진짜 붙었어?— Đỉnh thật, đỗ thật hả?
와, 대박이네요.— Ồ, ghê thật ạ.