Meari
← Học từ vựng

Từ nối hội thoại

Từ đệm và từ nối giữ cho cuộc trò chuyện trôi chảy

그냥[kɯɲa̠ŋ]

dùng khi không muốn nói rõ lý do — 'tự nhiên thôi', 'chả có gì'

그냥 한번 물어봤어요.— Em hỏi thử thôi mà.

왜 왔어? — 그냥, 심심해서.— Sao mày đến? — Tự nhiên thôi, buồn quá.

근데[kɯnde̞]

nhưng mà / mà này — chuyển chủ đề hoặc phản đối nhẹ

근데 그거 언제까지 내야 돼요?— Mà cái đó hạn nộp đến khi nào ạ?

근데 나 지금 좀 배고픈데.— Mà tớ đói rồi đấy.

그러니까[kɯɾʌ̹nik͈a̠]

ý là… / đúng rồi đó — nói lại cho rõ hoặc đồng tình mạnh

그러니까 제 말은 오늘은 어렵다는 거예요.— Ý em là hôm nay khó ạ.

그러니까! 내 말이 그 말이야.— Đúng rồi đó! Ý tớ là thế đấy.

뭐[mwɘ(ː)]

thì… / thôi thì — làm nhẹ câu nói, tỏ ý không quan trọng

뭐, 괜찮아요. 다음에 하죠.— Thì… không sao ạ, để lần sau.

뭐 어쩌겠어, 이미 지난 일인데.— Thì biết làm sao, chuyện qua rồi.

좀[t͡ɕo̞m]

một chút / giùm — làm mềm lời nhờ vả hay phàn nàn

이것 좀 도와주시겠어요?— Anh giúp em cái này một chút được không ạ?

야, 좀 비켜 봐.— Này, tránh ra chút coi.

그래서[kɯɾɛsʰʌ̹]

nên là… / rồi sao nữa? — nối kết quả hoặc giục kể tiếp

늦잠을 잤어요. 그래서 지각했어요.— Em ngủ quên. Nên là em đến muộn.

그래서? 그다음엔 어떻게 됐는데?— Rồi sao nữa? Sau đó thế nào?

아니[a̠ni]

ơ kìa / trời ơi — mở lời khi ngạc nhiên hoặc phản ứng nhẹ

아니, 이게 무슨 일이에요?— Ơ kìa, chuyện gì thế này ạ?

아니 왜 나한테 말을 안 했어?— Ơ hay, sao không nói với tớ?

진짜[t͡ɕiɲt͡ɕ͈a̠]

thật á / thật sự — nhấn mạnh hoặc hỏi lại vì bất ngờ

여기 진짜 맛있어요.— Ở đây ngon thật đó ạ.

진짜? 그 얘기 언제 들었어?— Thật á? Cậu nghe được hồi nào?

그런데[kɯɾʌ̹nde̞]

nhưng mà / à mà — chuyển chủ đề, lịch sự hơn 근데

그런데 혹시 지금 시간 괜찮으세요?— Mà không biết bây giờ chị có rảnh không ạ?

그런데 그 얘기는 왜 나왔지?— Mà sao lại nhắc đến chuyện đó nhỉ?

있잖아요

này, cái này… / à này — mở lời một cách nhẹ nhàng

있잖아요, 부탁이 하나 있는데요.— Này ạ, em có việc muốn nhờ.

저기, 있잖아요, 그거 진짜예요?— Này, cái đó có thật không ạ?

그니까

ý là / đúng thế — dạng nói tắt của 그러니까

그니까, 내 말이 그거야.— Đúng thế, ý tớ là vậy đó.

그니까 결론이 뭐예요?— Ý là kết luận là gì ạ?

음…

ừm… — kéo dài thời gian khi đang nghĩ

음… 잠깐만요, 생각 좀 해 볼게요.— Ừm… chờ chút, để em nghĩ đã.

음… 글쎄, 잘 모르겠는데.— Ừm… chả biết nữa.

어…

à… / ờ… — tiếng ngập ngừng khi chưa nghĩ ra

어… 그게 어디였더라?— Ờ… chỗ đó ở đâu ấy nhỉ?

어, 네, 알겠습니다.— À, vâng, em hiểu rồi ạ.

그럼[kɯɾʌ̹m]

vậy thì / thế thì — chuyển sang bước tiếp theo

그럼 내일 뵙겠습니다.— Vậy thì mai em gặp lại chị ạ.

그럼 나 먼저 갈게.— Thế thì tớ đi trước nhé.

그래도[kɯɾɛdo̞]

dù vậy / nhưng vẫn — thừa nhận nhưng giữ ý mình

힘드시죠? 그래도 조금만 더 해 봐요.— Mệt lắm nhỉ? Nhưng ráng thêm chút nữa nhé.

비싸. 그래도 나는 살래.— Đắt thật. Nhưng tớ vẫn mua.

막[ma̠k̚]

cứ… / kiểu như — chèn vào khi kể chuyện nhanh

사람들이 막 뛰어나오는 거예요.— Mọi người cứ thế chạy ùa ra ạ.

걔가 막 화를 내더라고.— Nó cứ thế nổi cáu lên.

사실[ˈsʰa̠(ː)ɕʰiɭ]

thật ra — đưa ra điều người nghe chưa biết

사실 저 그 영화 아직 안 봤어요.— Thật ra em vẫn chưa xem phim đó ạ.

사실 나 그날 못 가.— Thật ra hôm đó tớ không đi được.

아무튼[ˈa̠(ː)mutʰɯn]

nói chung là / thôi thì — cắt lan man, quay về ý chính

아무튼 결론은 이번엔 어렵다는 겁니다.— Nói chung là lần này khó ạ.

아무튼 고마워, 덕분에 살았어.— Nói chung là cảm ơn cậu nhiều.

어쨌든[ʌ̹t͡ɕ͈ɛt̚t͈ɯn]

dù sao đi nữa — bỏ qua chi tiết, nói điều quan trọng

어쨌든 시간은 꼭 지켜 주세요.— Dù sao đi nữa xin anh giữ đúng giờ ạ.

어쨌든 끝났으니까 됐어.— Dù sao thì cũng xong rồi, thôi.

이제[id͡ʑe̞]

giờ thì / thôi bây giờ — đánh dấu chuyển sang giai đoạn mới

이제 슬슬 일어나야겠어요.— Giờ thì em phải về đây ạ.

이제 그만하자, 응?— Thôi bây giờ dừng lại đi, nhé?

저기요

anh/chị ơi — gọi người lạ

저기요, 이 자리 비었어요?— Anh ơi, chỗ này trống không ạ?

저기요, 이거 얼마예요?— Chị ơi, cái này bao nhiêu ạ?

그게[kɯɡe̞]

chuyện là… / là thế này — mở đầu lời giải thích khó nói

그게… 오늘은 좀 곤란한데요.— Chuyện là… hôm nay hơi khó ạ.

그게 말이야, 사실 나도 잘 몰라.— Là thế này, thật ra tớ cũng không rõ.

솔직히[sʰo̞ʎt͡ɕ͈icçi]

thật lòng mà nói — sắp nói suy nghĩ thật

솔직히 저는 별로였어요.— Thật lòng mà nói em thấy không hay lắm ạ.

솔직히 요즘 좀 힘들어.— Thật lòng dạo này tớ hơi mệt.

맞다[ma̠t̚t͈a̠]

à đúng rồi — chợt nhớ ra điều gì

맞다, 우산 안 가져왔네요.— À đúng rồi, em quên mang ô ạ.

아, 맞다! 내일 회의 있지.— À phải rồi! Mai có họp mà.

아 참

à mà quên — chợt nhớ thêm một việc

아 참, 그 서류는 어제 보내 드렸어요.— À mà quên, hôm qua em gửi giấy tờ rồi ạ.

아 참, 너 어제 어디 갔었어?— À mà này, hôm qua cậu đi đâu thế?

그러게요

ừ nhỉ / công nhận — đồng tình nhẹ nhàng

요즘 너무 덥죠? — 그러게요.— Dạo này nóng quá nhỉ? — Ừ công nhận ạ.

그러게요, 저도 그렇게 생각합니다.— Công nhận, em cũng nghĩ vậy ạ.

하긴[ha̠ɡin]

cũng phải / ừ cũng đúng — nghĩ lại thấy đối phương đúng

하긴, 네 말도 맞다.— Ừ cũng đúng, cậu nói cũng phải.

하긴 요즘 다들 바쁘시죠.— Mà cũng phải, dạo này ai cũng bận ạ.

역시[jʌ̹kɕ͈i]

quả nhiên / đúng là — đúng như đã nghĩ

역시 여기 커피가 제일 맛있어요.— Đúng là cà phê ở đây ngon nhất ạ.

역시 네가 올 줄 알았어.— Quả nhiên tớ biết là cậu sẽ đến mà.

어쩐지[ʌ̹t͡ɕ͈ʌ̹ɲd͡ʑi]

thảo nào — vừa hiểu ra lý do

어쩐지 오늘 길이 한산하더라고요.— Thảo nào hôm nay đường vắng ạ.

어쩐지 아까부터 조용하더라.— Thảo nào nãy giờ im re.

아무래도[ˈa̠(ː)muɾɛdo̞]

chắc là / có lẽ — phỏng đoán nhẹ, thường về quyết định

아무래도 오늘은 어려울 것 같아요.— Chắc là hôm nay khó ạ.

아무래도 걔가 화난 것 같아.— Có lẽ nó giận rồi.

일단[iɭt͈a̠n]

trước hết / trước mắt — làm việc này trước đã

일단 여기 앉으세요.— Trước hết mời anh ngồi ạ.

일단 밥부터 먹자.— Trước hết ăn cơm cái đã.

혹시[ɸʷo̞kɕ͈i]

không biết… / liệu — hỏi một cách dè dặt

혹시 김 선생님 아니세요?— Không biết có phải thầy Kim không ạ?

혹시 펜 있어?— Cậu có bút không?

그렇긴 한데

đúng là thế nhưng — vừa đồng ý vừa phản bác

그렇긴 한데 가격이 좀 부담스럽네요.— Đúng là thế nhưng giá hơi cao ạ.

그렇긴 한데 시간이 없잖아.— Đúng thật nhưng làm gì có thời gian.

말하자면

nói cách khác / kiểu như là — diễn đạt lại cho dễ hiểu

말하자면 제가 중간에서 전달하는 역할입니다.— Nói cách khác em làm nhiệm vụ truyền đạt ở giữa ạ.

말하자면 연습 경기 같은 거야.— Kiểu như là trận đấu tập ấy mà.

어떻게 보면

xét theo cách nào đó — nói giảm bằng cách đưa ra một góc nhìn

어떻게 보면 잘된 일이에요.— Xét theo cách nào đó thì lại là may ạ.

어떻게 보면 걔도 피해자지.— Nhìn cách khác thì nó cũng là nạn nhân thôi.

뭐랄까

nói sao nhỉ — đang tìm từ cho đúng

뭐랄까, 좀 애매해요.— Nói sao nhỉ, hơi khó nói ạ.

뭐랄까… 설명하기가 좀 어려운데.— Nói sao nhỉ… khó giải thích lắm.

글쎄요[kɯɭs͈e̞jo]

để xem đã — cách từ chối trả lời dứt khoát một cách lịch sự

글쎄요, 좀 더 생각해 볼게요.— Để xem đã, em suy nghĩ thêm ạ.

글쎄요, 저도 잘 모르겠습니다.— Cái đó thì em cũng không rõ ạ.

그나저나[kɯna̠d͡ʑʌ̹na̠]

à mà này — chuyển sang điều mình thực sự muốn hỏi

그나저나 요즘 어떻게 지내세요?— À mà này, dạo này chị sống thế nào ạ?

그나저나 밥은 먹었어?— Mà này, ăn cơm chưa?

그건 그렇고[kɯɡʌ̹n kɯɾʌ̹kʰo̞]

chuyện đó để sau — khép chủ đề cũ, mở chủ đề mới

그건 그렇고 회의는 몇 시죠?— Chuyện đó để sau, mấy giờ họp ạ?

그건 그렇고 너 살 빠졌다.— Mà thôi, cậu gầy đi đấy.

어차피[ʌ̹t͡ɕʰa̠pʰi]

đằng nào cũng — kết quả không đổi nên…

어차피 늦었으니까 천천히 가요.— Đằng nào cũng muộn rồi, mình đi từ từ ạ.

어차피 안 될 거야.— Đằng nào cũng chả được đâu.

하여튼[ha̠jʌ̹tʰɯn]

nói chung là — khép lại, đôi khi kèm chút trách móc

하여튼 조심하세요.— Nói chung là anh cẩn thận nhé ạ.

하여튼 너는 못 말려.— Nói chung là chịu cậu thật.

결국[kjʌ̹ɭɡuk̚]

cuối cùng thì — nói kết cục sau cùng

결국 처음부터 다시 했어요.— Cuối cùng em phải làm lại từ đầu ạ.

결국 걔가 이겼어.— Cuối cùng nó thắng.

그리고[kɯɾiɡo̞]

rồi / và — nối tiếp việc hoặc mục sau

밥 먹고, 그리고 영화도 봤어요.— Bọn em ăn cơm, rồi còn đi xem phim nữa ạ.

그리고 또 뭐가 필요해?— Rồi còn cần gì nữa?

또[t͈o̞]

lại / còn nữa — thêm một điều hoặc chỉ ra sự lặp lại

또 늦었어?— Lại muộn nữa à?

그리고 또 하나 말씀드릴 게 있습니다.— Và còn một điều nữa em muốn thưa ạ.

그러면[kɯɾʌ̹mjʌ̹n]

vậy thì — dựa vào điều vừa nói để đi tới bước sau

그러면 이렇게 하시죠.— Vậy thì mình làm thế này ạ.

그러면 나는 어떡해?— Vậy thì tớ phải làm sao?

왜냐면

tại vì / là vì — đưa ra lý do, dạng nói

못 가요. 왜냐면 일이 좀 있어서요.— Em không đi được. Là vì em có việc ạ.

왜냐면 걔가 먼저 그랬거든.— Tại vì nó làm trước mà.

그러니까 말이야

đúng thế đấy — đồng tình mạnh mẽ

그러니까 말이야, 나도 그 생각 했어.— Đúng thế đấy, tớ cũng nghĩ vậy.

그러니까 말이에요, 너무하죠.— Đúng thế ạ, quá đáng thật.

내 말이

đúng ý tôi đấy — hoàn toàn đồng tình

내 말이. 나도 똑같이 생각했어.— Đúng ý tớ đấy. Tớ cũng nghĩ y hệt.

내 말이요, 진짜 이해가 안 갑니다.— Đúng thế ạ, thật sự không hiểu nổi.

그러고 보니

nói mới nhớ — vừa nhận ra điều gì đó

그러고 보니 오늘이 금요일이네요.— Nói mới nhớ, hôm nay thứ sáu rồi ạ.

그러고 보니 걔 요즘 안 보인다.— Nói mới nhớ, dạo này không thấy nó đâu.

알고 보니

hóa ra là — sự thật khác với những gì tưởng

알고 보니 제 실수였어요.— Hóa ra là lỗi của em ạ.

알고 보니 둘이 아는 사이더라.— Hóa ra hai đứa nó quen nhau.