Cụm từ đi kèm
Những tổ hợp từ hay đi cùng nhau
uống thuốc — tiếng Hàn dùng 먹다(ăn), không dùng 마시다(uống)
밥 다 드시고 나서 이 약 꼭 챙겨 드세요.— Ăn cơm xong nhớ uống thuốc này nhé.
나 아까 점심 먹고 약 벌써 먹었어.— Lúc nãy tớ ăn trưa xong uống thuốc rồi.
ăn cơm, dùng bữa — 밥 nghĩa rộng là 'bữa ăn', không chỉ riêng cơm trắng
우리 이따 여섯 시쯤에 같이 밥 먹을까요?— Lát nữa khoảng sáu giờ chúng ta ăn cơm cùng nhau nhé?
나 지금 회사에서 혼자 밥 먹고 있어.— Giờ tớ đang ăn cơm một mình ở công ty.
chụp ảnh
여기 경치 좋은데 사진 한 장 찍어 드릴까요?— Ở đây cảnh đẹp, tôi chụp cho bạn một tấm ảnh nhé?
우리 저기 벽 앞에서 사진 같이 찍자.— Chúng mình chụp ảnh chung trước bức tường kia đi.
thi, làm bài thi — tiếng Hàn dùng 보다(xem) chứ không dùng động từ 'làm/đánh' như tiếng Việt
다음 주 월요일에 한국어 시험을 보러 갑니다.— Thứ hai tuần sau tôi đi thi tiếng Hàn.
나 어제 시험 봤는데 생각보다 쉬웠어.— Hôm qua tớ thi rồi, dễ hơn tớ nghĩ.
gọi điện thoại — 걸다 dùng cho người gọi đi, còn nhận máy là 받다
지금 바쁘시면 제가 이따 다시 전화 걸겠습니다.— Nếu bây giờ anh bận thì lát nữa tôi gọi điện lại.
너 왜 어젯밤에 나한테 전화 걸었어?— Sao tối qua cậu gọi điện cho tớ vậy?
nghe máy, nhận cuộc gọi — đừng nhầm với 전화를 걸다 (gọi đi)
회의 중이라 전화를 못 받았어요, 정말 죄송합니다.— Tôi đang họp nên không nghe máy được, thật xin lỗi.
야, 너 왜 아까부터 전화 안 받아?— Này, sao nãy giờ cậu không nghe máy vậy?
mặc quần áo — tiếng Việt 'mặc' dùng cho mọi thứ, nhưng 입다 chỉ dùng cho áo quần; giày dùng 신다, mũ dùng 쓰다, găng tay dùng 끼다
밖이 많이 추우니까 따뜻한 옷 입고 나가세요.— Ngoài trời lạnh lắm nên mặc áo ấm rồi hãy ra ngoài.
너 오늘 무슨 옷 입고 갈 거야?— Hôm nay cậu định mặc đồ gì đi vậy?
đi giày — người Việt quen nói 'mặc/mang' nên hay dùng nhầm 입다; giày, tất, dép đều phải dùng 신다
여기서는 신발 신고 들어오시면 안 됩니다.— Ở đây không được đi giày vào bên trong.
빨리 신발 신어, 우리 지금 나가야 돼.— Mau đi giày vào, chúng mình phải ra ngoài ngay.
đội mũ — những thứ đội lên đầu (mũ, ô) dùng 쓰다, không dùng 입다 hay 끼다
햇볕이 강하니까 모자 쓰고 나가시는 게 좋아요.— Nắng gắt lắm nên đội mũ rồi hãy ra ngoài thì tốt hơn.
나 오늘 머리 안 감아서 모자 썼어.— Hôm nay tớ không gội đầu nên đội mũ.
đeo kính — kính mắt dùng 쓰다, đừng dùng 끼다 (끼다 dành cho găng tay, nhẫn, kính áp tròng)
저는 책 읽을 때만 안경을 쓰고 있어요.— Tôi chỉ đeo kính khi đọc sách thôi.
너 안경 쓰니까 완전 달라 보인다.— Cậu đeo kính vào trông khác hẳn luôn.
đeo găng tay — thứ luồn khít vào tay hoặc ngón tay thì dùng 끼다, không dùng 입다 hay 신다
밖에 많이 추우니까 장갑 끼고 목도리도 하세요.— Ngoài trời lạnh lắm nên đeo găng tay và quàng khăn nữa nhé.
나 장갑 끼는 거 깜빡하고 그냥 나왔어.— Tớ quên đeo găng tay nên cứ thế đi ra ngoài.
đeo nhẫn — nhẫn luồn vào ngón tay nên dùng 끼다; đồng hồ thì dùng 차다, đừng lẫn lộn
결혼하신 분들은 보통 왼손에 반지를 끼세요.— Những người đã kết hôn thường đeo nhẫn ở tay trái.
너 오늘 손에 낀 반지 진짜 예쁘다.— Cái nhẫn cậu đeo hôm nay đẹp thật đấy.
đeo đồng hồ — đồng hồ quấn quanh cổ tay nên dùng 차다, không dùng 끼다 hay 쓰다
면접에는 단정한 시계를 차고 가는 게 좋아요.— Đi phỏng vấn thì nên đeo một chiếc đồng hồ gọn gàng.
나 요즘 손목에 시계 안 차고 다녀.— Dạo này tớ không đeo đồng hồ ở cổ tay nữa.
thắt cà vạt — thứ phải buộc nút thì dùng 매다; đừng nhầm với 메다 (đeo lên vai) hay 차다
오늘 중요한 발표가 있어서 넥타이를 매고 왔습니다.— Hôm nay tôi có buổi thuyết trình quan trọng nên đã thắt cà vạt đến.
너 넥타이 좀 똑바로 매, 지금 삐뚤어졌어.— Cậu thắt cà vạt cho ngay ngắn đi, giờ nó lệch rồi.
đeo, mang cặp lên vai hoặc lưng — 메다 dùng cho ba lô, túi đeo vai; đừng nhầm với 매다 (thắt, buộc)
무거운 가방을 하루 종일 메고 다녀서 어깨가 아파요.— Tôi đeo cái cặp nặng cả ngày nên đau vai.
너 그 가방 한쪽 어깨로만 메지 마.— Cậu đừng đeo cái cặp đó chỉ bằng một bên vai.
che ô, dùng ô — vì ô ở trên đầu nên dùng 쓰다 giống mũ, không nói 우산을 들다 khi đang che
비가 많이 오니까 우산 쓰고 천천히 가세요.— Mưa to lắm nên che ô rồi đi từ từ nhé.
우리 우산 하나 같이 쓰고 가면 되잖아.— Chúng mình che chung một cái ô đi cũng được mà.
gội đầu — tóc dùng riêng động từ 감다, không dùng 씻다 (rửa) như với tay hay mặt
저는 보통 아침에 일어나서 머리를 감는 편이에요.— Tôi thường thức dậy buổi sáng rồi gội đầu.
나 어제 늦게 자서 머리도 못 감았어.— Hôm qua tớ ngủ muộn nên còn chưa gội được đầu.
đánh răng — răng dùng 닦다 (chà, lau), không dùng 씻다
밥 먹고 나서 꼭 이를 닦으셔야 충치가 안 생겨요.— Ăn xong phải đánh răng thì mới không bị sâu răng.
너 어젯밤에 자기 전에 이 안 닦았지?— Tối qua trước khi ngủ cậu không đánh răng đúng không?
rửa mặt — 세수 tự nó đã có nghĩa 'rửa mặt', không cần thêm 얼굴
아침에 세수를 하고 나면 잠이 확 깨는 것 같아요.— Buổi sáng rửa mặt xong thì tỉnh ngủ hẳn ra.
나 아직 세수도 안 했는데 좀 기다려.— Tớ còn chưa rửa mặt nữa, chờ tớ chút.
tắm vòi sen — tiếng Hàn dùng 하다 với 샤워, không dùng 먹다 hay 씻다
운동하고 나서 바로 샤워를 하니까 정말 개운하네요.— Tập thể dục xong tắm ngay nên thấy sảng khoái thật.
나 지금 샤워할 거니까 이따 다시 전화할게.— Giờ tớ đi tắm nên lát nữa tớ gọi lại nhé.
ngủ — 잠을 자다 là kết hợp cố định, 잠 và 자다 cùng gốc nên nghe hơi lặp nhưng vẫn tự nhiên
어제는 너무 피곤해서 열 시간이나 잠을 잤어요.— Hôm qua tôi mệt quá nên đã ngủ tận mười tiếng.
너 요즘 하루에 몇 시간 자?— Dạo này một ngày cậu ngủ mấy tiếng?
buồn ngủ, cơn buồn ngủ đến — chủ ngữ là 잠 nên phải dùng 이/가, không nói 잠을 오다
커피를 너무 많이 마셔서 밤에 잠이 안 와요.— Tôi uống nhiều cà phê quá nên ban đêm không buồn ngủ.
나 어젯밤에 잠이 안 와서 계속 뒤척였어.— Tối qua tớ không ngủ được nên cứ trằn trọc mãi.
nằm mơ, mơ thấy — 꿈 chỉ đi với động từ 꾸다, không dùng 보다 hay 하다
어젯밤에 정말 이상한 꿈을 꿔서 조금 놀랐어요.— Tối qua tôi mơ một giấc mơ rất kỳ lạ nên hơi hoảng.
나 어제 네가 나오는 꿈 꿨어.— Hôm qua tớ mơ thấy cậu đấy.
bị cảm — bệnh đi với trợ từ 에 và động từ 걸리다, không nói 감기를 걸리다
요즘 환절기라서 감기에 걸리기 쉬우니까 조심하세요.— Dạo này giao mùa nên dễ bị cảm lắm, cẩn thận nhé.
나 지난주에 감기 걸려서 진짜 고생했어.— Tuần trước tớ bị cảm nên khổ sở thật sự.
bị sốt, lên cơn sốt — 열 là chủ ngữ nên dùng 이/가 나다, không nói 열을 하다
아이가 어젯밤부터 열이 나서 병원에 다녀왔어요.— Con tôi sốt từ tối qua nên tôi đã đưa đi bệnh viện.
나 지금 열나는 것 같은데 이마 좀 만져 봐.— Hình như giờ tớ đang sốt, sờ trán tớ thử xem.
đói bụng — tiếng Hàn nói 'bụng đói', chủ ngữ là 배 và 고프다 là tính từ nên không chia như động từ
점심을 제대로 못 먹어서 지금 너무 배가 고파요.— Tôi không ăn trưa tử tế nên giờ đói bụng lắm.
나 배고픈데 우리 뭐라도 좀 시켜 먹을까?— Tớ đói bụng quá, hay mình gọi gì đó ăn nhé?
khát nước — tiếng Hàn nói 'cổ họng khô', chủ ngữ là 목 chứ không phải người
밖에서 오래 걸어 다녔더니 목이 너무 마르네요.— Tôi đi bộ lâu ở ngoài nên khát nước quá.
나 목 마른데 물 한 잔만 줄래?— Tớ khát nước, cho tớ xin một ly nước được không?
uống nước — 마시다 dùng cho nước và đồ uống, nhưng thuốc thì phải dùng 먹다
식사 전에 물을 한 잔 마시면 소화에 좋다고 합니다.— Nghe nói uống một ly nước trước bữa ăn thì tốt cho tiêu hóa.
나 아침에 일어나자마자 항상 물부터 한 잔 마셔.— Sáng dậy là tớ luôn uống một ly nước trước tiên.
uống rượu, nhậu — cũng hay nói gọn là 술 한잔하다 khi rủ nhau
저는 요즘 건강 때문에 술을 거의 안 마시고 있어요.— Dạo này vì sức khỏe nên tôi hầu như không uống rượu.
우리 오늘 저녁에 가볍게 술 한잔 마실까?— Tối nay chúng mình uống nhẹ một ly nhé?
hút thuốc lá — tiếng Hàn dùng 피우다, không dùng 먹다 hay 마시다
여기서는 담배를 피우시면 안 되니까 밖으로 나가 주세요.— Ở đây không được hút thuốc nên xin hãy ra ngoài.
너 아직도 담배 피워? 이제 좀 끊어 봐.— Cậu vẫn còn hút thuốc à? Bỏ đi thôi.
bắt taxi — 잡다 là 'vẫy và bắt được xe'; còn lên xe rồi thì dùng 택시를 타다
비가 오는 날에는 택시를 잡기가 정말 어렵습니다.— Vào ngày mưa thì bắt taxi thật sự rất khó.
우리 그냥 여기서 택시 잡아서 갈까?— Hay mình cứ bắt taxi ở đây rồi đi nhé?
đi xe buýt, lên xe buýt — phương tiện đi với 을/를 타다, không dùng 에 타다
여기서 삼백 번 버스를 타시면 바로 가실 수 있어요.— Ở đây bạn lên xe buýt số ba trăm là đi thẳng tới được.
나 지금 버스 타고 집에 가는 중이야.— Giờ tớ đang đi xe buýt về nhà.
chuyển tàu điện ngầm, đổi tuyến — tuyến chuyển sang đi với trợ từ 로/으로
시청역에서 이호선 지하철로 갈아타시면 훨씬 빠릅니다.— Ở ga Sicheong bạn chuyển sang tàu tuyến số hai thì nhanh hơn nhiều.
나 지하철 갈아타야 해서 좀 늦을 것 같아.— Tớ phải đổi tàu nên chắc sẽ hơi muộn.
kẹt xe, tắc đường — chủ ngữ là 차, nói 차가 막히다 chứ không nói 차를 막히다
지금 출근 시간이라서 도로에 차가 많이 막히네요.— Bây giờ là giờ đi làm nên ngoài đường kẹt xe nhiều lắm.
지금 차 엄청 막히니까 그냥 지하철 타고 와.— Giờ kẹt xe kinh khủng nên cậu cứ đi tàu điện ngầm tới đi.
băng qua đường, sang đường — nơi đi ngang qua dùng 을/를, không dùng 에서
저기 횡단보도에서 길을 건너신 다음에 오른쪽으로 가세요.— Bạn băng qua đường ở vạch sang đường kia rồi đi về bên phải.
지금 빨간불이니까 길 건너면 안 돼.— Giờ đang đèn đỏ nên không được sang đường.
lạc đường, bị lạc — tiếng Hàn nói 'đánh mất đường' nên dùng 잃다
어제 처음 가 본 동네에서 길을 완전히 잃었어요.— Hôm qua tôi lạc đường hoàn toàn ở khu phố lần đầu đến.
나 길 잃어서 지금 여기가 어디인지 모르겠어.— Tớ bị lạc nên giờ chẳng biết đây là đâu nữa.
kiếm tiền — 벌다 là kiếm được, đừng nhầm với 쓰다 (tiêu) hay 모으다 (dành dụm)
요즘 아르바이트를 하면서 조금씩 돈을 벌고 있습니다.— Dạo này tôi vừa làm thêm vừa kiếm được một ít tiền.
너 그 일 해서 돈 많이 벌었어?— Cậu làm việc đó có kiếm được nhiều tiền không?
tiêu tiền — 쓰다 ở đây nghĩa là 'dùng, tiêu', khác hẳn 쓰다 trong 모자를 쓰다
이번 달에는 옷 사는 데 돈을 너무 많이 썼어요.— Tháng này tôi tiêu quá nhiều tiền vào việc mua quần áo.
나 이번 주에는 돈 좀 아껴 쓰려고 해.— Tuần này tớ định tiêu tiền tiết kiệm lại một chút.
gom góp, dành dụm tiền — 모으다 là gom lại dần dần, khác 벌다 (kiếm được)
저는 여행을 가려고 매달 조금씩 돈을 모으고 있어요.— Tôi đang dành dụm tiền mỗi tháng một ít để đi du lịch.
우리 같이 돈 모아서 선물 하나 사 주자.— Chúng mình góp tiền lại mua tặng một món quà đi.
trả tiền, chi trả — 내다 là đưa tiền ra để thanh toán, khác 쓰다 (tiêu chung chung)
계산은 제가 할 테니까 돈은 안 내셔도 됩니다.— Tôi sẽ thanh toán nên anh không cần trả tiền đâu.
이번엔 내가 낼게, 다음에 네가 돈 내.— Lần này tớ trả, lần sau cậu trả tiền nhé.
mất thời gian, tốn thời gian — 시간 là chủ ngữ nên dùng 이/가 걸리다, không nói 시간을 걸리다
여기서 공항까지는 한 시간 정도 걸릴 것 같습니다.— Từ đây đến sân bay chắc mất khoảng một tiếng.
그거 다 하는 데 시간 얼마나 걸려?— Làm xong hết cái đó thì mất bao nhiêu thời gian?
dành thời gian, trải qua thời gian — thời gian dùng 보내다, còn tiền mới dùng 쓰다
주말에는 보통 가족들과 함께 시간을 보내는 편이에요.— Cuối tuần tôi thường dành thời gian ở bên gia đình.
나 어제 친구랑 카페에서 시간 보냈어.— Hôm qua tớ dành thời gian với bạn ở quán cà phê.
hẹn, sắp lịch hẹn — 잡다 nghĩa là 'định ra ngày giờ', khác 지키다 (giữ lời hẹn)
다음 주 중에 한번 만날 약속을 잡으면 어떨까요?— Trong tuần sau mình hẹn gặp nhau một lần thì thế nào?
우리 이번 주말에 만날 약속 하나 잡을까?— Cuối tuần này chúng mình hẹn gặp một buổi nhé?
giữ lời hứa — 지키다 là thực hiện đúng lời hứa, ngược lại là 약속을 어기다
약속을 잘 지키는 사람이 결국 사람들의 신뢰를 얻습니다.— Người giữ đúng lời hứa cuối cùng sẽ được mọi người tin tưởng.
너 이번엔 약속 꼭 지켜야 해.— Lần này cậu nhất định phải giữ lời hứa đấy.
dọn dẹp, lau dọn — 청소 là dọn nơi chốn; giặt đồ là 빨래, rửa bát là 설거지
손님 오시기 전에 방 청소를 좀 해야겠어요.— Trước khi khách đến tôi phải dọn dẹp phòng một chút.
나 오늘 하루 종일 집 청소했어.— Hôm nay tớ dọn dẹp nhà cả ngày.
giặt giũ, giặt đồ — quần áo dùng 빨래하다 hoặc 빨다, không dùng 씻다
날씨가 좋아서 오늘은 밀린 빨래를 하려고 합니다.— Thời tiết đẹp nên hôm nay tôi định giặt đống đồ bị dồn lại.
야, 너 빨래 좀 밀리지 말고 제때 해.— Này, cậu đừng để dồn đồ giặt, giặt đúng lúc đi.
rửa bát, rửa chén — 설거지 đã bao gồm nghĩa 'rửa bát đĩa', không cần thêm 그릇
제가 요리를 했으니까 설거지는 형이 좀 해 주세요.— Em nấu ăn rồi nên anh rửa bát giúp em nhé.
밥 다 먹었으면 설거지 좀 해 줘.— Ăn xong rồi thì rửa bát giúp tớ với.
nấu ăn, làm món ăn — 요리 vừa là 'món ăn' vừa là 'việc nấu', đi với 하다
저는 주말마다 새로운 요리를 해 보는 걸 좋아합니다.— Tôi thích thử nấu những món mới vào mỗi cuối tuần.
오늘 저녁은 내가 요리할 테니까 기대해.— Tối nay tớ nấu ăn nên cậu cứ chờ xem nhé.
gửi tin nhắn (điện thoại)
도착하면 저한테 문자 보내 주세요.— Đến nơi thì nhắn tin cho tôi nhé.
어제 문자 보냈는데 왜 답이 없어?— Hôm qua tớ nhắn tin rồi mà sao không trả lời?
gửi email
회의 자료는 이따가 메일로 보내 드릴게요.— Tài liệu họp lát nữa tôi sẽ gửi email cho anh.
그 메일 아직도 안 보냈어?— Cái email đó cậu vẫn chưa gửi à?