Meari
← Học từ vựng

Loại từ đếm

Từ đi sau con số để nói rõ đang đếm cái gì

개[kɛ(ː)]

cái, chiếc — loại từ đếm đồ vật nói chung; không biết dùng gì thì dùng cái này

사과 세 개 주세요.— Cho em ba quả táo ạ.

이거 두 개만 살게.— Tớ mua hai cái thôi.

명[mjʌ̹ŋ]

người (loại từ đếm người). Khi cần lịch sự thì dùng 분

네 명 예약했어요.— Em đặt bàn cho bốn người ạ.

우리 팀은 다섯 명이야.— Nhóm tớ có năm người.

마리[ma̠ɾi]

con (loại từ đếm động vật, cá)

강아지 두 마리를 키워요.— Em nuôi hai con chó ạ.

고등어 한 마리 사 왔어.— Tớ mua một con cá thu về.

권[kwʌ̹n]

quyển, cuốn (sách, vở)

한 달에 책 두 권을 읽어요.— Mỗi tháng em đọc hai cuốn sách ạ.

공책 세 권 샀어.— Tớ mua ba quyển vở.

장[t͡ɕa̠(ː)ŋ]

tờ, tấm (giấy, vé, thẻ)

표 두 장 주세요.— Cho em hai vé ạ.

복사 열 장만 해 줘.— Photo giúp tớ mười tờ nhé.

잔[t͡ɕa̠n]

ly, cốc (đồ uống)

아메리카노 한 잔 주세요.— Cho em một ly americano ạ.

우리 맥주 한잔할까?— Mình làm một ly bia nhé?

병[pjʌ̹ŋ]

chai (đồ đựng trong chai)

물 두 병 주세요.— Cho em hai chai nước ạ.

소주 한 병 더!— Thêm một chai soju nữa!

대[tɛ(ː)]

chiếc, cái (xe cộ, máy móc)

주차장에 차가 세 대 있어요.— Bãi xe có ba chiếc ô tô ạ.

에어컨 두 대 설치했어.— Tớ lắp hai cái điều hòa.

번[pʌ̹n]

lần (số lần)

한국에 세 번 가 봤어요.— Em đã đến Hàn Quốc ba lần ạ.

다시 한번 말해 줘.— Nói lại một lần nữa đi.

살[sʰa̠ɭ]

tuổi — dùng với số đếm thuần Hàn (스무 살)

올해 스물다섯 살이에요.— Năm nay em hai mươi lăm tuổi ạ.

우리 애는 세 살이야.— Con tớ ba tuổi.

시[ɕʰi]

giờ (mốc giờ) — dùng số thuần Hàn, còn phút thì dùng số Hán-Hàn

세 시에 만나요.— Ba giờ mình gặp nhau nhé ạ.

지금 몇 시야?— Bây giờ mấy giờ rồi?

원[wʌ̹n]

won (tiền Hàn Quốc) — dùng số Hán-Hàn

이거 얼마예요? — 삼천 원입니다.— Cái này bao nhiêu ạ? — Ba nghìn won ạ.

만 원짜리 있어?— Cậu có tờ mười nghìn không?

그릇[kɯɾɯt̚]

bát, tô (đồ ăn đựng trong bát)

국밥 두 그릇 주세요.— Cho em hai tô gukbap ạ.

밥 한 그릇 더 먹었어.— Tớ ăn thêm một bát cơm.

벌[pɘ(ː)ɭ]

bộ (quần áo)

양복 한 벌 맞췄어요.— Em đã may một bộ vest ạ.

옷 두 벌만 챙겨.— Chỉ mang hai bộ quần áo thôi.

켤레[cçʌ̹ɭɭe̞]

đôi (giày, tất, găng tay)

운동화 한 켤레 샀어요.— Em đã mua một đôi giày thể thao ạ.

양말 세 켤레 주세요.— Cho em ba đôi tất ạ.

송이[sʰo̞ŋi]

bông (hoa)

장미 한 송이를 받았어요.— Em được tặng một bông hồng ạ.

꽃 열 송이만 포장해 주세요.— Xin gói giúp em mười bông hoa ạ.

채[t͡ɕʰɛ]

ngôi, căn (nhà, tòa nhà)

이 동네에 집이 몇 채 없어요.— Khu này không có mấy ngôi nhà ạ.

건물 두 채를 지었어.— Người ta đã xây hai tòa nhà.

판[pʰa̠n]

cái (pizza nguyên chiếc); ván (trò chơi)

피자 한 판 시킬까요?— Mình gọi một cái pizza nhé ạ?

한 판만 더 하자.— Chơi thêm một ván nữa đi.

번째[pʌ̹ɲt͡ɕ͈ɛ]

thứ mấy (số thứ tự)

두 번째 골목에서 오른쪽이에요.— Rẽ phải ở con hẻm thứ hai ạ.

이번이 세 번째야.— Đây là lần thứ ba rồi.

분[pun]

phút — dùng số Hán-Hàn (십 분, 삼십 분)

십 분만 기다려 주세요.— Xin đợi em mười phút ạ.

삼십 분 걸려.— Mất ba mươi phút.

1