Dạng rút gọn
Hình thức nói tắt trong khẩu ngữ
Dạng rút gọn của 그것 ('cái đó'). Dùng cho vật mà cả hai đều biết hoặc vừa nhắc đến.
그거 어디서 샀어?— Cái đó cậu mua ở đâu vậy?
그거 제가 가져올게요.— Cái đó để em mang tới cho ạ.
Rút gọn của 그것은 (것 + trợ từ chủ đề 은). Dùng khi nêu 'cái đó' như chủ đề, thường để so sánh với cái khác.
그건 내 거 아닌데.— Cái đó không phải của tớ đâu.
그건 좀 어려울 것 같아요.— Cái đó thì hơi khó ạ.
Rút gọn của 이것은. Dùng khi chỉ vào vật ngay trước mặt và nêu nó làm chủ đề — rất hay dùng khi đưa hoặc giới thiệu đồ.
이건 어떻게 쓰는 거야?— Cái này dùng thế nào vậy?
이건 서비스로 드릴게요.— Cái này em tặng thêm cho anh ạ.
Rút gọn của 이것이. Hay nghe trong câu 이게 뭐야? khi ngạc nhiên hoặc bực mình.
이게 뭐야?— Cái gì đây?
이게 제일 잘 나가요.— Cái này bán chạy nhất ạ.
Rút gọn của 것이야. Đứng sau -(으)ㄹ hoặc -는 để khẳng định dự định hay sự việc: 갈 거야 'tôi sẽ đi'.
나 내일 갈 거야.— Mai tớ sẽ đi.
이거 네가 한 거야?— Cái này cậu làm à?
Rút gọn của 것이, luôn đứng sau định ngữ: 하는 게, 좋은 게. Người học nghe 게 mà tra từ điển không ra — thực ra chỉ là 것 + 이.
이게 제일 싼 게 맞아?— Cái này là rẻ nhất thật à?
쉬는 게 좋겠어요.— Nghỉ ngơi thì tốt hơn ạ.
Rút gọn của 것을. Còn dùng cuối câu để nhẹ nhàng phản bác hay cảm thán: 벌써 갔는걸.
먹을 걸 좀 사 올까?— Mua chút gì để ăn nhé?
생각보다 괜찮은걸요.— Cũng khá ổn đấy chứ ạ.
Rút gọn của 것은, đứng sau định ngữ: 하는 건, 중요한 건. Dùng để nêu điều đó làm chủ đề.
중요한 건 그게 아니야.— Điều quan trọng không phải là cái đó.
제가 걱정하는 건 시간이에요.— Cái em lo là thời gian ạ.
Rút gọn của 무엇을. Còn dùng một mình để từ chối lời cảm ơn: 뭘요 'có gì đâu ạ'.
뭘 그렇게 봐?— Nhìn gì mà nhìn dữ vậy?
뭘요, 당연한 일인데요.— Có gì đâu ạ, chuyện thường mà.
Rút gọn của 무엇이야. Nghĩa 'cái gì vậy?' — nhưng tùy giọng, nói gắt thành 'cái quái gì thế?', không dùng với người trên.
야, 이게 뭐야?— Này, cái gì đây?
그 표정은 뭐야?— Cái mặt đó là sao?
Nói nhanh 어떻게 해 thành 어떡해. Nghĩa 'làm sao bây giờ?' — là tiếng kêu lo lắng chứ không phải câu hỏi thật. 어떻게 ('như thế nào') là từ khác.
나 지갑 잃어버렸어. 어떡해.— Tớ mất ví rồi. Làm sao bây giờ.
비 오는데 우산이 없어요. 어떡해요.— Trời mưa mà em không có ô ạ. Làm sao đây.
Rút gọn của 어떠해. Hỏi 'thấy thế nào?' hoặc đưa ra đề nghị: 내일 어때? 'Mai được không?'
이 색깔 어때?— Màu này thế nào?
맛이 어떠세요?— Cô thấy vị thế nào ạ?
나 + 는 → 난. Nghĩa 'còn tôi thì' (thân mật). Với người phải lịch sự thì dùng 전 (저는).
난 안 갈래.— Tớ không đi đâu.
난 그냥 집에 있을게.— Tớ cứ ở nhà thôi.
너 + 는 → 넌. Nghĩa 'còn cậu thì' (thân mật). Chỉ dùng với bạn thân hoặc người ít tuổi hơn; dùng với người trên là thất lễ.
넌 뭐 먹을래?— Cậu ăn gì?
넌 왜 항상 늦어?— Sao cậu lúc nào cũng trễ vậy?
저 + 는 → 전. Nghĩa 'còn em/tôi thì' (lịch sự). Đây là dạng dùng ở công ty, với người lạ, với người lớn tuổi hơn.
전 커피 마실게요.— Em uống cà phê ạ.
전 아직 잘 모르겠습니다.— Em vẫn chưa rõ lắm ạ.
나 + 를 → 날. Nghĩa 'tôi' làm tân ngữ, dùng trong lối nói thân mật.
날 두고 가지 마.— Đừng bỏ tớ lại.
날 뭘로 보는 거야?— Cậu coi tớ là gì vậy?
너 + 를 → 널. Nghĩa 'cậu' làm tân ngữ, thân mật. Quy tắc như 넌 — chỉ với bạn bè, người nhỏ hơn.
널 믿을게.— Tớ tin cậu.
널 기다리고 있었어.— Tớ đã chờ cậu đấy.
저 + 를 → 절. Nghĩa 'em/tôi' làm tân ngữ, dùng trong lối nói lịch sự.
절 기억하세요?— Anh có nhớ em không ạ?
절 좀 도와주시겠어요?— Anh giúp em một chút được không ạ?
그렇지 → 그치. Là câu hỏi đuôi ở cuối câu: 'đúng không?'. Dùng để xin người nghe đồng tình.
오늘 좀 춥지, 그치?— Hôm nay hơi lạnh, đúng không?
이게 더 낫다, 그치?— Cái này ổn hơn, phải không?
그 아이 → 걔. Nghĩa 'người đó mà cả hai đều biết' — dùng cho bạn bè, người nhỏ tuổi hơn, không bao giờ dùng cho cấp trên.
걔 요즘 뭐 해?— Dạo này nó làm gì?
걔한테 물어보면 알 거야.— Hỏi nó thì sẽ biết thôi.
이 아이 → 얘. Nghĩa 'người này đây' — người đang đứng cạnh mình. Cũng dùng để gọi trẻ con hay bạn thân: 얘, 이리 와.
얘가 내 동생이야.— Đây là em tớ.
얘, 잠깐만 와 봐.— Này, lại đây một chút.
저 아이 → 쟤. Nghĩa 'người kia' — người mà cả hai đều thấy nhưng ở hơi xa.
쟤 누구야?— Kia là ai vậy?
쟤가 아까 그 사람이에요.— Người kia là người lúc nãy ạ.
걔 + 는 → 걘. Nghĩa 'còn nó thì' — nêu người quen chung làm chủ đề, thường để so với người khác.
걘 원래 그래.— Nó vốn vậy mà.
걘 오늘 못 온대요.— Nó bảo hôm nay không đến được ạ.
우리 + 는 → 우린. Nghĩa 'còn bọn tớ/chúng ta thì' — nêu nhóm của mình làm chủ đề.
우린 먼저 갈게.— Bọn tớ đi trước nhé.
우린 이미 결정했어요.— Chúng em đã quyết rồi ạ.
이야기 → 얘기. Nghĩa 'chuyện, lời nói'. Trong hội thoại người ta luôn nói 얘기; 이야기 nghe như văn viết.
나중에 얘기하자.— Lát nữa nói chuyện nhé.
그 얘기는 들었어요.— Chuyện đó em nghe rồi ạ.
무엇인가 → 뭔가. Nghĩa 'cái gì đó', nhưng rất hay dùng như lời ướm mơ hồ: 뭔가 이상해 'thấy sao sao ấy'.
뭔가 이상하지 않아?— Có gì đó sai sai đúng không?
뭔가 잊은 것 같아요.— Hình như em quên gì đó ạ.
무슨 → 뭔. Nghĩa 'cái gì, loại gì', thường kèm giọng trách móc: 뭔 소리야? 'Nói gì vậy?'
뭔 소리야, 그게?— Cậu nói gì thế?
뭔 일이 있으신가요?— Anh có chuyện gì à ạ?
어디 있어 → 어딨어. Nghĩa 'ở đâu?'. Khi nói, âm 이 biến mất hẳn nên người học không nhận ra chữ 있다 trong đó.
내 폰 어딨어?— Điện thoại của tớ đâu rồi?
화장실이 어딨어요?— Nhà vệ sinh ở đâu ạ?
여기 + 는 → 여긴. Nghĩa 'ở đây thì' — nêu nơi mình đang đứng làm chủ đề hoặc để so sánh.
여긴 처음 와 봐.— Tớ lần đầu đến đây.
여긴 주차가 안 됩니다.— Ở đây không được đỗ xe ạ.
저것 + 이 → 저게. Dạng chủ ngữ của 'cái kia' — vật nhìn thấy được nhưng ở xa cả hai người.
저게 뭐지?— Cái kia là gì nhỉ?
저게 더 예쁜 것 같아요.— Em thấy cái kia đẹp hơn ạ.
그것 + 을 → 그걸. Nghĩa 'cái đó' làm tân ngữ của động từ.
그걸 왜 버렸어?— Sao cậu vứt cái đó đi?
그걸 어디에 두셨어요?— Anh để cái đó ở đâu ạ?
이것 + 을 → 이걸. Nghĩa 'cái này' làm tân ngữ — hay dùng khi đưa đồ hoặc hỏi phải làm gì với nó.
이걸 어떻게 열어?— Cái này mở kiểu gì vậy?
이걸로 주세요.— Cho tôi cái này ạ.
것이에요 → 거예요. Là dạng lịch sự của 거야. Đứng sau -(으)ㄹ hoặc -는 để nói dự định hay giải thích sự việc.
내일 갈 거예요.— Mai em sẽ đi ạ.
이게 제일 중요한 거예요.— Cái này là quan trọng nhất ạ.
무엇이에요 → 뭐예요. Là dạng lịch sự của 'cái gì vậy?' — dùng với người lạ, khách hàng, người lớn tuổi.
이름이 뭐예요?— Tên anh là gì ạ?
저건 뭐예요?— Cái kia là gì vậy ạ?
어쩌면 → 어쩜. Hai cách dùng: 'có lẽ, biết đâu', và thán từ kinh ngạc — 어쩜 이렇게 예뻐요? 'Sao lại xinh thế này?'
어쩜 그렇게 똑같아?— Sao mà giống nhau thế không biết?
어쩜 이렇게 잘하세요?— Sao chị giỏi thế ạ?
다음에 → 담에. Nghĩa 'lần sau'. Rất hay dùng khi chào tạm biệt thân mật: 담에 또 보자. Không dùng trong văn viết hay chỗ làm.
담에 밥 한번 먹자.— Lần sau đi ăn với nhau nhé.
그건 담에 얘기해요.— Chuyện đó để lần sau nói nhé.
마음 → 맘. Nghĩa 'lòng, tâm trí'. Nghe suốt trong các cụm cố định: 맘에 들다 'thích', 맘대로 'tùy ý'.
이거 맘에 들어?— Cậu thích cái này không?
맘 편하게 계세요.— Anh cứ thoải mái ạ.
처음 → 첨. Nghĩa 'lần đầu'. Chỉ dùng trong lối nói thân mật; khi chào hỏi trang trọng vẫn nói 처음.
나 이거 첨 해 봐.— Tớ mới làm cái này lần đầu.
여기 첨 와 봤어요.— Em mới đến đây lần đầu ạ.
이따가 → 이따. Nghĩa 'lát nữa' — trong ngày hôm nay, không phải mai hay tuần sau. 나중에 mơ hồ hơn; 이따 là trong vài giờ tới.
이따 전화할게.— Lát nữa tớ gọi cho.
이따 뵙겠습니다.— Lát nữa em gặp lại anh ạ.
너무 → 넘. Nghĩa 'quá, rất'. Gõ suốt trong tin nhắn và nghe trong lối nói thân mật; tránh dùng ở nơi trang trọng.
이거 넘 맛있어!— Cái này ngon quá đi!
오늘 넘 피곤해요.— Hôm nay em mệt quá ạ.
별것 → 별거. Nghĩa 'điều gì đặc biệt'. Gần như luôn đi với phủ định — 별거 아니야 'có gì đâu', câu đáp chuẩn khi ai đó cảm ơn hay lo lắng.
별거 아니야, 신경 쓰지 마.— Có gì đâu, đừng bận tâm.
별거 없어요. 그냥 쉬었어요.— Chẳng có gì đặc biệt ạ. Em chỉ nghỉ thôi.
아무튼 → 암튼. Nghĩa 'dù sao thì', 'tóm lại'. Dùng để cắt câu chuyện dài dòng và vào thẳng vấn đề.
암튼 그래서 못 갔어.— Tóm lại là vì vậy nên tớ không đi được.
암튼 결과는 좋았어요.— Dù sao thì kết quả cũng tốt ạ.
다른 → 딴. Nghĩa 'khác'. Hơi cộc, thường mang chút ý chê — 딴 데 가자 'đi chỗ khác đi'.
딴 데 가서 볼까?— Hay mình đi chỗ khác xem?
딴 방법이 없을까요?— Không có cách nào khác ạ?